Thời gian hiện tại trong Thụy Điển 🇸🇪
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Thụy Điển
- Borås Tue 04:36:54
- Gävle Tue 04:36:54
- Göteborg Tue 04:36:54
- Halmstad Tue 04:36:54
- Haninge Tue 04:36:54
- Helsingborg Tue 04:36:54
- Huddinge Tue 04:36:54
- Jönköping Tue 04:36:54
- Lund Tue 04:36:54
- Norrköping Tue 04:36:54
- Örebro Tue 04:36:54
- Södermalm Tue 04:36:54
- Södertälje Tue 04:36:54
- Sollentuna Tue 04:36:54
- Stockholm Tue 04:36:54
- Umeå Tue 04:36:54
- Västerås Tue 04:36:54
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Borås | Tue 04:36:54 |
| Gävle | Tue 04:36:54 |
| Göteborg | Tue 04:36:54 |
| Halmstad | Tue 04:36:54 |
| Haninge | Tue 04:36:54 |
| Helsingborg | Tue 04:36:54 |
| Huddinge | Tue 04:36:54 |
| Jönköping | Tue 04:36:54 |
| Lund | Tue 04:36:54 |
| Norrköping | Tue 04:36:54 |
| Örebro | Tue 04:36:54 |
| Södermalm | Tue 04:36:54 |
| Södertälje | Tue 04:36:54 |
| Sollentuna | Tue 04:36:54 |
| Stockholm | Tue 04:36:54 |
| Umeå | Tue 04:36:54 |
| Västerås | Tue 04:36:54 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Thụy Điển
- Europe/Berlin Tue 04:36:54
- Europe/Stockholm Tue 04:36:54
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Berlin | Tue 04:36:54 |
| Europe/Stockholm | Tue 04:36:54 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Thụy Điển
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Thụy Điển và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Thụy Điển (21 Vị trí)
-
Borås
4:41 AM9:46 PM
-
Gävle
4:01 AM9:52 PM
-
Göteborg
4:45 AM9:50 PM
-
Göteborg
4:45 AM9:50 PM
-
Halmstad
4:49 AM9:39 PM
-
Haninge
4:10 AM9:36 PM
-
Helsingborg
4:53 AM9:36 PM
-
Huddinge
4:10 AM9:37 PM
-
Jönköping
4:36 AM9:41 PM
-
Linköping
4:26 AM9:40 PM
-
Lund
4:53 AM9:32 PM
-
Malmö
4:54 AM9:32 PM
-
Norrköping
4:22 AM9:39 PM
-
Örebro
4:21 AM9:48 PM
-
Södermalm
4:09 AM9:37 PM
-
Södertälje
4:12 AM9:38 PM
-
Sollentuna
4:08 AM9:38 PM
-
Stockholm
4:09 AM9:37 PM
-
Umeå
N/AN/A
-
Uppsala
4:06 AM9:43 PM
-
Västerås
4:13 AM9:45 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Borås |
4:41 AM
|
9:46 PM
|
| Gävle |
4:01 AM
|
9:52 PM
|
| Göteborg |
4:45 AM
|
9:50 PM
|
| Göteborg |
4:45 AM
|
9:50 PM
|
| Halmstad |
4:49 AM
|
9:39 PM
|
| Haninge |
4:10 AM
|
9:36 PM
|
| Helsingborg |
4:53 AM
|
9:36 PM
|
| Huddinge |
4:10 AM
|
9:37 PM
|
| Jönköping |
4:36 AM
|
9:41 PM
|
| Linköping |
4:26 AM
|
9:40 PM
|
| Lund |
4:53 AM
|
9:32 PM
|
| Malmö |
4:54 AM
|
9:32 PM
|
| Norrköping |
4:22 AM
|
9:39 PM
|
| Örebro |
4:21 AM
|
9:48 PM
|
| Södermalm |
4:09 AM
|
9:37 PM
|
| Södertälje |
4:12 AM
|
9:38 PM
|
| Sollentuna |
4:08 AM
|
9:38 PM
|
| Stockholm |
4:09 AM
|
9:37 PM
|
| Umeå |
N/A
|
N/A
|
| Uppsala |
4:06 AM
|
9:43 PM
|
| Västerås |
4:13 AM
|
9:45 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Thụy Điển (21 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Thụy Điển
| Dân số | 10,183,175 |
| Diện tích | 449,964 km² |
| Mã số ISO Numeric | 752 |
| Mã FIPS | SW |
| Tên miền cấp cao nhất | .se |
| Tiền tệ | Krona (SEK) |
| Mã vùng điện thoại | +46 |
| Mã quốc gia | +46 |
| Định dạng mã bưu chính | ### ## |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:SE)?\d{3}\s\d{2}$ |
| Ngôn ngữ | FI-SE (fi-SE), SE (se), SMA (sma), SV-SE (sv-SE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇳🇴 Na Uy, 🇫🇮 Phần Lan |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Thụy Điển
Năm nay, Thụy Điển tổ chức 66 ngày lễ công cộng, với 64 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Sunday vào ngày 26 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Sunday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Thụy Điển để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
Giờ tại Thụy Điển — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Thụy Điển.