Ngày lễ công cộng tại Nhật Bản 2025 🇯🇵

Nhật Bản có 22 ngày lễ công cộng in 2025. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Mountain Day on 11. thg 8. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Nhật Bản.

Ngày Ngày Tên ngày lễ Danh mục
Thứ Tư New Year's Day Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Bank Holiday Ngày lễ ngân hàng
Thứ Sáu Bank Holiday Ngày lễ ngân hàng
Thứ Hai Coming of Age Day Ngày lễ công cộng
Thứ Ba Foundation Day Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật Emperor's Birthday Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Substitute Holiday Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Vernal Equinox Day Ngày lễ công cộng
Thứ Ba Showa Day Ngày lễ công cộng
Thứ Bảy Constitution Day Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật Greenery Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Children's Day Ngày lễ công cộng
Thứ Ba Substitute Holiday Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Marine Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Mountain Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Respect for the Aged Day Ngày lễ công cộng
Thứ Ba Autumnal Equinox Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Sports Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Culture Day Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật Labor Thanksgiving Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Substitute Holiday Ngày lễ công cộng
Thứ Tư Bank Holiday Ngày lễ ngân hàng

Câu hỏi thường gặp

Nhật Bản có bao nhiêu ngày lễ công cộng in 2025?
Nhật Bản có 22 ngày lễ công cộng in 2025. Mỗi ngày được liệt kê ở trên kèm ngày và thứ trong tuần.
Ngày lễ công cộng tiếp theo ở Nhật Bản là gì?
Ngày lễ công cộng tiếp theo tại Nhật Bản là Mountain Day on 11. thg 8.
Ngày lễ công cộng ở Nhật Bản có giống nhau mỗi năm không?
Đa số các ngày lễ quốc gia lặp lại cùng ngày hàng năm, trong khi một số ngày lễ (như lễ tôn giáo hoặc theo lịch âm) thay đổi. Trang này được cập nhật cho năm 2025.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí