Thời gian hiện tại trong Ukraina 🇺🇦

121234567891011
16:20:28 EEST
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thành phố thủ đô: Kyiv

Các thành phố lớn nhất:
  • Kyiv (Dân số 2,900,000)
  • Kharkiv (Dân số 1,433,886)
  • Odesa (Dân số 1,015,826)
  • Dnipro (Dân số 968,502)
  • Donetsk (Dân số 901,645)

Mã ISO Alpha-2: UA

Mã ISO Alpha-3: UKR

Các múi giờ: EEST, EET, MSK

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ukraina

Thành phốThời gian hiện tại
Alchevsk Fri 16:20:28
Bakhmut Fri 16:20:28
Berdychiv Fri 16:20:28
Bila Tserkva Fri 16:20:28
Cherkasy Fri 16:20:28
Chernihiv Fri 16:20:28
Chernivtsi Fri 16:20:28
Dnipro Fri 16:20:28
Drohobych Fri 16:20:28
Horlivka Fri 16:20:28
Ivano-Frankivsk Fri 16:20:28
Kamianets-Podilskyi Fri 16:20:28
Kamyanske Fri 16:20:28
Kerch Fri 16:20:28
Kharkiv Fri 16:20:28
Kherson Fri 16:20:28
Khmelnytskyi Fri 16:20:28
Khrustalnyi Fri 16:20:28
Kremenchuk Fri 16:20:28
Kropyvnytskyy Fri 16:20:28
Kyiv Fri 16:20:28
Luhansk Fri 16:20:28
Lutsk Fri 16:20:28
Lysychansk Fri 16:20:28
Makiivka Fri 16:20:28
Mariupol Fri 16:20:28
Melitopol Fri 16:20:28
Mykolaiv Fri 16:20:28
Nikopol Fri 16:20:28
Odesa Fri 16:20:28
Oleksandriya Fri 16:20:28
Pavlohrad Fri 16:20:28
Poltava Fri 16:20:28
Rivne Fri 16:20:28
Sievierodonetsk Fri 16:20:28
Simferopol Fri 16:20:28
Sumy Fri 16:20:28
Ternopil Fri 16:20:28
Uman Fri 16:20:28
Uzhhorod Fri 16:20:28
Vinnytsya Fri 16:20:28
Yalta Fri 16:20:28
Yenakiieve Fri 16:20:28
Yevpatoriya Fri 16:20:28
Zhytomyr Fri 16:20:28
Бердянськ Fri 16:20:28
Бровари Fri 16:20:28
Кадіївка Fri 16:20:28
Конотоп Fri 16:20:28
Краматорськ Fri 16:20:28
Мукачево Fri 16:20:28
Слов'янськ Fri 16:20:28
Шахтарськ Fri 16:20:28
ชอสตกา Fri 16:20:28

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ukraina

Múi giờThời gian hiện tại
Europe/Kiev Fri 16:20:28
Europe/Kyiv Fri 16:20:28
Europe/Simferopol Fri 16:20:28
Europe/Uzhgorod Fri 16:20:28
Europe/Zaporozhye Fri 16:20:28

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Ukraina

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Ukraina và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Ukraina (59 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Alchevsk
4:36 AM
8:06 PM
Bakhmut
4:39 AM
8:10 PM
Berdychiv
5:11 AM
8:53 PM
Bila Tserkva
5:06 AM
8:47 PM
Cherkasy
4:59 AM
8:37 PM
Chernihiv
4:54 AM
8:49 PM
Chernivtsi
5:28 AM
8:57 PM
Dnipro
4:51 AM
8:22 PM
Donetsk
4:42 AM
8:09 PM
Drohobych
5:34 AM
9:11 PM
Horlivka
4:40 AM
8:09 PM
Ivano-Frankivsk
5:31 AM
9:05 PM
Kamianets-Podilskyi
5:24 AM
8:56 PM
Kamyanske
4:53 AM
8:23 PM
Kerch
4:57 AM
8:04 PM
Kharkiv
4:40 AM
8:23 PM
Kherson
5:08 AM
8:24 PM
Khmelnytskyi
5:20 AM
8:58 PM
Khrustalnyi
4:37 AM
8:05 PM
Kremenchuk
4:56 AM
8:30 PM
Kropyvnytskyy
5:02 AM
8:33 PM
Kryvyy Rih
5:00 AM
8:26 PM
Kyiv
5:01 AM
8:48 PM
Luhansk
4:34 AM
8:05 PM
Lutsk
5:21 AM
9:10 PM
Lviv
5:30 AM
9:11 PM
Lysychansk
4:36 AM
8:10 PM
Makiivka
4:41 AM
8:08 PM
Mariupol
4:46 AM
8:06 PM
Melitopol
4:56 AM
8:14 PM
Mykolaiv
5:09 AM
8:28 PM
Nikopol
4:57 AM
8:21 PM
Odesa
5:16 AM
8:31 PM
Oleksandriya
4:58 AM
8:30 PM
Pavlohrad
4:48 AM
8:18 PM
Poltava
4:49 AM
8:28 PM
Rivne
5:18 AM
9:06 PM
Sevastopol
5:11 AM
8:14 PM
Sievierodonetsk
4:36 AM
8:10 PM
Simferopol
5:08 AM
8:13 PM
Sumy
4:42 AM
8:33 PM
Ternopil
5:25 AM
9:04 PM
Uman
5:09 AM
8:42 PM
Uzhhorod
5:42 AM
9:13 PM
Vinnytsya
5:15 AM
8:51 PM
Yalta
5:09 AM
8:11 PM
Yenakiieve
4:40 AM
8:08 PM
Yevpatoriya
5:10 AM
8:16 PM
Zaporizhzhya
4:53 AM
8:19 PM
Zhytomyr
5:09 AM
8:54 PM
Бердянськ
4:51 AM
8:08 PM
Бровари
5:00 AM
8:47 PM
Кадіївка
4:36 AM
8:07 PM
Конотоп
4:47 AM
8:40 PM
Краматорськ
4:40 AM
8:12 PM
Мукачево
5:41 AM
9:11 PM
Слов'янськ
4:40 AM
8:13 PM
Шахтарськ
4:39 AM
8:06 PM
ชอสตกา
4:43 AM
8:42 PM

Thời tiết hiện tại ở Ukraina (59 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Ukraina

Dân số 44,622,516
Diện tích 603,700 km²
Mã số ISO Numeric 804
Mã FIPS UP
Tên miền cấp cao nhất .ua
Tiền tệ Hryvnia (UAH)
Mã vùng điện thoại +380
Mã quốc gia +380
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ HU (hu), PL (pl), ROM (rom), RU-UA (ru-UA), Vương quốc Anh (uk)
Các quốc gia lân cận 🇵🇱 Ba Lan, 🇧🇾 Belarus, 🇭🇺 Hungary, 🇲🇩 Moldova, 🇷🇺 Nga, 🇷🇴 Rumani, 🇸🇰 Slovakia
⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí