Ngày lễ công cộng tại Singapore 2049 🇸🇬
Singapore có 12 ngày lễ công cộng in 2049. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Deepavali on 8. thg 11. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Singapore.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Chinese New Year (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Chinese New Year (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Vesak Day (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Vesak Day (estimated) (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Eid al-Fitr (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | National Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Eid al-Adha (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Deepavali | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Singapore năm 2049
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Chinese New Year (estimated) — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Vesak Day (estimated) (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Eid al-Fitr (estimated) — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- National Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Deepavali — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Singapore
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2049 sang 2050.
- Chinese New Year (estimated): →
- Chinese New Year (estimated): →
- Good Friday: →
- Vesak Day (estimated): →
- Eid al-Fitr (estimated): →
- Eid al-Adha (estimated): →
- Deepavali: →