Thời gian hiện tại trong Singapore 🇸🇬
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Singapore
- Geylang Fri 00:08:05
- Queenstown Estate Fri 00:08:05
- Singapore Fri 00:08:05
- Singapore Fri 00:08:05
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Geylang | Fri 00:08:05 |
| Queenstown Estate | Fri 00:08:05 |
| Singapore | Fri 00:08:05 |
| Singapore | Fri 00:08:05 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Singapore
- Asia/Singapore Fri 00:08:05
- Singapore Fri 00:08:05
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Singapore | Fri 00:08:05 |
| Singapore | Fri 00:08:05 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Singapore (8 Vị trí)
-
Geylang
7:03 AM7:11 PM
-
Kampong Pasir Ris
7:03 AM7:11 PM
-
Punggol
7:03 AM7:11 PM
-
Queenstown Estate
7:03 AM7:12 PM
-
Rừng cây
7:03 AM7:12 PM
-
Singapore
7:03 AM7:12 PM
-
Singapore
7:03 AM7:12 PM
-
Thành phố Jurong
7:04 AM7:12 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Geylang |
7:03 AM
|
7:11 PM
|
| Kampong Pasir Ris |
7:03 AM
|
7:11 PM
|
| Punggol |
7:03 AM
|
7:11 PM
|
| Queenstown Estate |
7:03 AM
|
7:12 PM
|
| Rừng cây |
7:03 AM
|
7:12 PM
|
| Singapore |
7:03 AM
|
7:12 PM
|
| Singapore |
7:03 AM
|
7:12 PM
|
| Thành phố Jurong |
7:04 AM
|
7:12 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Singapore (8 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Singapore
| Dân số | 5,638,676 |
| Diện tích | 693 km² |
| Mã số ISO Numeric | 702 |
| Mã FIPS | SN |
| Tên miền cấp cao nhất | .sg |
| Tiền tệ | Đô la (SGD) |
| Mã vùng điện thoại | +65 |
| Mã quốc gia | +65 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | CMN (cmn), EN-SG (en-SG), MS-SG (ms-SG), TA-SG (ta-SG), ZH-SG (zh-SG) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Singapore
Năm nay, Singapore tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Deepavali vào ngày 08 Nov. Ngày lễ gần đây nhất là National Day (observed). Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Singapore để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Deepavali • Sunday
- Deepavali (observed) • Monday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Chinese New Year (estimated) • Saturday
- Chinese New Year (estimated) • Sunday
- Chinese New Year (estimated) (observed) • Monday
- Eid al-Fitr (estimated) • Tuesday
- Good Friday • Friday
- Labor Day • Saturday
Giờ tại Singapore — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Singapore.