Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nijmegen, Hà Lan 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 08:38 125.1° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:51 235.0° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 12m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -43.2°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.140 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Nijmegen

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:44
128° PL
16:36
232° Lääne
7h 51m +1m 07s 06:39 18:41 07:20 18:00 08:03 17:17 12:39 147.10
2
08:44
128° PL
16:37
232° Lääne
7h 53m +1m 13s 06:39 18:42 07:20 18:01 08:03 17:18 12:40 147.10
3
08:43
128° PL
16:38
232° Lääne
7h 54m +1m 19s 06:39 18:43 07:20 18:02 08:02 17:19 12:40 147.10
4
08:43
127° PL
16:39
233° Lääne
7h 55m +1m 25s 06:39 18:44 07:19 18:03 08:02 17:20 12:41 147.10
5
08:43
127° PL
16:40
233° Lääne
7h 57m +1m 31s 06:39 18:45 07:19 18:04 08:02 17:21 12:41 147.10
6
08:43
127° PL
16:42
233° Lääne
7h 59m +1m 37s 06:38 18:46 07:19 18:05 08:02 17:22 12:42 147.10
7
08:42
127° PL
16:43
233° Lääne
8h 00m +1m 43s 06:38 18:47 07:19 18:06 08:02 17:24 12:42 147.11
8
08:42
126° PL
16:44
234° Lääne
8h 02m +1m 48s 06:38 18:48 07:19 18:07 08:01 17:25 12:43 147.11
9
08:41
126° PL
16:46
234° Lääne
8h 04m +1m 54s 06:38 18:49 07:18 18:09 08:01 17:26 12:43 147.12
10
08:41
126° PL
16:47
234° Lääne
8h 06m +1m 59s 06:37 18:50 07:18 18:10 08:00 17:27 12:43 147.12
11
08:40
126° PL
16:48
234° Lääne
8h 08m +2m 04s 06:37 18:51 07:17 18:11 08:00 17:29 12:44 147.13
12
08:39
125° PL
16:50
235° Lääne
8h 10m +2m 09s 06:37 18:53 07:17 18:12 07:59 17:30 12:44 147.13
13
08:38
125° PL
16:51
235° Lääne
8h 12m +2m 14s 06:36 18:54 07:16 18:14 07:59 17:31 12:45 147.14
14
08:38
125° PL
16:53
235° Lääne
8h 15m +2m 19s 06:36 18:55 07:16 18:15 07:58 17:33 12:45 147.15
15
08:37
124° PL
16:55
236° Lääne
8h 17m +2m 23s 06:35 18:56 07:15 18:16 07:57 17:34 12:45 147.16
16
08:36
124° PL
16:56
236° Lääne
8h 20m +2m 28s 06:34 18:58 07:15 18:18 07:56 17:36 12:46 147.17
17
08:35
124° LPE
16:58
236° Lääne-lääne
8h 22m +2m 32s 06:34 18:59 07:14 18:19 07:56 17:37 12:46 147.18
18
08:34
123° LPE
16:59
237° Lääne-lääne
8h 25m +2m 37s 06:33 19:00 07:13 18:20 07:55 17:39 12:46 147.19
19
08:33
123° LPE
17:01
237° Lääne-lääne
8h 28m +2m 41s 06:32 19:02 07:12 18:22 07:54 17:40 12:47 147.20
20
08:32
123° LPE
17:03
238° Lääne-lääne
8h 30m +2m 45s 06:32 19:03 07:12 18:23 07:53 17:42 12:47 147.22
21
08:31
122° LPE
17:04
238° Lääne-lääne
8h 33m +2m 49s 06:31 19:05 07:11 18:25 07:52 17:43 12:47 147.23
22
08:30
122° LPE
17:06
238° Lääne-lääne
8h 36m +2m 52s 06:30 19:06 07:10 18:26 07:51 17:45 12:48 147.24
23
08:28
121° LPE
17:08
239° Lääne-lääne
8h 39m +2m 56s 06:29 19:07 07:09 18:28 07:50 17:46 12:48 147.25
24
08:27
121° LPE
17:10
239° Lääne-lääne
8h 42m +2m 59s 06:28 19:09 07:08 18:29 07:49 17:48 12:48 147.27
25
08:26
120° LPE
17:11
240° Lääne-lääne
8h 45m +3m 03s 06:27 19:10 07:07 18:31 07:48 17:50 12:48 147.28
26
08:25
120° LPE
17:13
240° Lääne-lääne
8h 48m +3m 06s 06:26 19:12 07:06 18:32 07:47 17:51 12:49 147.30
27
08:23
120° LPE
17:15
241° Lääne-lääne
8h 51m +3m 09s 06:25 19:13 07:05 18:34 07:45 17:53 12:49 147.31
28
08:22
119° LPE
17:17
241° Lääne-lääne
8h 54m +3m 12s 06:24 19:15 07:03 18:35 07:44 17:55 12:49 147.33
29
08:20
119° LPE
17:19
242° Lääne-lääne
8h 58m +3m 15s 06:23 19:16 07:02 18:37 07:43 17:56 12:49 147.35
30
08:19
118° LPE
17:20
242° Lääne-lääne
9h 01m +3m 17s 06:22 19:18 07:01 18:38 07:41 17:58 12:49 147.37
31
08:17
118° LPE
17:22
242° Lääne-lääne
9h 04m +3m 20s 06:20 19:19 07:00 18:40 07:40 18:00 12:49 147.39

Trong Nijmegen, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Nijmegen

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Nijmegen

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Nijmegen

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 13 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí