Thời gian hiện tại trong Mozambique 🇲🇿
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Mozambique
- Angoche Sun 15:50:42
- Chibuto Sun 15:50:42
- Cuamba Sun 15:50:42
- Dondo Sun 15:50:42
- Gurúè Sun 15:50:42
- Inhambane Sun 15:50:42
- Lichinga Sun 15:50:42
- Mandimba Sun 15:50:42
- Maputo Sun 15:50:42
- Matola Sun 15:50:42
- Maxixe Sun 15:50:42
- Mocuba Sun 15:50:42
- Montepuez Sun 15:50:42
- Nacala Sun 15:50:42
- Pemba Sun 15:50:42
- Quelimane Sun 15:50:42
- Ressano Garcia Sun 15:50:42
- Tete Sun 15:50:42
- Xai-Xai Sun 15:50:42
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Angoche | Sun 15:50:42 |
| Chibuto | Sun 15:50:42 |
| Cuamba | Sun 15:50:42 |
| Dondo | Sun 15:50:42 |
| Gurúè | Sun 15:50:42 |
| Inhambane | Sun 15:50:42 |
| Lichinga | Sun 15:50:42 |
| Mandimba | Sun 15:50:42 |
| Maputo | Sun 15:50:42 |
| Matola | Sun 15:50:42 |
| Maxixe | Sun 15:50:42 |
| Mocuba | Sun 15:50:42 |
| Montepuez | Sun 15:50:42 |
| Nacala | Sun 15:50:42 |
| Pemba | Sun 15:50:42 |
| Quelimane | Sun 15:50:42 |
| Ressano Garcia | Sun 15:50:42 |
| Tete | Sun 15:50:42 |
| Xai-Xai | Sun 15:50:42 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Mozambique
- Africa/Maputo Sun 15:50:42
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Maputo | Sun 15:50:42 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Mozambique (22 Vị trí)
-
Angoche
5:00 AM5:17 PM
-
Beira
5:19 AM5:39 PM
-
Chibuto
5:23 AM5:46 PM
-
Chimoio
5:25 AM5:44 PM
-
Cuamba
5:14 AM5:30 PM
-
Dondo
5:20 AM5:39 PM
-
Gurúè
5:12 AM5:29 PM
-
Inhambane
5:16 AM5:38 PM
-
Lichinga
5:20 AM5:35 PM
-
Mandimba
5:18 AM5:33 PM
-
Maputo
5:26 AM5:50 PM
-
Matola
5:27 AM5:51 PM
-
Maxixe
5:16 AM5:38 PM
-
Mocuba
5:12 AM5:29 PM
-
Montepuez
5:05 AM5:20 PM
-
Nacala
4:58 AM5:13 PM
-
Nampula
5:03 AM5:19 PM
-
Pemba
4:59 AM5:14 PM
-
Quelimane
5:12 AM5:30 PM
-
Ressano Garcia
5:29 AM5:52 PM
-
Tete
5:26 AM5:42 PM
-
Xai-Xai
5:22 AM5:46 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Angoche |
5:00 AM
|
5:17 PM
|
| Beira |
5:19 AM
|
5:39 PM
|
| Chibuto |
5:23 AM
|
5:46 PM
|
| Chimoio |
5:25 AM
|
5:44 PM
|
| Cuamba |
5:14 AM
|
5:30 PM
|
| Dondo |
5:20 AM
|
5:39 PM
|
| Gurúè |
5:12 AM
|
5:29 PM
|
| Inhambane |
5:16 AM
|
5:38 PM
|
| Lichinga |
5:20 AM
|
5:35 PM
|
| Mandimba |
5:18 AM
|
5:33 PM
|
| Maputo |
5:26 AM
|
5:50 PM
|
| Matola |
5:27 AM
|
5:51 PM
|
| Maxixe |
5:16 AM
|
5:38 PM
|
| Mocuba |
5:12 AM
|
5:29 PM
|
| Montepuez |
5:05 AM
|
5:20 PM
|
| Nacala |
4:58 AM
|
5:13 PM
|
| Nampula |
5:03 AM
|
5:19 PM
|
| Pemba |
4:59 AM
|
5:14 PM
|
| Quelimane |
5:12 AM
|
5:30 PM
|
| Ressano Garcia |
5:29 AM
|
5:52 PM
|
| Tete |
5:26 AM
|
5:42 PM
|
| Xai-Xai |
5:22 AM
|
5:46 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Mozambique (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Mozambique
| Dân số | 29,495,962 |
| Diện tích | 801,590 km² |
| Mã số ISO Numeric | 508 |
| Mã FIPS | MZ |
| Tên miền cấp cao nhất | .mz |
| Tiền tệ | Metical (MZN) |
| Mã vùng điện thoại | +258 |
| Mã quốc gia | +258 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | PT-MZ (pt-MZ), VMW (vmw) |
| Các quốc gia lân cận | 🇸🇿 Eswatini, 🇲🇼 Malawi, 🇿🇦 Nam Phi, 🇹🇿 Tanzania, 🇿🇲 Zambia, 🇿🇼 Zimbabwe |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Mozambique
Năm nay, Mozambique tổ chức 10 ngày lễ công cộng, với 9 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Peace and Reconciliation Day vào ngày 04 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Armed Forces Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Mozambique để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Peace and Reconciliation Day • Sunday
- Peace and Reconciliation Day (observed) • Monday
- Family Day • Friday
- International Fraternalism Day • Friday
- Heroes' Day • Wednesday
- Women's Day • Wednesday
- International Workers' Day • Saturday
- Independence Day • Friday
- Victory Day • Tuesday
- Armed Forces Day • Saturday
Giờ tại Mozambique — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Mozambique.