Thời gian hiện tại trong Thụy Điển 🇸🇪
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Thụy Điển
- Borås Thu 22:46:41
- Gävle Thu 22:46:41
- Göteborg Thu 22:46:41
- Halmstad Thu 22:46:41
- Haninge Thu 22:46:41
- Helsingborg Thu 22:46:41
- Huddinge Thu 22:46:41
- Jönköping Thu 22:46:41
- Lund Thu 22:46:41
- Norrköping Thu 22:46:41
- Örebro Thu 22:46:41
- Södermalm Thu 22:46:41
- Södertälje Thu 22:46:41
- Sollentuna Thu 22:46:41
- Stockholm Thu 22:46:41
- Umeå Thu 22:46:41
- Västerås Thu 22:46:41
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Borås | Thu 22:46:41 |
| Gävle | Thu 22:46:41 |
| Göteborg | Thu 22:46:41 |
| Halmstad | Thu 22:46:41 |
| Haninge | Thu 22:46:41 |
| Helsingborg | Thu 22:46:41 |
| Huddinge | Thu 22:46:41 |
| Jönköping | Thu 22:46:41 |
| Lund | Thu 22:46:41 |
| Norrköping | Thu 22:46:41 |
| Örebro | Thu 22:46:41 |
| Södermalm | Thu 22:46:41 |
| Södertälje | Thu 22:46:41 |
| Sollentuna | Thu 22:46:41 |
| Stockholm | Thu 22:46:41 |
| Umeå | Thu 22:46:41 |
| Västerås | Thu 22:46:41 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Thụy Điển
- Europe/Berlin Thu 22:46:41
- Europe/Stockholm Thu 22:46:41
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Berlin | Thu 22:46:41 |
| Europe/Stockholm | Thu 22:46:41 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Thụy Điển
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Thụy Điển và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Thụy Điển (21 Vị trí)
-
Borås
4:14 AM9:59 PM
-
Gävle
3:30 AM10:10 PM
-
Göteborg
4:18 AM10:03 PM
-
Göteborg
4:18 AM10:03 PM
-
Halmstad
4:23 AM9:51 PM
-
Haninge
3:41 AM9:51 PM
-
Helsingborg
4:28 AM9:47 PM
-
Huddinge
3:41 AM9:52 PM
-
Jönköping
4:09 AM9:54 PM
-
Linköping
3:58 AM9:54 PM
-
Lund
4:28 AM9:43 PM
-
Malmö
4:30 AM9:43 PM
-
Norrköping
3:54 AM9:53 PM
-
Örebro
3:52 AM10:03 PM
-
Södermalm
3:40 AM9:52 PM
-
Södertälje
3:43 AM9:53 PM
-
Sollentuna
3:39 AM9:54 PM
-
Stockholm
3:40 AM9:52 PM
-
Umeå
N/AN/A
-
Uppsala
3:36 AM9:59 PM
-
Västerås
3:43 AM10:01 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Borås |
4:14 AM
|
9:59 PM
|
| Gävle |
3:30 AM
|
10:10 PM
|
| Göteborg |
4:18 AM
|
10:03 PM
|
| Göteborg |
4:18 AM
|
10:03 PM
|
| Halmstad |
4:23 AM
|
9:51 PM
|
| Haninge |
3:41 AM
|
9:51 PM
|
| Helsingborg |
4:28 AM
|
9:47 PM
|
| Huddinge |
3:41 AM
|
9:52 PM
|
| Jönköping |
4:09 AM
|
9:54 PM
|
| Linköping |
3:58 AM
|
9:54 PM
|
| Lund |
4:28 AM
|
9:43 PM
|
| Malmö |
4:30 AM
|
9:43 PM
|
| Norrköping |
3:54 AM
|
9:53 PM
|
| Örebro |
3:52 AM
|
10:03 PM
|
| Södermalm |
3:40 AM
|
9:52 PM
|
| Södertälje |
3:43 AM
|
9:53 PM
|
| Sollentuna |
3:39 AM
|
9:54 PM
|
| Stockholm |
3:40 AM
|
9:52 PM
|
| Umeå |
N/A
|
N/A
|
| Uppsala |
3:36 AM
|
9:59 PM
|
| Västerås |
3:43 AM
|
10:01 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Thụy Điển (21 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Thụy Điển
| Dân số | 10,183,175 |
| Diện tích | 449,964 km² |
| Mã số ISO Numeric | 752 |
| Mã FIPS | SW |
| Tên miền cấp cao nhất | .se |
| Tiền tệ | Krona (SEK) |
| Mã vùng điện thoại | +46 |
| Mã quốc gia | +46 |
| Định dạng mã bưu chính | ### ## |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:SE)?\d{3}\s\d{2}$ |
| Ngôn ngữ | FI-SE (fi-SE), SE (se), SMA (sma), SV-SE (sv-SE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇳🇴 Na Uy, 🇫🇮 Phần Lan |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Thụy Điển
Năm nay, Thụy Điển tổ chức 66 ngày lễ công cộng, với 64 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Day of Sweden vào ngày 06 Jun. Ngày lễ gần đây nhất là Sunday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Thụy Điển để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- National Day of Sweden • Saturday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Midsummer Eve • Friday
- Midsummer Day • Saturday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
Giờ tại Thụy Điển — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Thụy Điển.