Ngày lễ công cộng tại Thụy Điển 2027 🇸🇪
Thụy Điển có 64 ngày lễ công cộng in 2027. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Sunday on 23. thg 8. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Thụy Điển.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Epiphany | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Easter Sunday; Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Easter Monday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | May Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Ascension Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday; Whit Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | National Day of Sweden; Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Midsummer Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Midsummer Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | All Saints' Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Christmas Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Second Day of Christmas; Sunday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | New Year's Eve | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Thụy Điển năm 2027
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Easter Monday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Ascension Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Midsummer Eve — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Christmas Eve — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- New Year's Eve — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Thụy Điển
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2027 sang 2028.
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Good Friday: →
- Easter Sunday; Sunday: →
- Easter Monday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Ascension Day: →
- Sunday: →
- Sunday; Whit Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Midsummer Eve: →
- Midsummer Day: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- All Saints' Day: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →
- Sunday: →