Ngày lễ công cộng tại Trung Quốc 2040 🇨🇳
Trung Quốc có 20 ngày lễ công cộng in 2040. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Mid-Autumn Festival on 25. thg 9. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Trung Quốc.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | New Year's Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Chinese New Year's Eve | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Chinese New Year (Spring Festival) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Chinese New Year (Spring Festival) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Chinese New Year (Spring Festival) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Chinese New Year's Eve (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Chinese New Year (Spring Festival) (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | International Women's Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Tư | Tomb-Sweeping Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Labor Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Youth Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Children's Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Dragon Boat Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Army Day | Nửa ngày nghỉ | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Mid-Autumn Festival | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | National Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | National Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | National Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Trung Quốc năm 2040
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day (observed) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Chinese New Year (Spring Festival) — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Chinese New Year (Spring Festival) — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Chinese New Year (Spring Festival) (observed) — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- International Women's Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Labor Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
- Youth Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Children's Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- Dragon Boat Festival — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Mid-Autumn Festival — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- National Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- National Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Trung Quốc
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2040 sang 2041.
- Chinese New Year's Eve: →
- Chinese New Year (Spring Festival): →
- Chinese New Year (Spring Festival): →
- Chinese New Year (Spring Festival): →
- Chinese New Year (Spring Festival) (observed): →
- Labor Day: →
- Dragon Boat Festival: →
- Mid-Autumn Festival: →
- National Day: →
- National Day: →