Ngày lễ công cộng tại Vương quốc Anh 2025 🇬🇧
Vương quốc Anh có 6 ngày lễ công cộng in 2025. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Christmas Day on 25. thg 12. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Vương quốc Anh.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | May Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Spring Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm Ngày nghỉ xen kẽ | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Boxing Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Vương quốc Anh năm 2025
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- May Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Spring Bank Holiday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Năm) — nghỉ thứ Sáu để nối dài cuối tuần
- Boxing Day — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Vương quốc Anh
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2025 sang 2026.
- Good Friday: →
- May Day: →
- Spring Bank Holiday: →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Vương quốc Anh
England Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Easter Monday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | May Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Spring Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Late Summer Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Boxing Day | Ngày lễ công cộng |
Northern Ireland Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Saint Patrick's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Easter Monday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | May Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Spring Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Battle of the Boyne | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Battle of the Boyne (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Late Summer Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Boxing Day | Ngày lễ công cộng |
Scotland Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | New Year Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | May Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Spring Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Summer Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Chủ Nhật | Saint Andrew's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Saint Andrew's Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Boxing Day | Ngày lễ công cộng |
Wales Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Tư | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Easter Monday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | May Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Spring Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Late Summer Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Boxing Day | Ngày lễ công cộng |