Thời gian hiện tại trong Palau 🇵🇼
Thành phố thủ đô: Ngerulmud
- Koror (Dân số 14,000)
- Thị trấn Koror (Dân số 12,676)
- Ngerulmud (Dân số 270)
Mã ISO Alpha-2: PW
Mã ISO Alpha-3: PLW
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Palau
- Koror Fri 22:57:54
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Koror | Fri 22:57:54 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Palau
- Pacific/Palau Fri 22:57:54
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Pacific/Palau | Fri 22:57:54 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Palau (3 Vị trí)
-
Koror
5:55 AM6:14 PM
-
Ngerulmud
5:55 AM6:14 PM
-
Thị trấn Koror
5:55 AM6:14 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Koror |
5:55 AM
|
6:14 PM
|
| Ngerulmud |
5:55 AM
|
6:14 PM
|
| Thị trấn Koror |
5:55 AM
|
6:14 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Palau (3 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Palau
| Dân số | 17,907 |
| Diện tích | 458 km² |
| Mã số ISO Numeric | 585 |
| Mã FIPS | PS |
| Tên miền cấp cao nhất | .pw |
| Tiền tệ | Đô la (USD) |
| Mã vùng điện thoại | +680 |
| Mã quốc gia | +680 |
| Định dạng mã bưu chính | 96940 |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(96940)$ |
| Ngôn ngữ | EN-PW (en-PW), FIL (fil), JA (ja), PAU (pau), SOV (sov), TOX (tox), ZH (zh) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Palau
Năm nay, Palau tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Labor Day vào ngày 07 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Constitution Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Palau để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Labor Day • Monday
- Independence Day • Thursday
- United Nations Day (observed) • Friday
- United Nations Day • Saturday
- Thanksgiving Day • Thursday
- Family Day • Friday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Youth Day • Monday
- Senior Citizens Day • Wednesday
Giờ tại Palau — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Palau.