Thời gian hiện tại trong Philippines 🇵🇭

121234567891011
06:07:57 PST
Thứ Hai, 19 tháng 10 2026

Thành phố thủ đô: Manila

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: PH

Mã ISO Alpha-3: PHL

Các múi giờ: PST

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Philippines

Thành phốThời gian hiện tại
Bacoor Mon 06:07:57
Bago Mon 06:07:57
Bagong Silangan Mon 06:07:57
Baguio Mon 06:07:57
Baliuag Mon 06:07:57
Batangas Mon 06:07:57
Bayawan Mon 06:07:57
Biñan Mon 06:07:57
Binangonan Mon 06:07:57
Bocaue Mon 06:07:57
Budta Mon 06:07:57
Bulaon Mon 06:07:57
Butuan Mon 06:07:57
Cabuyao Mon 06:07:57
Cadiz Mon 06:07:57
Cagayan de Oro Mon 06:07:57
Cainta Mon 06:07:57
Cavite City Mon 06:07:57
Cotabato Mon 06:07:57
Dagupan Mon 06:07:57
Dasmariñas Mon 06:07:57
Davao Mon 06:07:57
Digos Mon 06:07:57
Dumaguete Mon 06:07:57
Guyong Mon 06:07:57
Hagonoy Mon 06:07:57
Iligan Mon 06:07:57
Iloilo Mon 06:07:57
Imus Mon 06:07:57
Iriga City Mon 06:07:57
Jolo Mon 06:07:57
Kabankalan Mon 06:07:57
Koronadal Mon 06:07:57
Laoag Mon 06:07:57
Legazpi Mon 06:07:57
Libertad Mon 06:07:57
Lucena Mon 06:07:57
Mabalacat Mon 06:07:57
Magugpo Poblacion Mon 06:07:57
Malingao Mon 06:07:57
Malolos Mon 06:07:57
Manila Mon 06:07:57
Mansilingan Mon 06:07:57
Mantampay Mon 06:07:57
Marawi Mon 06:07:57
Mati Mon 06:07:57
Meycauayan Mon 06:07:57
Murica Mon 06:07:57
Nagoya Mon 06:07:57
Navotas Mon 06:07:57
Olongapo Mon 06:07:57
Ormoch Mon 06:07:57
Pagadian Mon 06:07:57
Panalanoy Mon 06:07:57
Pasay Mon 06:07:57
Puerto Princesa Mon 06:07:57
Pulong Santa Cruz Mon 06:07:57
Rodriguez Mon 06:07:57
Roxas City Mon 06:07:57
San Jose del Monte Mon 06:07:57
San Mateo Mon 06:07:57
San Pablo Mon 06:07:57
Santa Rosa Mon 06:07:57
Santol Mon 06:07:57
Silang Mon 06:07:57
Tacloban Mon 06:07:57
Talisay Mon 06:07:57
Tanza Mon 06:07:57
Tarlac Mon 06:07:57
Tayabas Mon 06:07:57
Taytay Mon 06:07:57
Thành phố Angeles Mon 06:07:57
Thành phố Bacolod Mon 06:07:57
Thành phố Cabanatuan Mon 06:07:57
Thành phố Caloocan Mon 06:07:57
Thành phố Cebu Mon 06:07:57
Thành phố Iligan Mon 06:07:57
Thành phố Lapu-Lapu Mon 06:07:57
Thành phố Lipa Mon 06:07:57
Thành phố Mandaluyong Mon 06:07:57
Thành phố Mandaue Mon 06:07:57
Thành phố Quezon Mon 06:07:57
Tuguegarao Mon 06:07:57
Urdaneta Mon 06:07:57
Zamboanga Mon 06:07:57

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Philippines

Múi giờThời gian hiện tại
Asia/Manila Mon 06:07:57

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Philippines

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Philippines và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Bộ chuyển đổi CEST sang PST Bộ chuyển đổi CST sang PST Bộ chuyển đổi MDT sang PST Bộ chuyển đổi WIB sang PST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang PST Bộ chuyển đổi giờ AKST sang PST Bộ chuyển đổi giờ CET sang PST Bộ chuyển đổi giờ EDT sang PST Bộ chuyển đổi giờ EST sang PST Bộ chuyển đổi giờ GMT sang PST Bộ chuyển đổi giờ JST sang PST Bộ chuyển đổi giờ KST sang PST Bộ chuyển đổi giờ NZST sang PST Bộ chuyển đổi giờ PST sang BST Bộ chuyển đổi giờ PST sang CST Bộ chuyển đổi giờ PST sang EST Bộ chuyển đổi giờ PST sang GMT Bộ chuyển đổi giờ PST sang IST Bộ chuyển đổi giờ PST sang KST Bộ chuyển đổi giờ PST sang MST Bộ chuyển đổi giờ PST sang PHT Bộ chuyển đổi giờ PST sang SGT Bộ chuyển đổi giờ PST sang UTC Bộ chuyển đổi giờ UTC sang PST Chuyển đổi CDT sang PST Chuyển đổi ET sang PST Chuyển đổi PHT sang PST Chuyển đổi PST sang CAT Chuyển đổi PST sang HKT Chuyển đổi PST sang SAST Chuyển đổi SGT sang PST Chuyển đổi giờ PST sang giờ ET Chuyển đổi múi giờ MSK sang PST Công cụ chuyển đổi BST sang PST Công cụ chuyển đổi HST sang PST Công cụ chuyển đổi MST sang PST Công cụ chuyển đổi giờ NZDT sang PST Công cụ chuyển đổi giờ PDT sang PST Công cụ chuyển đổi giờ PST sang AEST Công cụ chuyển đổi giờ PST sang AKST Công cụ chuyển đổi giờ PST sang JST Công cụ chuyển đổi giờ PST sang MSK Công cụ chuyển đổi giờ PST sang NZDT Công cụ chuyển đổi giờ PST sang NZST Công cụ chuyển đổi giờ PST sang WIB Công cụ chuyển đổi giờ PST sang giờ HST

Mặt Trời mọc và lặn ở Philippines (135 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Angono
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Antipolo
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Apalit
↑ 5:49 AM
↓ 5:34 PM
Arayat
↑ 5:49 AM
↓ 5:34 PM
Bacoor
↑ 5:48 AM
↓ 5:34 PM
Bago
↑ 5:37 AM
↓ 5:29 PM
Bagong Silangan
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Baguio
↑ 5:51 AM
↓ 5:33 PM
Balanga
↑ 5:50 AM
↓ 5:35 PM
Baliuag
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Banco Filipino Homes
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Batangas
↑ 5:47 AM
↓ 5:34 PM
Bayawan
↑ 5:37 AM
↓ 5:30 PM
Biñan
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Binangonan
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Binonga
↑ 5:37 AM
↓ 5:28 PM
Bocaue
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Budta
↑ 5:29 AM
↓ 5:25 PM
Bulacan
↑ 5:48 AM
↓ 5:34 PM
Bulaon
↑ 5:49 AM
↓ 5:34 PM
Butuan
↑ 5:25 AM
↓ 5:19 PM
Cabuyao
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Cadiz
↑ 5:36 AM
↓ 5:27 PM
Cagayan de Oro
↑ 5:29 AM
↓ 5:23 PM
Cainta
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Calamba
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Calumpit
↑ 5:49 AM
↓ 5:34 PM
Capas
↑ 5:50 AM
↓ 5:34 PM
Cavite City
↑ 5:48 AM
↓ 5:34 PM
Cotabato
↑ 5:29 AM
↓ 5:26 PM
Daet
↑ 5:39 AM
↓ 5:26 PM
Dagupan
↑ 5:51 AM
↓ 5:35 PM
Danao
↑ 5:33 AM
↓ 5:24 PM
Dapitan
↑ 5:34 AM
↓ 5:28 PM
Dasmariñas
↑ 5:48 AM
↓ 5:34 PM
Davao
↑ 5:24 AM
↓ 5:20 PM
Digos
↑ 5:25 AM
↓ 5:21 PM
Dipolog
↑ 5:34 AM
↓ 5:28 PM
Dumaguete
↑ 5:35 AM
↓ 5:28 PM
Gapan
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
General Santos
↑ 5:25 AM
↓ 5:23 PM
General Trias
↑ 5:48 AM
↓ 5:34 PM
Guiguinto
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Guyong
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Hagonoy
↑ 5:49 AM
↓ 5:34 PM
Ilagan
↑ 5:46 AM
↓ 5:28 PM
Iligan
↑ 5:30 AM
↓ 5:25 PM
Iloilo
↑ 5:39 AM
↓ 5:30 PM
Imus
↑ 5:48 AM
↓ 5:34 PM
Iriga City
↑ 5:37 AM
↓ 5:24 PM
Jolo
↑ 5:42 AM
↓ 5:39 PM
Kabankalan
↑ 5:37 AM
↓ 5:29 PM
Kalibo
↑ 5:40 AM
↓ 5:30 PM
Kawit
↑ 5:48 AM
↓ 5:34 PM
Kidapawan
↑ 5:26 AM
↓ 5:22 PM
Koronadal
↑ 5:26 AM
↓ 5:24 PM
Laoag
↑ 5:52 AM
↓ 5:32 PM
Las Piñas
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Legazpi
↑ 5:36 AM
↓ 5:23 PM
Libertad
↑ 5:26 AM
↓ 5:19 PM
Los Baños
↑ 5:46 AM
↓ 5:33 PM
Lucena
↑ 5:45 AM
↓ 5:31 PM
Mabalacat
↑ 5:50 AM
↓ 5:34 PM
Magugpo Poblacion
↑ 5:23 AM
↓ 5:19 PM
Malingao
↑ 5:28 AM
↓ 5:25 PM
Malolos
↑ 5:49 AM
↓ 5:34 PM
Mangaldan
↑ 5:51 AM
↓ 5:34 PM
Manila
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Mansilingan
↑ 5:37 AM
↓ 5:28 PM
Mantampay
↑ 5:30 AM
↓ 5:25 PM
Marawi
↑ 5:30 AM
↓ 5:25 PM
Mariano
↑ 5:27 AM
↓ 5:21 PM
Marilao
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Mariveles
↑ 5:50 AM
↓ 5:35 PM
Mati
↑ 5:21 AM
↓ 5:18 PM
Meycauayan
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Murica
↑ 5:33 AM
↓ 5:28 PM
Nagoya
↑ 5:38 AM
↓ 5:25 PM
Navotas
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Norzagaray
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Olongapo
↑ 5:51 AM
↓ 5:36 PM
Ormoch
↑ 5:31 AM
↓ 5:21 PM
Ozamiz
↑ 5:32 AM
↓ 5:27 PM
Paco
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Pagadian
↑ 5:33 AM
↓ 5:28 PM
Panabo
↑ 5:24 AM
↓ 5:20 PM
Panalanoy
↑ 5:29 AM
↓ 5:20 PM
Pasay
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Plaridel
↑ 5:48 AM
↓ 5:34 PM
Polangui
↑ 5:37 AM
↓ 5:24 PM
Port Area
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Puerto Princesa
↑ 5:53 AM
↓ 5:46 PM
Pulilan
↑ 5:48 AM
↓ 5:34 PM
Pulong Santa Cruz
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Rodriguez
↑ 5:47 AM
↓ 5:32 PM
Roxas City
↑ 5:38 AM
↓ 5:28 PM
Sagay
↑ 5:35 AM
↓ 5:26 PM
San Jose del Monte
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
San Mateo
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
San Pablo
↑ 5:46 AM
↓ 5:32 PM
Santa Rosa
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Santol
↑ 5:50 AM
↓ 5:34 PM
Silang
↑ 5:47 AM
↓ 5:34 PM
Solana
↑ 5:47 AM
↓ 5:28 PM
Sorsogon
↑ 5:34 AM
↓ 5:22 PM
Surigao
↑ 5:26 AM
↓ 5:19 PM
Tacloban
↑ 5:29 AM
↓ 5:20 PM
Tagaytay
↑ 5:48 AM
↓ 5:34 PM
Tagbilaran
↑ 5:33 AM
↓ 5:25 PM
Taguig
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Talisay
↑ 5:33 AM
↓ 5:25 PM
Tanjay
↑ 5:35 AM
↓ 5:28 PM
Tanza
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Tarlac
↑ 5:50 AM
↓ 5:34 PM
Tayabas
↑ 5:45 AM
↓ 5:31 PM
Taytay
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Thành phố Angeles
↑ 5:50 AM
↓ 5:34 PM
Thành phố Bacolod
↑ 5:37 AM
↓ 5:28 PM
Thành phố Cabanatuan
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Thành phố Caloocan
↑ 5:48 AM
↓ 5:33 PM
Thành phố Cebu
↑ 5:33 AM
↓ 5:25 PM
Thành phố Iligan
↑ 5:29 AM
↓ 5:24 PM
Thành phố Lapu-Lapu
↑ 5:33 AM
↓ 5:25 PM
Thành phố Lipa
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Thành phố Makati
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Thành phố Mandaluyong
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Thành phố Mandaue
↑ 5:33 AM
↓ 5:25 PM
Thành phố Paranaque
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Thành phố Pasig
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Thành phố Quezon
↑ 5:47 AM
↓ 5:33 PM
Tuguegarao
↑ 5:47 AM
↓ 5:28 PM
Urdaneta
↑ 5:50 AM
↓ 5:34 PM
Valencia
↑ 5:26 AM
↓ 5:22 PM
Victoria
↑ 5:37 AM
↓ 5:28 PM
Zamboanga
↑ 5:38 AM
↓ 5:34 PM

Thời tiết hiện tại ở Philippines (135 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Philippines

Dân số 106,651,922
Diện tích 300,000 km²
Mã số ISO Numeric 608
Mã FIPS RP
Tên miền cấp cao nhất .ph
Tiền tệ Trọng lượng (PHP)
Mã vùng điện thoại +63
Mã quốc gia +63
Định dạng mã bưu chính ####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{4})$
Ngôn ngữ ABX (abx), AKL (akl), BCL (bcl), BIK (bik), CBK (cbk), CEB (ceb), CHIẾN TRANH (war), EN-PH (en-PH), FIL (fil), HIL (hil), IBG (ibg), ILO (ilo), Khi tôi nhận ra điều đó (mrw), KRJ (krj), MDH (mdh), MSB (msb), MTA (mta), PAG (pag), PAM (pam), SGD (sgd), TL (tl), TSG (tsg), YKA (yka)

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Philippines

Năm nay, Philippines tổ chức 18 ngày lễ công cộng, với 18 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là All Saints' Day vào ngày 01 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là National Heroes Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Philippines để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Philippines — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Philippines.

Philippines có bao nhiêu múi giờ?
Philippines trải dài trên 1 múi giờ. Cả nước dùng chung một độ lệch UTC và quy tắc DST.
Múi giờ tại thủ đô của Philippines là gì?
Manila là thủ đô của Philippines.Thủ đô sử dụng múi giờ Asia/Manila — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Philippines có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Philippines có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Philippines được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 135 thành phố trên khắp Philippines. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Philippines là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Philippines phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | JST | AEST | SAST | MSK | NZST

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí