Ngày lễ công cộng tại Ukraina 1998 🇺🇦

Ukraina có 13 ngày lễ công cộng in 1998. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Ukraina.

Ngày Tên ngày lễ
New Year's Day
Day off (substituted from 01/04/1998)
Christmas Day
International Women's Day
Easter Sunday (Pascha)
International Workers' Solidarity Day
International Workers' Solidarity Day
Victory Day
Holy Trinity Day
Day of the Constitution of Ukraine
Independence Day
Anniversary of the Great October Socialist Revolution
Anniversary of the Great October Socialist Revolution

Câu hỏi thường gặp

Ukraina có bao nhiêu ngày lễ công cộng in 1998?
Ukraina có 13 ngày lễ công cộng in 1998. Mỗi ngày được liệt kê ở trên kèm ngày và thứ trong tuần.
Ngày lễ công cộng ở Ukraina có giống nhau mỗi năm không?
Đa số các ngày lễ quốc gia lặp lại cùng ngày hàng năm, trong khi một số ngày lễ (như lễ tôn giáo hoặc theo lịch âm) thay đổi. Trang này được cập nhật cho năm 1998.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí