Ngày lễ công cộng tại Trung Quốc 1998 🇨🇳
Trung Quốc có 11 ngày lễ công cộng in 1998. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Mid-Autumn Festival on 25. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Trung Quốc.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Chinese New Year (Spring Festival) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Chinese New Year (Spring Festival) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Chinese New Year (Spring Festival) | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | International Women's Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Youth Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Children's Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Bảy | Army Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | National Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | National Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Trung Quốc năm 1998
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Chinese New Year (Spring Festival) — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Chinese New Year (Spring Festival) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Labor Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Youth Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Children's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- National Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- National Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Trung Quốc
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 1998 sang 1999.
- Chinese New Year (Spring Festival): →
- Chinese New Year (Spring Festival): →
- Chinese New Year (Spring Festival): →
- National Day: →
- National Day: →