Thời gian hiện tại trong Thụy Điển 🇸🇪
Thành phố thủ đô: Stockholm
Mã ISO Alpha-2: SE
Mã ISO Alpha-3: SWE
Múi giờ IANA: Europe/Berlin (UTC+01:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Thụy Điển
- Borås Sat 06:51:25
- Gävle Sat 06:51:25
- Göteborg Sat 06:51:25
- Halmstad Sat 06:51:25
- Haninge Sat 06:51:25
- Helsingborg Sat 06:51:25
- Huddinge Sat 06:51:25
- Jönköping Sat 06:51:25
- Lund Sat 06:51:25
- Norrköping Sat 06:51:25
- Örebro Sat 06:51:25
- Södermalm Sat 06:51:25
- Södertälje Sat 06:51:25
- Sollentuna Sat 06:51:25
- Stockholm Sat 06:51:25
- Umeå Sat 06:51:25
- Västerås Sat 06:51:25
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Borås | Sat 06:51:25 |
| Gävle | Sat 06:51:25 |
| Göteborg | Sat 06:51:25 |
| Halmstad | Sat 06:51:25 |
| Haninge | Sat 06:51:25 |
| Helsingborg | Sat 06:51:25 |
| Huddinge | Sat 06:51:25 |
| Jönköping | Sat 06:51:25 |
| Lund | Sat 06:51:25 |
| Norrköping | Sat 06:51:25 |
| Örebro | Sat 06:51:25 |
| Södermalm | Sat 06:51:25 |
| Södertälje | Sat 06:51:25 |
| Sollentuna | Sat 06:51:25 |
| Stockholm | Sat 06:51:25 |
| Umeå | Sat 06:51:25 |
| Västerås | Sat 06:51:25 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Thụy Điển
- Europe/Berlin Sat 06:51:25
- Europe/Stockholm Sat 06:51:25
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Berlin | Sat 06:51:25 |
| Europe/Stockholm | Sat 06:51:25 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Thụy Điển
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Thụy Điển và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Thụy Điển (21 Vị trí)
-
Borås
6:09 AM8:10 PM
-
Gävle
5:45 AM8:01 PM
-
Göteborg
6:13 AM8:14 PM
-
Göteborg
6:13 AM8:14 PM
-
Halmstad
6:12 AM8:08 PM
-
Haninge
5:45 AM7:52 PM
-
Helsingborg
6:14 AM8:07 PM
-
Huddinge
5:45 AM7:53 PM
-
Jönköping
6:04 AM8:05 PM
-
Linköping
5:57 AM8:01 PM
-
Lund
6:13 AM8:04 PM
-
Malmö
6:14 AM8:05 PM
-
Norrköping
5:54 AM7:59 PM
-
Örebro
5:56 AM8:04 PM
-
Södermalm
5:45 AM7:53 PM
-
Södertälje
5:47 AM7:55 PM
-
Sollentuna
5:45 AM7:54 PM
-
Stockholm
5:45 AM7:53 PM
-
Umeå
5:23 AM7:58 PM
-
Uppsala
5:45 AM7:56 PM
-
Västerås
5:50 AM8:00 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Borås |
6:09 AM
|
8:10 PM
|
| Gävle |
5:45 AM
|
8:01 PM
|
| Göteborg |
6:13 AM
|
8:14 PM
|
| Göteborg |
6:13 AM
|
8:14 PM
|
| Halmstad |
6:12 AM
|
8:08 PM
|
| Haninge |
5:45 AM
|
7:52 PM
|
| Helsingborg |
6:14 AM
|
8:07 PM
|
| Huddinge |
5:45 AM
|
7:53 PM
|
| Jönköping |
6:04 AM
|
8:05 PM
|
| Linköping |
5:57 AM
|
8:01 PM
|
| Lund |
6:13 AM
|
8:04 PM
|
| Malmö |
6:14 AM
|
8:05 PM
|
| Norrköping |
5:54 AM
|
7:59 PM
|
| Örebro |
5:56 AM
|
8:04 PM
|
| Södermalm |
5:45 AM
|
7:53 PM
|
| Södertälje |
5:47 AM
|
7:55 PM
|
| Sollentuna |
5:45 AM
|
7:54 PM
|
| Stockholm |
5:45 AM
|
7:53 PM
|
| Umeå |
5:23 AM
|
7:58 PM
|
| Uppsala |
5:45 AM
|
7:56 PM
|
| Västerås |
5:50 AM
|
8:00 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Thụy Điển (21 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Thụy Điển
| Dân số | 10,183,175 |
| Diện tích | 449,964 km² |
| Mã số ISO Numeric | 752 |
| Mã FIPS | SW |
| Tên miền cấp cao nhất | .se |
| Tiền tệ | Krona (SEK) |
| Mã vùng điện thoại | +46 |
| Mã quốc gia | +46 |
| Định dạng mã bưu chính | ### ## |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:SE)?\d{3}\s\d{2}$ |
| Ngôn ngữ | FI-SE (fi-SE), SE (se), SMA (sma), SV-SE (sv-SE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇳🇴 Na Uy, 🇫🇮 Phần Lan |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Thụy Điển
Năm nay, Thụy Điển tổ chức 66 ngày lễ công cộng, với 64 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Sunday vào ngày 12 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Easter Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Thụy Điển để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- May Day • Friday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Ascension Day • Thursday
- Sunday • Sunday
- Sunday; Whit Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday