Thời gian hiện tại trong Moldova 🇲🇩
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Moldova
- Chisinau Tue 06:56:01
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Chisinau | Tue 06:56:01 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Moldova
- Europe/Tiraspol Tue 06:56:01
- Europe/Chisinau Tue 06:56:01
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Tiraspol | Tue 06:56:01 |
| Europe/Chisinau | Tue 06:56:01 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Moldova
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Moldova và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Moldova (5 Vị trí)
-
Bălţi
5:26 AM8:44 PM
-
Bender
5:23 AM8:34 PM
-
Chisinau
5:25 AM8:37 PM
-
Rîbniţa
5:21 AM8:39 PM
-
Tiraspol
5:22 AM8:34 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bălţi |
5:26 AM
|
8:44 PM
|
| Bender |
5:23 AM
|
8:34 PM
|
| Chisinau |
5:25 AM
|
8:37 PM
|
| Rîbniţa |
5:21 AM
|
8:39 PM
|
| Tiraspol |
5:22 AM
|
8:34 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Moldova (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Moldova
| Dân số | 3,545,883 |
| Diện tích | 33,843 km² |
| Mã số ISO Numeric | 498 |
| Mã FIPS | MD |
| Tên miền cấp cao nhất | .md |
| Tiền tệ | Leu (MDL) |
| Mã vùng điện thoại | +373 |
| Mã quốc gia | +373 |
| Định dạng mã bưu chính | MD-#### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^MD-\d{4}$ |
| Ngôn ngữ | GAG (gag), RO (ro), RU (ru), TR (tr) |
| Các quốc gia lân cận | 🇷🇴 Rumani, 🇺🇦 Ukraina |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Moldova
Năm nay, Moldova tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là International Children's Day vào ngày 01 Jun. Ngày lễ gần đây nhất là Europe Day; Victory Day and Commemoration of the heroes fallen for Independence of Fatherland. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Moldova để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- International Children's Day • Monday
- Republic of Moldova Independence Day • Thursday
- National Language Day • Monday
- Christmas Day (by new style) • Friday
- New Year's Day • Friday
- Christmas Day (by old style) • Thursday
- Christmas Day (by old style) • Friday
- International Women's Day • Monday
- International Workers' Solidarity Day • Saturday
- Easter • Sunday