Ngày lễ công cộng tại Trung Quốc 1983 🇨🇳
Trung Quốc có 11 ngày lễ công cộng in 1983. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Mid-Autumn Festival on 25. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Trung Quốc.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Bảy | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year (Spring Festival) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Chinese New Year (Spring Festival) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Chinese New Year (Spring Festival) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | International Women's Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Chủ Nhật | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Youth Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Tư | Children's Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Army Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Bảy | National Day | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | National Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Trung Quốc năm 1983
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Chinese New Year (Spring Festival) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Chinese New Year (Spring Festival) — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- International Women's Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Army Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Trung Quốc
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 1983 sang 1984.
- Chinese New Year (Spring Festival): →
- Chinese New Year (Spring Festival): →
- Chinese New Year (Spring Festival): →
- National Day: →