Ngày lễ công cộng tại Philippines 2050 🇵🇭
Philippines có 17 ngày lễ công cộng in 2050. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Ninoy Aquino Day on 21. thg 8. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Philippines.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Maundy Thursday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Black Saturday; Day of Valor | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Independence Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Eid al-Fitr (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Ninoy Aquino Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Eid al-Adha (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | National Heroes Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Bonifacio Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Immaculate Conception | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Rizal Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | New Year's Eve | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Philippines năm 2050
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Maundy Thursday — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Eid al-Fitr (estimated) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- National Heroes Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- All Saints' Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Immaculate Conception — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Rizal Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Philippines
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2050 sang 2051.
- Chinese New Year: →
- Maundy Thursday: →
- Good Friday: →
- Eid al-Fitr (estimated): →
- Eid al-Adha (estimated): →
- National Heroes Day: →