Thời gian hiện tại trong Palau 🇵🇼
Thành phố thủ đô: Ngerulmud
- Koror (Dân số 14,000)
- Thị trấn Koror (Dân số 12,676)
- Ngerulmud (Dân số 270)
Mã ISO Alpha-2: PW
Mã ISO Alpha-3: PLW
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Palau
- Koror Mon 21:36:14
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Koror | Mon 21:36:14 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Palau
- Pacific/Palau Mon 21:36:14
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Pacific/Palau | Mon 21:36:14 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Palau (3 Vị trí)
-
Koror
5:50 AM6:22 PM
-
Ngerulmud
5:50 AM6:22 PM
-
Thị trấn Koror
5:50 AM6:22 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Koror |
5:50 AM
|
6:22 PM
|
| Ngerulmud |
5:50 AM
|
6:22 PM
|
| Thị trấn Koror |
5:50 AM
|
6:22 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Palau (3 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Palau
| Dân số | 17,907 |
| Diện tích | 458 km² |
| Mã số ISO Numeric | 585 |
| Mã FIPS | PS |
| Tên miền cấp cao nhất | .pw |
| Tiền tệ | Đô la (USD) |
| Mã vùng điện thoại | +680 |
| Mã quốc gia | +680 |
| Định dạng mã bưu chính | 96940 |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(96940)$ |
| Ngôn ngữ | EN-PW (en-PW), FIL (fil), JA (ja), PAU (pau), SOV (sov), TOX (tox), ZH (zh) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Palau
Năm nay, Palau tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Constitution Day vào ngày 09 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là President's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Palau để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Constitution Day • Thursday
- Labor Day • Monday
- Independence Day • Thursday
- United Nations Day (observed) • Friday
- United Nations Day • Saturday
- Thanksgiving Day • Thursday
- Family Day • Friday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Youth Day • Monday
Giờ tại Palau — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Palau.