Ngày lễ công cộng tại Singapore 2084 🇸🇬
Singapore có 10 ngày lễ công cộng in 2084. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Deepavali on 8. thg 11. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Singapore.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Chinese New Year (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Chinese New Year (estimated) (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Vesak Day (estimated) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | National Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Deepavali | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Christmas Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Singapore năm 2084
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Chinese New Year (estimated) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Chinese New Year (estimated) (observed) — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Labor Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Vesak Day (estimated) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Deepavali — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Singapore
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2084 sang 2085.
- Chinese New Year (estimated): →
- Chinese New Year (estimated): →
- Good Friday: →
- Vesak Day (estimated): →
- Deepavali: →