Ngày lễ công cộng tại Vương quốc Anh 2029 🇬🇧
Vương quốc Anh có 6 ngày lễ công cộng in 2029. Ngày lễ công cộng tiếp theo là Christmas Day on 25. thg 12. Bảng dưới đây liệt kê từng ngày nghỉ lễ quốc gia cùng ngày tháng và thứ trong tuần, giúp bạn lên kế hoạch du lịch, ngày làm việc và ngày nghỉ tại Vương quốc Anh.
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai Cuối tuần dài | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu Cuối tuần dài | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | May Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai Cuối tuần dài | Spring Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba Ngày nghỉ xen kẽ | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Boxing Day | Ngày lễ công cộng |
Các kỳ nghỉ cuối tuần dài tại Vương quốc Anh năm 2029
Những ngày lễ này rơi sát cuối tuần hoặc chỉ cách một ngày nghỉ xen kẽ, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài.
- New Year's Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Good Friday — (Thứ Sáu) — cuối tuần dài
- May Day — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Spring Bank Holiday — (Thứ Hai) — cuối tuần dài
- Christmas Day — (Thứ Ba) — nghỉ thứ Hai để nối dài cuối tuần
Các ngày lễ có ngày thay đổi tại Vương quốc Anh
Một số ngày lễ di động và rơi vào các ngày khác nhau mỗi năm. Dưới đây là cách các ngày này thay đổi từ 2029 sang 2030.
- Good Friday: →
- May Day: →
- Spring Bank Holiday: →
Ngày lễ ở các bang khác nhau:
Ngày lễ bang & vùng miền tại Vương quốc Anh
England Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Easter Monday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | May Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Spring Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Late Summer Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Boxing Day | Ngày lễ công cộng |
Northern Ireland Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Bảy | Saint Patrick's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Saint Patrick's Day (observed) | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Easter Monday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | May Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Spring Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Năm | Battle of the Boyne | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Late Summer Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Boxing Day | Ngày lễ công cộng |
Scotland Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | New Year Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | May Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Spring Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Summer Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Saint Andrew's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Boxing Day | Ngày lễ công cộng |
Wales Ngày lễ
| Ngày | Ngày | Tên ngày lễ | Danh mục |
|---|---|---|---|
| Thứ Hai | New Year's Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Sáu | Good Friday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Easter Monday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | May Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Spring Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Hai | Late Summer Bank Holiday | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Ba | Christmas Day | Ngày lễ công cộng | |
| Thứ Tư | Boxing Day | Ngày lễ công cộng |