Thời gian hiện tại trong Mozambique 🇲🇿
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Mozambique
- Angoche Thu 19:19:06
- Chibuto Thu 19:19:06
- Cuamba Thu 19:19:06
- Dondo Thu 19:19:06
- Gurúè Thu 19:19:06
- Inhambane Thu 19:19:06
- Lichinga Thu 19:19:06
- Mandimba Thu 19:19:06
- Maputo Thu 19:19:06
- Matola Thu 19:19:06
- Maxixe Thu 19:19:06
- Mocuba Thu 19:19:06
- Montepuez Thu 19:19:06
- Nacala Thu 19:19:06
- Pemba Thu 19:19:06
- Quelimane Thu 19:19:06
- Ressano Garcia Thu 19:19:06
- Tete Thu 19:19:06
- Xai-Xai Thu 19:19:06
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Angoche | Thu 19:19:06 |
| Chibuto | Thu 19:19:06 |
| Cuamba | Thu 19:19:06 |
| Dondo | Thu 19:19:06 |
| Gurúè | Thu 19:19:06 |
| Inhambane | Thu 19:19:06 |
| Lichinga | Thu 19:19:06 |
| Mandimba | Thu 19:19:06 |
| Maputo | Thu 19:19:06 |
| Matola | Thu 19:19:06 |
| Maxixe | Thu 19:19:06 |
| Mocuba | Thu 19:19:06 |
| Montepuez | Thu 19:19:06 |
| Nacala | Thu 19:19:06 |
| Pemba | Thu 19:19:06 |
| Quelimane | Thu 19:19:06 |
| Ressano Garcia | Thu 19:19:06 |
| Tete | Thu 19:19:06 |
| Xai-Xai | Thu 19:19:06 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Mozambique
- Africa/Maputo Thu 19:19:06
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Maputo | Thu 19:19:06 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Mozambique (22 Vị trí)
-
Angoche
5:37 AM4:55 PM
-
Beira
6:04 AM5:10 PM
-
Chibuto
6:17 AM5:07 PM
-
Chimoio
6:08 AM5:16 PM
-
Cuamba
5:49 AM5:11 PM
-
Dondo
6:04 AM5:11 PM
-
Gurúè
5:48 AM5:08 PM
-
Inhambane
6:08 AM5:01 PM
-
Lichinga
5:52 AM5:19 PM
-
Mandimba
5:52 AM5:15 PM
-
Maputo
6:23 AM5:08 PM
-
Matola
6:24 AM5:09 PM
-
Maxixe
6:08 AM5:01 PM
-
Mocuba
5:50 AM5:06 PM
-
Montepuez
5:36 AM5:04 PM
-
Nacala
5:32 AM4:55 PM
-
Nampula
5:38 AM5:00 PM
-
Pemba
5:30 AM4:58 PM
-
Quelimane
5:52 AM5:05 PM
-
Ressano Garcia
6:25 AM5:11 PM
-
Tete
6:03 AM5:21 PM
-
Xai-Xai
6:17 AM5:06 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Angoche |
5:37 AM
|
4:55 PM
|
| Beira |
6:04 AM
|
5:10 PM
|
| Chibuto |
6:17 AM
|
5:07 PM
|
| Chimoio |
6:08 AM
|
5:16 PM
|
| Cuamba |
5:49 AM
|
5:11 PM
|
| Dondo |
6:04 AM
|
5:11 PM
|
| Gurúè |
5:48 AM
|
5:08 PM
|
| Inhambane |
6:08 AM
|
5:01 PM
|
| Lichinga |
5:52 AM
|
5:19 PM
|
| Mandimba |
5:52 AM
|
5:15 PM
|
| Maputo |
6:23 AM
|
5:08 PM
|
| Matola |
6:24 AM
|
5:09 PM
|
| Maxixe |
6:08 AM
|
5:01 PM
|
| Mocuba |
5:50 AM
|
5:06 PM
|
| Montepuez |
5:36 AM
|
5:04 PM
|
| Nacala |
5:32 AM
|
4:55 PM
|
| Nampula |
5:38 AM
|
5:00 PM
|
| Pemba |
5:30 AM
|
4:58 PM
|
| Quelimane |
5:52 AM
|
5:05 PM
|
| Ressano Garcia |
6:25 AM
|
5:11 PM
|
| Tete |
6:03 AM
|
5:21 PM
|
| Xai-Xai |
6:17 AM
|
5:06 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Mozambique (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Mozambique
| Dân số | 29,495,962 |
| Diện tích | 801,590 km² |
| Mã số ISO Numeric | 508 |
| Mã FIPS | MZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .mz |
| Tiền tệ | Metical (MZN) |
| Mã vùng điện thoại | +258 |
| Mã quốc gia | +258 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | PT-MZ (pt-MZ), VMW (vmw) |
| Các quốc gia lân cận | 🇸🇿 Eswatini, 🇲🇼 Malawi, 🇿🇦 Nam Phi, 🇹🇿 Tanzania, 🇿🇲 Zambia, 🇿🇼 Zimbabwe |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Mozambique
Năm nay, Mozambique tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 9 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Day vào ngày 25 Jun. Ngày lễ gần đây nhất là International Workers' Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Mozambique để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Independence Day • Thursday
- Victory Day • Monday
- Armed Forces Day • Friday
- Peace and Reconciliation Day • Sunday
- Peace and Reconciliation Day (observed) • Monday
- Family Day • Friday
- International Fraternalism Day • Friday
- Heroes' Day • Wednesday
- Women's Day • Wednesday
- International Workers' Day • Saturday