Thời gian hiện tại trong Thụy Điển 🇸🇪
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Thụy Điển
- Borås Sun 15:34:24
- Gävle Sun 15:34:24
- Göteborg Sun 15:34:24
- Halmstad Sun 15:34:24
- Haninge Sun 15:34:24
- Helsingborg Sun 15:34:24
- Huddinge Sun 15:34:24
- Jönköping Sun 15:34:24
- Lund Sun 15:34:24
- Norrköping Sun 15:34:24
- Örebro Sun 15:34:24
- Södermalm Sun 15:34:24
- Södertälje Sun 15:34:24
- Sollentuna Sun 15:34:24
- Stockholm Sun 15:34:24
- Umeå Sun 15:34:24
- Västerås Sun 15:34:24
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Borås | Sun 15:34:24 |
| Gävle | Sun 15:34:24 |
| Göteborg | Sun 15:34:24 |
| Halmstad | Sun 15:34:24 |
| Haninge | Sun 15:34:24 |
| Helsingborg | Sun 15:34:24 |
| Huddinge | Sun 15:34:24 |
| Jönköping | Sun 15:34:24 |
| Lund | Sun 15:34:24 |
| Norrköping | Sun 15:34:24 |
| Örebro | Sun 15:34:24 |
| Södermalm | Sun 15:34:24 |
| Södertälje | Sun 15:34:24 |
| Sollentuna | Sun 15:34:24 |
| Stockholm | Sun 15:34:24 |
| Umeå | Sun 15:34:24 |
| Västerås | Sun 15:34:24 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Thụy Điển
- Europe/Berlin Sun 15:34:24
- Europe/Stockholm Sun 15:34:24
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Berlin | Sun 15:34:24 |
| Europe/Stockholm | Sun 15:34:24 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Thụy Điển
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Thụy Điển và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Thụy Điển (21 Vị trí)
-
Borås
7:49 AM5:56 PM
-
Gävle
7:40 AM5:31 PM
-
Göteborg
7:53 AM6:00 PM
-
Göteborg
7:53 AM6:00 PM
-
Halmstad
7:47 AM5:58 PM
-
Haninge
7:32 AM5:31 PM
-
Helsingborg
7:46 AM6:00 PM
-
Huddinge
7:32 AM5:32 PM
-
Jönköping
7:44 AM5:51 PM
-
Linköping
7:40 AM5:43 PM
-
Lund
7:44 AM5:59 PM
-
Malmö
7:44 AM6:00 PM
-
Norrköping
7:38 AM5:41 PM
-
Örebro
7:44 AM5:43 PM
-
Södermalm
7:32 AM5:31 PM
-
Södertälje
7:34 AM5:33 PM
-
Sollentuna
7:33 AM5:32 PM
-
Stockholm
7:32 AM5:31 PM
-
Umeå
7:37 AM5:09 PM
-
Uppsala
7:35 AM5:32 PM
-
Västerås
7:39 AM5:37 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Borås |
7:49 AM
|
5:56 PM
|
| Gävle |
7:40 AM
|
5:31 PM
|
| Göteborg |
7:53 AM
|
6:00 PM
|
| Göteborg |
7:53 AM
|
6:00 PM
|
| Halmstad |
7:47 AM
|
5:58 PM
|
| Haninge |
7:32 AM
|
5:31 PM
|
| Helsingborg |
7:46 AM
|
6:00 PM
|
| Huddinge |
7:32 AM
|
5:32 PM
|
| Jönköping |
7:44 AM
|
5:51 PM
|
| Linköping |
7:40 AM
|
5:43 PM
|
| Lund |
7:44 AM
|
5:59 PM
|
| Malmö |
7:44 AM
|
6:00 PM
|
| Norrköping |
7:38 AM
|
5:41 PM
|
| Örebro |
7:44 AM
|
5:43 PM
|
| Södermalm |
7:32 AM
|
5:31 PM
|
| Södertälje |
7:34 AM
|
5:33 PM
|
| Sollentuna |
7:33 AM
|
5:32 PM
|
| Stockholm |
7:32 AM
|
5:31 PM
|
| Umeå |
7:37 AM
|
5:09 PM
|
| Uppsala |
7:35 AM
|
5:32 PM
|
| Västerås |
7:39 AM
|
5:37 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Thụy Điển (21 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Thụy Điển
| Dân số | 10,183,175 |
| Diện tích | 449,964 km² |
| Mã số ISO Numeric | 752 |
| Mã FIPS | SW |
| Tên miền cấp cao nhất | .se |
| Tiền tệ | Krona (SEK) |
| Mã vùng điện thoại | +46 |
| Mã quốc gia | +46 |
| Định dạng mã bưu chính | ### ## |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:SE)?\d{3}\s\d{2}$ |
| Ngôn ngữ | FI-SE (fi-SE), SE (se), SMA (sma), SV-SE (sv-SE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇳🇴 Na Uy, 🇫🇮 Phần Lan |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Thụy Điển
Năm nay, Thụy Điển tổ chức 66 ngày lễ công cộng, với 64 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Sunday vào ngày 18 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Sunday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Thụy Điển để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- All Saints' Day • Saturday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
Giờ tại Thụy Điển — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Thụy Điển.