Ngày lễ công cộng tại Mozambique 2015 🇲🇿
Mozambique có 10 ngày lễ công cộng in 2015. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Victory Day on 7. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Mozambique.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | International Fraternalism Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Heroes' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Women's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | International Workers' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Victory Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Armed Forces Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Peace and Reconciliation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Peace and Reconciliation Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Family Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Mozambique năm 2015
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- International Fraternalism Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Heroes' Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Women's Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- International Workers' Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Independence Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Victory Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Armed Forces Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Peace and Reconciliation Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Family Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài