Ngày lễ công cộng tại Trung Quốc 2006 🇨🇳
Trung Quốc có 23 ngày lễ công cộng in 2006. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Mid-Autumn Festival on 25. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Trung Quốc.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | New Year's Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Day off (substituted from 12/31/2005) | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year (Spring Festival) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Chinese New Year (Spring Festival) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Chinese New Year (Spring Festival) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Chinese New Year (Spring Festival) (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Day off (substituted from 01/28/2006) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Day off (substituted from 02/05/2006) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | International Women's Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Day off (substituted from 04/29/2006) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Day off (substituted from 04/30/2006) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Children's Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Army Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Chủ Nhật | National Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | National Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | National Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | National Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Day off (substituted from 09/30/2006) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Day off (substituted from 10/08/2006) | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Trung Quốc năm 2006
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Day off (substituted from 12/31/2005) — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Chinese New Year (Spring Festival) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Chinese New Year (Spring Festival) — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Day off (substituted from 01/28/2006) — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Day off (substituted from 02/05/2006) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Labor Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Labor Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Day off (substituted from 04/29/2006) — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Day off (substituted from 04/30/2006) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Children's Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Army Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- National Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- National Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Day off (substituted from 09/30/2006) — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Day off (substituted from 10/08/2006) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Trung Quốc
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2006 sang 2007.
- Chinese New Year (Spring Festival): →
- Chinese New Year (Spring Festival): →
- Chinese New Year (Spring Festival): →
- Chinese New Year (Spring Festival) (observed): →
- Labor Day: →
- Labor Day: →
- National Day: →
- National Day: →