Thời gian hiện tại trong Mozambique 🇲🇿
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Mozambique
- Angoche Sun 11:08:29
- Chibuto Sun 11:08:29
- Cuamba Sun 11:08:29
- Dondo Sun 11:08:29
- Gurúè Sun 11:08:29
- Inhambane Sun 11:08:29
- Lichinga Sun 11:08:29
- Mandimba Sun 11:08:29
- Maputo Sun 11:08:29
- Matola Sun 11:08:29
- Maxixe Sun 11:08:29
- Mocuba Sun 11:08:29
- Montepuez Sun 11:08:29
- Nacala Sun 11:08:29
- Pemba Sun 11:08:29
- Quelimane Sun 11:08:29
- Ressano Garcia Sun 11:08:29
- Tete Sun 11:08:29
- Xai-Xai Sun 11:08:29
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Angoche | Sun 11:08:29 |
| Chibuto | Sun 11:08:29 |
| Cuamba | Sun 11:08:29 |
| Dondo | Sun 11:08:29 |
| Gurúè | Sun 11:08:29 |
| Inhambane | Sun 11:08:29 |
| Lichinga | Sun 11:08:29 |
| Mandimba | Sun 11:08:29 |
| Maputo | Sun 11:08:29 |
| Matola | Sun 11:08:29 |
| Maxixe | Sun 11:08:29 |
| Mocuba | Sun 11:08:29 |
| Montepuez | Sun 11:08:29 |
| Nacala | Sun 11:08:29 |
| Pemba | Sun 11:08:29 |
| Quelimane | Sun 11:08:29 |
| Ressano Garcia | Sun 11:08:29 |
| Tete | Sun 11:08:29 |
| Xai-Xai | Sun 11:08:29 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Mozambique
- Africa/Maputo Sun 11:08:29
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Maputo | Sun 11:08:29 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Mozambique (22 Vị trí)
-
Angoche
5:49 AM5:00 PM
-
Beira
6:16 AM5:14 PM
-
Chibuto
6:31 AM5:09 PM
-
Chimoio
6:20 AM5:20 PM
-
Cuamba
6:00 AM5:16 PM
-
Dondo
6:16 AM5:15 PM
-
Gurúè
5:59 AM5:13 PM
-
Inhambane
6:22 AM5:04 PM
-
Lichinga
6:02 AM5:24 PM
-
Mandimba
6:03 AM5:20 PM
-
Maputo
6:37 AM5:11 PM
-
Matola
6:38 AM5:11 PM
-
Maxixe
6:22 AM5:04 PM
-
Mocuba
6:02 AM5:11 PM
-
Montepuez
5:47 AM5:09 PM
-
Nacala
5:43 AM5:00 PM
-
Nampula
5:49 AM5:05 PM
-
Pemba
5:41 AM5:03 PM
-
Quelimane
6:04 AM5:09 PM
-
Ressano Garcia
6:38 AM5:14 PM
-
Tete
6:14 AM5:25 PM
-
Xai-Xai
6:31 AM5:08 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Angoche |
5:49 AM
|
5:00 PM
|
| Beira |
6:16 AM
|
5:14 PM
|
| Chibuto |
6:31 AM
|
5:09 PM
|
| Chimoio |
6:20 AM
|
5:20 PM
|
| Cuamba |
6:00 AM
|
5:16 PM
|
| Dondo |
6:16 AM
|
5:15 PM
|
| Gurúè |
5:59 AM
|
5:13 PM
|
| Inhambane |
6:22 AM
|
5:04 PM
|
| Lichinga |
6:02 AM
|
5:24 PM
|
| Mandimba |
6:03 AM
|
5:20 PM
|
| Maputo |
6:37 AM
|
5:11 PM
|
| Matola |
6:38 AM
|
5:11 PM
|
| Maxixe |
6:22 AM
|
5:04 PM
|
| Mocuba |
6:02 AM
|
5:11 PM
|
| Montepuez |
5:47 AM
|
5:09 PM
|
| Nacala |
5:43 AM
|
5:00 PM
|
| Nampula |
5:49 AM
|
5:05 PM
|
| Pemba |
5:41 AM
|
5:03 PM
|
| Quelimane |
6:04 AM
|
5:09 PM
|
| Ressano Garcia |
6:38 AM
|
5:14 PM
|
| Tete |
6:14 AM
|
5:25 PM
|
| Xai-Xai |
6:31 AM
|
5:08 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Mozambique (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Mozambique
| Dân số | 29,495,962 |
| Diện tích | 801,590 km² |
| Mã số ISO Numeric | 508 |
| Mã FIPS | MZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .mz |
| Tiền tệ | Metical (MZN) |
| Mã vùng điện thoại | +258 |
| Mã quốc gia | +258 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | PT-MZ (pt-MZ), VMW (vmw) |
| Các quốc gia lân cận | 🇸🇿 Eswatini, 🇲🇼 Malawi, 🇿🇦 Nam Phi, 🇹🇿 Tanzania, 🇿🇲 Zambia, 🇿🇼 Zimbabwe |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Mozambique
Năm nay, Mozambique tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 9 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Victory Day vào ngày 07 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Independence Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Mozambique để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Victory Day • Monday
- Armed Forces Day • Friday
- Peace and Reconciliation Day • Sunday
- Peace and Reconciliation Day (observed) • Monday
- Family Day • Friday
- International Fraternalism Day • Friday
- Heroes' Day • Wednesday
- Women's Day • Wednesday
- International Workers' Day • Saturday
- Independence Day • Friday
Giờ tại Mozambique — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Mozambique.