Thời gian hiện tại trong Singapore 🇸🇬
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Singapore
- Geylang Mon 11:35:02
- Queenstown Estate Mon 11:35:02
- Singapore Mon 11:35:02
- Singapore Mon 11:35:02
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Geylang | Mon 11:35:02 |
| Queenstown Estate | Mon 11:35:02 |
| Singapore | Mon 11:35:02 |
| Singapore | Mon 11:35:02 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Singapore
- Asia/Singapore Mon 11:35:02
- Singapore Mon 11:35:02
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Singapore | Mon 11:35:02 |
| Singapore | Mon 11:35:02 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Singapore (8 Vị trí)
-
Geylang
7:03 AM7:14 PM
-
Kampong Pasir Ris
7:03 AM7:14 PM
-
Punggol
7:03 AM7:14 PM
-
Queenstown Estate
7:03 AM7:15 PM
-
Rừng cây
7:03 AM7:15 PM
-
Singapore
7:03 AM7:15 PM
-
Singapore
7:03 AM7:14 PM
-
Thành phố Jurong
7:04 AM7:15 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Geylang |
7:03 AM
|
7:14 PM
|
| Kampong Pasir Ris |
7:03 AM
|
7:14 PM
|
| Punggol |
7:03 AM
|
7:14 PM
|
| Queenstown Estate |
7:03 AM
|
7:15 PM
|
| Rừng cây |
7:03 AM
|
7:15 PM
|
| Singapore |
7:03 AM
|
7:15 PM
|
| Singapore |
7:03 AM
|
7:14 PM
|
| Thành phố Jurong |
7:04 AM
|
7:15 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Singapore (8 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Singapore
| Dân số | 5,638,676 |
| Diện tích | 693 km² |
| Mã số ISO Numeric | 702 |
| Mã FIPS | SN |
| Tên miền cấp cao nhất | .sg |
| Tiền tệ | Đô la (SGD) |
| Mã vùng điện thoại | +65 |
| Mã quốc gia | +65 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | CMN (cmn), EN-SG (en-SG), MS-SG (ms-SG), TA-SG (ta-SG), ZH-SG (zh-SG) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Singapore
Năm nay, Singapore tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Day vào ngày 09 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Vesak Day (observed). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Singapore để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- National Day • Sunday
- National Day (observed) • Monday
- Deepavali • Sunday
- Deepavali (observed) • Monday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Chinese New Year (estimated) • Saturday
- Chinese New Year (estimated) • Sunday
- Chinese New Year (estimated) (observed) • Monday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
Giờ tại Singapore — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Singapore.