Thời gian hiện tại trong Mozambique 🇲🇿
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Mozambique
- Angoche Thu 22:42:14
- Chibuto Thu 22:42:14
- Cuamba Thu 22:42:14
- Dondo Thu 22:42:14
- Gurúè Thu 22:42:14
- Inhambane Thu 22:42:14
- Lichinga Thu 22:42:14
- Mandimba Thu 22:42:14
- Maputo Thu 22:42:14
- Matola Thu 22:42:14
- Maxixe Thu 22:42:14
- Mocuba Thu 22:42:14
- Montepuez Thu 22:42:14
- Nacala Thu 22:42:14
- Pemba Thu 22:42:14
- Quelimane Thu 22:42:14
- Ressano Garcia Thu 22:42:14
- Tete Thu 22:42:14
- Xai-Xai Thu 22:42:14
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Angoche | Thu 22:42:14 |
| Chibuto | Thu 22:42:14 |
| Cuamba | Thu 22:42:14 |
| Dondo | Thu 22:42:14 |
| Gurúè | Thu 22:42:14 |
| Inhambane | Thu 22:42:14 |
| Lichinga | Thu 22:42:14 |
| Mandimba | Thu 22:42:14 |
| Maputo | Thu 22:42:14 |
| Matola | Thu 22:42:14 |
| Maxixe | Thu 22:42:14 |
| Mocuba | Thu 22:42:14 |
| Montepuez | Thu 22:42:14 |
| Nacala | Thu 22:42:14 |
| Pemba | Thu 22:42:14 |
| Quelimane | Thu 22:42:14 |
| Ressano Garcia | Thu 22:42:14 |
| Tete | Thu 22:42:14 |
| Xai-Xai | Thu 22:42:14 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Mozambique
- Africa/Maputo Thu 22:42:14
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Maputo | Thu 22:42:14 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Mozambique (22 Vị trí)
-
Angoche
5:35 AM5:12 PM
-
Beira
5:58 AM5:29 PM
-
Chibuto
6:09 AM5:29 PM
-
Chimoio
6:03 AM5:35 PM
-
Cuamba
5:47 AM5:27 PM
-
Dondo
5:59 AM5:30 PM
-
Gurúè
5:46 AM5:24 PM
-
Inhambane
6:00 AM5:23 PM
-
Lichinga
5:51 AM5:33 PM
-
Mandimba
5:50 AM5:31 PM
-
Maputo
6:14 AM5:32 PM
-
Matola
6:14 AM5:32 PM
-
Maxixe
6:00 AM5:23 PM
-
Mocuba
5:47 AM5:23 PM
-
Montepuez
5:35 AM5:19 PM
-
Nacala
5:30 AM5:10 PM
-
Nampula
5:36 AM5:16 PM
-
Pemba
5:29 AM5:13 PM
-
Quelimane
5:48 AM5:23 PM
-
Ressano Garcia
6:15 AM5:35 PM
-
Tete
6:00 AM5:37 PM
-
Xai-Xai
6:09 AM5:29 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Angoche |
5:35 AM
|
5:12 PM
|
| Beira |
5:58 AM
|
5:29 PM
|
| Chibuto |
6:09 AM
|
5:29 PM
|
| Chimoio |
6:03 AM
|
5:35 PM
|
| Cuamba |
5:47 AM
|
5:27 PM
|
| Dondo |
5:59 AM
|
5:30 PM
|
| Gurúè |
5:46 AM
|
5:24 PM
|
| Inhambane |
6:00 AM
|
5:23 PM
|
| Lichinga |
5:51 AM
|
5:33 PM
|
| Mandimba |
5:50 AM
|
5:31 PM
|
| Maputo |
6:14 AM
|
5:32 PM
|
| Matola |
6:14 AM
|
5:32 PM
|
| Maxixe |
6:00 AM
|
5:23 PM
|
| Mocuba |
5:47 AM
|
5:23 PM
|
| Montepuez |
5:35 AM
|
5:19 PM
|
| Nacala |
5:30 AM
|
5:10 PM
|
| Nampula |
5:36 AM
|
5:16 PM
|
| Pemba |
5:29 AM
|
5:13 PM
|
| Quelimane |
5:48 AM
|
5:23 PM
|
| Ressano Garcia |
6:15 AM
|
5:35 PM
|
| Tete |
6:00 AM
|
5:37 PM
|
| Xai-Xai |
6:09 AM
|
5:29 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Mozambique (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Mozambique
| Dân số | 29,495,962 |
| Diện tích | 801,590 km² |
| Mã số ISO Numeric | 508 |
| Mã FIPS | MZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .mz |
| Tiền tệ | Metical (MZN) |
| Mã vùng điện thoại | +258 |
| Mã quốc gia | +258 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | PT-MZ (pt-MZ), VMW (vmw) |
| Các quốc gia lân cận | 🇸🇿 Eswatini, 🇲🇼 Malawi, 🇿🇦 Nam Phi, 🇹🇿 Tanzania, 🇿🇲 Zambia, 🇿🇼 Zimbabwe |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Mozambique
Năm nay, Mozambique tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 9 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Victory Day vào ngày 07 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Independence Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Mozambique để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Victory Day • Monday
- Armed Forces Day • Friday
- Peace and Reconciliation Day • Sunday
- Peace and Reconciliation Day (observed) • Monday
- Family Day • Friday
- International Fraternalism Day • Friday
- Heroes' Day • Wednesday
- Women's Day • Wednesday
- International Workers' Day • Saturday
- Independence Day • Friday
Giờ tại Mozambique — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Mozambique.