Ngày lễ công cộng tại Trung Quốc 2015 🇨🇳
Trung Quốc có 26 ngày lễ công cộng in 2015. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Mid-Autumn Festival on 25. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Trung Quốc.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Day off (substituted from 01/04/2015) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Day off (substituted from 02/15/2015) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Chinese New Year (Spring Festival) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Chinese New Year (Spring Festival) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Chinese New Year (Spring Festival) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Chinese New Year (Spring Festival) (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Day off (substituted from 02/28/2015) | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | International Women's Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Chủ Nhật | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Tomb-Sweeping Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Youth Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Children's Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Bảy | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Dragon Boat Festival (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Army Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | 70th Anniversary of the Victory of the Chinese People's War of Resistance against Japanese Aggression and the World Anti-Fascist War | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Day off (substituted from 09/06/2015) | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | National Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | National Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | National Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | National Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Mid-Autumn Festival (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Day off (substituted from 10/10/2015) | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Trung Quốc năm 2015
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Day off (substituted from 01/04/2015) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Chinese New Year (Spring Festival) — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Chinese New Year (Spring Festival) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Chinese New Year (Spring Festival) (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Day off (substituted from 02/28/2015) — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Tomb-Sweeping Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Labor Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Youth Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Children's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Dragon Boat Festival (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- 70th Anniversary of the Victory of the Chinese People's War of Resistance against Japanese Aggression and the World Anti-Fascist War — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Day off (substituted from 09/06/2015) — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- National Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- National Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- National Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Mid-Autumn Festival (observed) — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Trung Quốc
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2015 sang 2016.
- Chinese New Year (Spring Festival): →
- Chinese New Year (Spring Festival): →
- Chinese New Year (Spring Festival): →
- Tomb-Sweeping Day: →
- Dragon Boat Festival: →
- Mid-Autumn Festival: →
- National Day: →
- National Day: →