Thời gian hiện tại trong Thụy Điển 🇸🇪
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Thụy Điển
- Borås Fri 11:29:14
- Gävle Fri 11:29:14
- Göteborg Fri 11:29:14
- Halmstad Fri 11:29:14
- Haninge Fri 11:29:14
- Helsingborg Fri 11:29:14
- Huddinge Fri 11:29:14
- Jönköping Fri 11:29:14
- Lund Fri 11:29:14
- Norrköping Fri 11:29:14
- Örebro Fri 11:29:14
- Södermalm Fri 11:29:14
- Södertälje Fri 11:29:14
- Sollentuna Fri 11:29:14
- Stockholm Fri 11:29:14
- Umeå Fri 11:29:14
- Västerås Fri 11:29:14
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Borås | Fri 11:29:14 |
| Gävle | Fri 11:29:14 |
| Göteborg | Fri 11:29:14 |
| Halmstad | Fri 11:29:14 |
| Haninge | Fri 11:29:14 |
| Helsingborg | Fri 11:29:14 |
| Huddinge | Fri 11:29:14 |
| Jönköping | Fri 11:29:14 |
| Lund | Fri 11:29:14 |
| Norrköping | Fri 11:29:14 |
| Örebro | Fri 11:29:14 |
| Södermalm | Fri 11:29:14 |
| Södertälje | Fri 11:29:14 |
| Sollentuna | Fri 11:29:14 |
| Stockholm | Fri 11:29:14 |
| Umeå | Fri 11:29:14 |
| Västerås | Fri 11:29:14 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Thụy Điển
- Europe/Berlin Fri 11:29:14
- Europe/Stockholm Fri 11:29:14
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Europe/Berlin | Fri 11:29:14 |
| Europe/Stockholm | Fri 11:29:14 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Thụy Điển
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Thụy Điển và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Thụy Điển (21 Vị trí)
-
Borås
6:15 AM7:57 PM
-
Gävle
5:51 AM7:47 PM
-
Göteborg
6:19 AM8:01 PM
-
Göteborg
6:19 AM8:01 PM
-
Halmstad
6:17 AM7:56 PM
-
Haninge
5:51 AM7:40 PM
-
Helsingborg
6:19 AM7:55 PM
-
Huddinge
5:51 AM7:40 PM
-
Jönköping
6:10 AM7:53 PM
-
Linköping
6:03 AM7:48 PM
-
Lund
6:18 AM7:53 PM
-
Malmö
6:18 AM7:53 PM
-
Norrköping
6:00 AM7:46 PM
-
Örebro
6:02 AM7:52 PM
-
Södermalm
5:51 AM7:40 PM
-
Södertälje
5:53 AM7:42 PM
-
Sollentuna
5:51 AM7:41 PM
-
Stockholm
5:51 AM7:40 PM
-
Umeå
N/AN/A
-
Uppsala
5:51 AM7:43 PM
-
Västerås
5:56 AM7:47 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Borås |
6:15 AM
|
7:57 PM
|
| Gävle |
5:51 AM
|
7:47 PM
|
| Göteborg |
6:19 AM
|
8:01 PM
|
| Göteborg |
6:19 AM
|
8:01 PM
|
| Halmstad |
6:17 AM
|
7:56 PM
|
| Haninge |
5:51 AM
|
7:40 PM
|
| Helsingborg |
6:19 AM
|
7:55 PM
|
| Huddinge |
5:51 AM
|
7:40 PM
|
| Jönköping |
6:10 AM
|
7:53 PM
|
| Linköping |
6:03 AM
|
7:48 PM
|
| Lund |
6:18 AM
|
7:53 PM
|
| Malmö |
6:18 AM
|
7:53 PM
|
| Norrköping |
6:00 AM
|
7:46 PM
|
| Örebro |
6:02 AM
|
7:52 PM
|
| Södermalm |
5:51 AM
|
7:40 PM
|
| Södertälje |
5:53 AM
|
7:42 PM
|
| Sollentuna |
5:51 AM
|
7:41 PM
|
| Stockholm |
5:51 AM
|
7:40 PM
|
| Umeå |
N/A
|
N/A
|
| Uppsala |
5:51 AM
|
7:43 PM
|
| Västerås |
5:56 AM
|
7:47 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Thụy Điển (21 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Thụy Điển
| Dân số | 10,183,175 |
| Diện tích | 449,964 km² |
| Mã số ISO Numeric | 752 |
| Mã FIPS | SW |
| Tên miền cấp cao nhất | .se |
| Tiền tệ | Krona (SEK) |
| Mã vùng điện thoại | +46 |
| Mã quốc gia | +46 |
| Định dạng mã bưu chính | ### ## |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:SE)?\d{3}\s\d{2}$ |
| Ngôn ngữ | FI-SE (fi-SE), SE (se), SMA (sma), SV-SE (sv-SE) |
| Các quốc gia lân cận | 🇳🇴 Na Uy, 🇫🇮 Phần Lan |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Thụy Điển
Năm nay, Thụy Điển tổ chức 66 ngày lễ công cộng, với 64 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Sunday vào ngày 06 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Sunday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Thụy Điển để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- Sunday • Sunday
- All Saints' Day • Saturday
- Sunday • Sunday
Giờ tại Thụy Điển — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Thụy Điển.