Thời gian hiện tại trong Ukraina 🇺🇦

121234567891011
14:28:08 EEST
Thứ Sáu, 21 tháng 8 2026

Thành phố thủ đô: Kyiv

Các thành phố lớn nhất:
  • Kyiv (Dân số 2,900,000)
  • Kharkiv (Dân số 1,433,886)
  • Odesa (Dân số 1,015,826)
  • Dnipro (Dân số 968,502)
  • Donetsk (Dân số 901,645)

Mã ISO Alpha-2: UA

Mã ISO Alpha-3: UKR

Các múi giờ: EEST, EET, MSK

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Ukraina

Thành phốThời gian hiện tại
Alchevsk Fri 14:28:08
Bakhmut Fri 14:28:08
Berdychiv Fri 14:28:08
Bila Tserkva Fri 14:28:08
Cherkasy Fri 14:28:08
Chernihiv Fri 14:28:08
Chernivtsi Fri 14:28:08
Dnipro Fri 14:28:08
Drohobych Fri 14:28:08
Horlivka Fri 14:28:08
Ivano-Frankivsk Fri 14:28:08
Kamianets-Podilskyi Fri 14:28:08
Kamyanske Fri 14:28:08
Kerch Fri 14:28:08
Kharkiv Fri 14:28:08
Kherson Fri 14:28:08
Khmelnytskyi Fri 14:28:08
Khrustalnyi Fri 14:28:08
Kremenchuk Fri 14:28:08
Kropyvnytskyy Fri 14:28:08
Kyiv Fri 14:28:08
Luhansk Fri 14:28:08
Lutsk Fri 14:28:08
Lysychansk Fri 14:28:08
Makiivka Fri 14:28:08
Mariupol Fri 14:28:08
Melitopol Fri 14:28:08
Mykolaiv Fri 14:28:08
Nikopol Fri 14:28:08
Odesa Fri 14:28:08
Oleksandriya Fri 14:28:08
Pavlohrad Fri 14:28:08
Poltava Fri 14:28:08
Rivne Fri 14:28:08
Sievierodonetsk Fri 14:28:08
Simferopol Fri 14:28:08
Sumy Fri 14:28:08
Ternopil Fri 14:28:08
Uman Fri 14:28:08
Uzhhorod Fri 14:28:08
Vinnytsya Fri 14:28:08
Yalta Fri 14:28:08
Yenakiieve Fri 14:28:08
Yevpatoriya Fri 14:28:08
Zhytomyr Fri 14:28:08
Бердянськ Fri 14:28:08
Бровари Fri 14:28:08
Кадіївка Fri 14:28:08
Конотоп Fri 14:28:08
Краматорськ Fri 14:28:08
Мукачево Fri 14:28:08
Слов'янськ Fri 14:28:08
Шахтарськ Fri 14:28:08
ชอสตกา Fri 14:28:08

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Ukraina

Múi giờThời gian hiện tại
Europe/Kiev Fri 14:28:08
Europe/Kyiv Fri 14:28:08
Europe/Simferopol Fri 14:28:08
Europe/Uzhgorod Fri 14:28:08
Europe/Zaporozhye Fri 14:28:08

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Ukraina

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Ukraina và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Ukraina (59 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Alchevsk
5:26 AM
7:28 PM
Bakhmut
5:29 AM
7:31 PM
Berdychiv
6:04 AM
8:12 PM
Bila Tserkva
5:58 AM
8:05 PM
Cherkasy
5:51 AM
7:57 PM
Chernihiv
5:49 AM
8:05 PM
Chernivtsi
6:18 AM
8:19 PM
Dnipro
5:41 AM
7:43 PM
Donetsk
5:31 AM
7:31 PM
Drohobych
6:26 AM
8:31 PM
Horlivka
5:30 AM
7:30 PM
Ivano-Frankivsk
6:22 AM
8:25 PM
Kamianets-Podilskyi
6:15 AM
8:17 PM
Kamyanske
5:43 AM
7:45 PM
Kerch
5:42 AM
7:31 PM
Kharkiv
5:33 AM
7:41 PM
Kherson
5:55 AM
7:49 PM
Khmelnytskyi
6:12 AM
8:17 PM
Khrustalnyi
5:26 AM
7:26 PM
Kremenchuk
5:47 AM
7:51 PM
Kropyvnytskyy
5:52 AM
7:54 PM
Kryvyy Rih
5:49 AM
7:48 PM
Kyiv
5:55 AM
8:05 PM
Luhansk
5:24 AM
7:26 PM
Lutsk
6:15 AM
8:27 PM
Lviv
6:22 AM
8:30 PM
Lysychansk
5:27 AM
7:30 PM
Makiivka
5:31 AM
7:30 PM
Mariupol
5:34 AM
7:30 PM
Melitopol
5:43 AM
7:38 PM
Mykolaiv
5:57 AM
7:52 PM
Nikopol
5:46 AM
7:43 PM
Odesa
6:03 AM
7:56 PM
Oleksandriya
5:49 AM
7:51 PM
Pavlohrad
5:38 AM
7:40 PM
Poltava
5:41 AM
7:47 PM
Rivne
6:12 AM
8:23 PM
Sevastopol
5:55 AM
7:41 PM
Sievierodonetsk
5:26 AM
7:30 PM
Simferopol
5:52 AM
7:40 PM
Sumy
5:37 AM
7:49 PM
Ternopil
6:17 AM
8:23 PM
Uman
6:00 AM
8:03 PM
Uzhhorod
6:32 AM
8:34 PM
Vinnytsya
6:06 AM
8:11 PM
Yalta
5:53 AM
7:39 PM
Yenakiieve
5:29 AM
7:30 PM
Yevpatoriya
5:55 AM
7:43 PM
Zaporizhzhya
5:42 AM
7:41 PM
Zhytomyr
6:03 AM
8:12 PM
Бердянськ
5:38 AM
7:32 PM
Бровари
5:54 AM
8:04 PM
Кадіївка
5:27 AM
7:29 PM
Конотоп
5:42 AM
7:56 PM
Краматорськ
5:31 AM
7:33 PM
Мукачево
6:31 AM
8:32 PM
Слов'янськ
5:30 AM
7:33 PM
Шахтарськ
5:29 AM
7:28 PM
ชอสตกา
5:40 AM
7:57 PM

Thời tiết hiện tại ở Ukraina (59 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Ukraina

Dân số 44,622,516
Diện tích 603,700 km²
Mã số ISO Numeric 804
Mã FIPS UP
Tên miền cấp cao nhất .ua
Tiền tệ Hryvnia (UAH)
Mã vùng điện thoại +380
Mã quốc gia +380
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ HU (hu), PL (pl), ROM (rom), RU-UA (ru-UA), Vương quốc Anh (uk)
Các quốc gia lân cận 🇵🇱 Ba Lan, 🇧🇾 Belarus, 🇭🇺 Hungary, 🇲🇩 Moldova, 🇷🇺 Nga, 🇷🇴 Rumani, 🇸🇰 Slovakia
⏱️ giờ.com

00:00:00

Giờ tại Ukraina — Câu hỏi thường gặp

Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Ukraina.

Ukraina có bao nhiêu múi giờ?
Ukraina trải dài trên 5 múi giờ. Mỗi khu vực sử dụng độ lệch UTC riêng và có thể tuân theo các quy tắc giờ mùa hè khác nhau.
Múi giờ tại thủ đô của Ukraina là gì?
Kyiv là thủ đô của Ukraina.Thủ đô sử dụng múi giờ Europe/Kiev — hãy xem các trang thành phố bên dưới để biết giờ địa phương trực tiếp.
Ukraina có áp dụng giờ mùa hè (DST) không?
Một số khu vực của Ukraina có thể áp dụng DST; một số khác thì không. Quy tắc được đặt theo múi giờ IANA, không phải theo quốc gia. Các hệ điều hành hiện đại tự động áp dụng thay đổi dựa trên mã định danh IANA của thành phố — không cần cấu hình thủ công.
Có bao nhiêu thành phố tại Ukraina được liệt kê trên trang này?
Trang này hiển thị giờ địa phương trực tiếp cho 59 thành phố trên khắp Ukraina. Mỗi thành phố liên kết đến trang riêng với thông tin thời tiết đầy đủ, mặt trời mọc/lặn, giờ cầu nguyện và đồng hồ 24 giờ.
Độ lệch UTC của Ukraina là bao nhiêu?
Độ lệch UTC chính của Ukraina phụ thuộc vào mùa và khu vực cụ thể. Nhấp vào bất kỳ thành phố nào trong danh sách để xem giờ địa phương hiện tại và độ lệch chính xác, đã bao gồm điều chỉnh giờ mùa hè nếu có.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí