Ngày lễ công cộng tại Moldova 2013 🇲🇩
Moldova có 12 ngày lễ công cộng in 2013. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Christmas Day (by new style) on 25. thg 12. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Moldova.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | International Women's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | International Workers' Solidarity Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Easter | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Victory Day and Commemoration of the heroes fallen for Independence of Fatherland | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Day of Rejoicing | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Republic of Moldova Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | National Language Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Christmas Day (by new style) | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Moldova năm 2013
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Christmas Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- International Women's Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Easter — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Victory Day and Commemoration of the heroes fallen for Independence of Fatherland — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Day of Rejoicing — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Republic of Moldova Independence Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Moldova
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2013 sang 2014.
- Easter: →
- Easter: →
- Day of Rejoicing: →