Thời gian hiện tại trong Singapore 🇸🇬
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Singapore
- Geylang Wed 20:48:25
- Queenstown Estate Wed 20:48:25
- Singapore Wed 20:48:25
- Singapore Wed 20:48:25
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Geylang | Wed 20:48:25 |
| Queenstown Estate | Wed 20:48:25 |
| Singapore | Wed 20:48:25 |
| Singapore | Wed 20:48:25 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Singapore
- Asia/Singapore Wed 20:48:25
- Singapore Wed 20:48:25
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Singapore | Wed 20:48:25 |
| Singapore | Wed 20:48:25 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Singapore (8 Vị trí)
-
Geylang
6:55 AM7:06 PM
-
Kampong Pasir Ris
6:55 AM7:06 PM
-
Punggol
6:55 AM7:06 PM
-
Queenstown Estate
6:56 AM7:06 PM
-
Rừng cây
6:55 AM7:06 PM
-
Singapore
6:55 AM7:06 PM
-
Singapore
6:55 AM7:06 PM
-
Thành phố Jurong
6:56 AM7:06 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Geylang |
6:55 AM
|
7:06 PM
|
| Kampong Pasir Ris |
6:55 AM
|
7:06 PM
|
| Punggol |
6:55 AM
|
7:06 PM
|
| Queenstown Estate |
6:56 AM
|
7:06 PM
|
| Rừng cây |
6:55 AM
|
7:06 PM
|
| Singapore |
6:55 AM
|
7:06 PM
|
| Singapore |
6:55 AM
|
7:06 PM
|
| Thành phố Jurong |
6:56 AM
|
7:06 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Singapore (8 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Singapore
| Dân số | 5,638,676 |
| Diện tích | 693 km² |
| Mã số ISO Numeric | 702 |
| Mã FIPS | SN |
| Tên miền cấp cao nhất | .sg |
| Tiền tệ | Đô la (SGD) |
| Mã vùng điện thoại | +65 |
| Mã quốc gia | +65 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | CMN (cmn), EN-SG (en-SG), MS-SG (ms-SG), TA-SG (ta-SG), ZH-SG (zh-SG) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Singapore
Năm nay, Singapore tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Eid al-Adha vào ngày 27 May. Ngày lễ gần đây nhất là Labor Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Singapore để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Eid al-Adha • Wednesday
- Vesak Day • Sunday
- Vesak Day (observed) • Monday
- National Day • Sunday
- National Day (observed) • Monday
- Deepavali • Sunday
- Deepavali (observed) • Monday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Chinese New Year (estimated) • Saturday