Ngày lễ công cộng tại Palau 2026 🇵🇼

Palau có 7 ngày lễ công cộng in 2026. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Labor Day on 7. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Palau.

Hiển thị: Tất cả ngày lễ Ngày lễ sắp tới

This year, Palau observes 13 public holidays , với 14 dự kiến vào năm 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labor Day vào ngày 7. thg 9. Ngày lễ gần nhất đã qua là Constitution Day.

Ngày Ngày Tên ngày lễ Danh mục
Thứ Hai Cuối tuần dài Labor Day Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ Independence Day Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài United Nations Day (observed) Ngày lễ công cộng
Thứ Bảy United Nations Day Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ Thanksgiving Day Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài Family Day Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài Christmas Day Ngày lễ công cộng

Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Palau năm 2026

Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.

  • Labor Day (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • Independence Day (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
  • United Nations Day (observed) (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
  • Thanksgiving Day (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
  • Family Day (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
  • Christmas Day (Thứ Sáu) — cuối tuần dài

Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Palau

Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2026 sang 2027.

  • Labor Day:
  • United Nations Day (observed):
  • Thanksgiving Day:
  • Family Day:

Câu hỏi thường gặp

Palau có bao nhiêu ngày lễ công cộng in 2026?
Palau có 7 ngày lễ công cộng in 2026. Mỗi ngày được liệt kê ở trên kèm ngày và thứ trong tuần.
Ngày lễ công cộng tiếp theo ở Palau là gì?
Ngày lễ công cộng tiếp theo tại Palau là Labor Day on 7. thg 9.
Ngày lễ công cộng ở Palau có giống nhau mỗi năm không?
Đa số các ngày lễ quốc gia lặp lại cùng ngày hàng năm, trong khi một số ngày lễ (như lễ tôn giáo hoặc theo lịch âm) thay đổi. Trang này được cập nhật cho năm 2026.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí