Thời gian hiện tại trong Ukraina 🇺🇦

121234567891011
03:06:34 EEST
Thứ Ba, 7 tháng 7 2026

Thành phố thủ đô: Kyiv

Các thành phố lớn nhất:
  • Kyiv (Dân số 2,900,000)
  • Kharkiv (Dân số 1,433,886)
  • Odesa (Dân số 1,015,826)
  • Dnipro (Dân số 968,502)
  • Donetsk (Dân số 901,645)

Mã ISO Alpha-2: UA

Mã ISO Alpha-3: UKR

Các múi giờ: EEST, EET, MSK

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ukraina

Thành phốThời gian hiện tại
Alchevsk Tue 03:06:34
Bakhmut Tue 03:06:34
Berdychiv Tue 03:06:34
Bila Tserkva Tue 03:06:34
Cherkasy Tue 03:06:34
Chernihiv Tue 03:06:34
Chernivtsi Tue 03:06:34
Dnipro Tue 03:06:34
Drohobych Tue 03:06:34
Horlivka Tue 03:06:34
Ivano-Frankivsk Tue 03:06:34
Kamianets-Podilskyi Tue 03:06:34
Kamyanske Tue 03:06:34
Kerch Tue 03:06:34
Kharkiv Tue 03:06:34
Kherson Tue 03:06:34
Khmelnytskyi Tue 03:06:34
Khrustalnyi Tue 03:06:34
Kremenchuk Tue 03:06:34
Kropyvnytskyy Tue 03:06:34
Kyiv Tue 03:06:34
Luhansk Tue 03:06:34
Lutsk Tue 03:06:34
Lysychansk Tue 03:06:34
Makiivka Tue 03:06:34
Mariupol Tue 03:06:34
Melitopol Tue 03:06:34
Mykolaiv Tue 03:06:34
Nikopol Tue 03:06:34
Odesa Tue 03:06:34
Oleksandriya Tue 03:06:34
Pavlohrad Tue 03:06:34
Poltava Tue 03:06:34
Rivne Tue 03:06:34
Sievierodonetsk Tue 03:06:34
Simferopol Tue 03:06:34
Sumy Tue 03:06:34
Ternopil Tue 03:06:34
Uman Tue 03:06:34
Uzhhorod Tue 03:06:34
Vinnytsya Tue 03:06:34
Yalta Tue 03:06:34
Yenakiieve Tue 03:06:34
Yevpatoriya Tue 03:06:34
Zhytomyr Tue 03:06:34
Бердянськ Tue 03:06:34
Бровари Tue 03:06:34
Кадіївка Tue 03:06:34
Конотоп Tue 03:06:34
Краматорськ Tue 03:06:34
Мукачево Tue 03:06:34
Слов'янськ Tue 03:06:34
Шахтарськ Tue 03:06:34
ชอสตกา Tue 03:06:34

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ukraina

Múi giờThời gian hiện tại
Europe/Kiev Tue 03:06:34
Europe/Kyiv Tue 03:06:34
Europe/Simferopol Tue 03:06:34
Europe/Uzhgorod Tue 03:06:34
Europe/Zaporozhye Tue 03:06:34

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Ukraina

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Ukraina và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Ukraina (59 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Alchevsk
4:31 AM
8:27 PM
Bakhmut
4:34 AM
8:31 PM
Berdychiv
5:05 AM
9:14 PM
Bila Tserkva
5:00 AM
9:08 PM
Cherkasy
4:54 AM
8:58 PM
Chernihiv
4:47 AM
9:12 PM
Chernivtsi
5:24 AM
9:18 PM
Dnipro
4:46 AM
8:42 PM
Donetsk
4:37 AM
8:29 PM
Drohobych
5:28 AM
9:32 PM
Horlivka
4:35 AM
8:29 PM
Ivano-Frankivsk
5:26 AM
9:25 PM
Kamianets-Podilskyi
5:19 AM
9:17 PM
Kamyanske
4:48 AM
8:44 PM
Kerch
4:53 AM
8:23 PM
Kharkiv
4:34 AM
8:44 PM
Kherson
5:04 AM
8:44 PM
Khmelnytskyi
5:14 AM
9:18 PM
Khrustalnyi
4:32 AM
8:25 PM
Kremenchuk
4:50 AM
8:51 PM
Kropyvnytskyy
4:57 AM
8:53 PM
Kryvyy Rih
4:55 AM
8:46 PM
Kyiv
4:55 AM
9:09 PM
Luhansk
4:29 AM
8:25 PM
Lutsk
5:14 AM
9:31 PM
Lviv
5:24 AM
9:32 PM
Lysychansk
4:31 AM
8:30 PM
Makiivka
4:37 AM
8:28 PM
Mariupol
4:42 AM
8:26 PM
Melitopol
4:52 AM
8:34 PM
Mykolaiv
5:05 AM
8:48 PM
Nikopol
4:53 AM
8:41 PM
Odesa
5:12 AM
8:51 PM
Oleksandriya
4:53 AM
8:50 PM
Pavlohrad
4:43 AM
8:39 PM
Poltava
4:43 AM
8:49 PM
Rivne
5:11 AM
9:27 PM
Sevastopol
5:08 AM
8:32 PM
Sievierodonetsk
4:30 AM
8:30 PM
Simferopol
5:04 AM
8:31 PM
Sumy
4:36 AM
8:54 PM
Ternopil
5:19 AM
9:25 PM
Uman
5:04 AM
9:02 PM
Uzhhorod
5:37 AM
9:34 PM
Vinnytsya
5:09 AM
9:12 PM
Yalta
5:06 AM
8:29 PM
Yenakiieve
4:35 AM
8:28 PM
Yevpatoriya
5:06 AM
8:35 PM
Zaporizhzhya
4:49 AM
8:39 PM
Zhytomyr
5:03 AM
9:16 PM
Бердянськ
4:47 AM
8:28 PM
Бровари
4:54 AM
9:08 PM
Кадіївка
4:31 AM
8:28 PM
Конотоп
4:40 AM
9:03 PM
Краматорськ
4:35 AM
8:33 PM
Мукачево
5:36 AM
9:31 PM
Слов'янськ
4:34 AM
8:33 PM
Шахтарськ
4:34 AM
8:26 PM
ชอสตกา
4:36 AM
9:05 PM

Thời tiết hiện tại ở Ukraina (59 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Ukraina

Dân số 44,622,516
Diện tích 603,700 km²
Mã số ISO Numeric 804
Mã FIPS UP
Tên miền cấp cao nhất .ua
Tiền tệ Hryvnia (UAH)
Mã vùng điện thoại +380
Mã quốc gia +380
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ HU (hu), PL (pl), ROM (rom), RU-UA (ru-UA), Vương quốc Anh (uk)
Các quốc gia lân cận 🇵🇱 Ba Lan, 🇧🇾 Belarus, 🇭🇺 Hungary, 🇲🇩 Moldova, 🇷🇺 Nga, 🇷🇴 Rumani, 🇸🇰 Slovakia
⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Ukraina — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Ukraina.

Ukraina có bao nhiêu múi giờ?
Ukraina trải dài trên 5 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Ukraina là gì?
Kyiv là thủ đô của Ukraina.Thủ đô sử dụng múi giờ Europe/Kiev — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Ukraina có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Ukraina có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Ukraina được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 59 thành phố trên khắp Ukraina. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Ukraina là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Ukraina phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí