Ngày lễ công cộng tại Philippines 2000 🇵🇭

Philippines có 12 ngày lễ công cộng in 2000. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Ninoy Aquino Day on 21. thg 8. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Philippines.

Ngày Ngày Tên ngày lễ Danh mục
Thứ Bảy New Year's Day Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật Day of Valor Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ Maundy Thursday Ngày lễ công cộng
Thứ Sáu Cuối tuần dài Good Friday Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Labor Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Independence Day Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật National Heroes Day Ngày lễ công cộng
Thứ Tư All Saints' Day Ngày lễ công cộng
Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ Bonifacio Day Ngày lễ công cộng
Thứ Hai Cuối tuần dài Christmas Day Ngày lễ công cộng
Thứ Bảy Rizal Day Ngày lễ công cộng
Chủ Nhật New Year's Eve Ngày lễ công cộng

Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Philippines năm 2000

Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.

  • Maundy Thursday (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
  • Good Friday (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
  • Labor Day (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • Independence Day (Thứ Hai) — cuối tuần dài
  • Bonifacio Day (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
  • Christmas Day (Thứ Hai) — cuối tuần dài

Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Philippines

Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2000 sang 2001.

  • Maundy Thursday:
  • Good Friday:
  • National Heroes Day:

Câu hỏi thường gặp

Philippines có bao nhiêu ngày lễ công cộng in 2000?
Philippines có 12 ngày lễ công cộng in 2000. Mỗi ngày được liệt kê ở trên kèm ngày và thứ trong tuần.
Ngày lễ công cộng tiếp theo ở Philippines là gì?
Ngày lễ công cộng tiếp theo tại Philippines là Ninoy Aquino Day on 21. thg 8.
Ngày lễ công cộng ở Philippines có giống nhau mỗi năm không?
Đa số các ngày lễ quốc gia lặp lại cùng ngày hàng năm, trong khi một số ngày lễ (như lễ tôn giáo hoặc theo lịch âm) thay đổi. Trang này được cập nhật cho năm 2000.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí