Ngày lễ công cộng tại Nhật Bản 2030 🇯🇵
Nhật Bản có 22 ngày lễ công cộng in 2030. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Respect for the Aged Day on 21. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Nhật Bản.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Coming of Age Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Foundation Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Emperor's Birthday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Vernal Equinox Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Showa Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Constitution Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Greenery Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Children's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Substitute Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Marine Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Mountain Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Substitute Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Respect for the Aged Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Autumnal Equinox | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Sports Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Culture Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Substitute Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Labor Thanksgiving Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Bank Holiday | Ngày lễ ngân hàng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Nhật Bản năm 2030
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Bank Holiday — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Coming of Age Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Foundation Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Showa Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Constitution Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Substitute Holiday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Marine Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Substitute Holiday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Respect for the Aged Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Autumnal Equinox — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Sports Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Substitute Holiday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Bank Holiday — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Nhật Bản
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2030 sang 2031.
- Bank Holiday: →
- Bank Holiday: →
- Coming of Age Day: →
- Vernal Equinox Day: →
- Substitute Holiday: →
- Marine Day: →
- Substitute Holiday: →
- Respect for the Aged Day: →
- Sports Day: →
- Substitute Holiday: →