Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ontario, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:31 ↑ 81.5° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:15 ↑ 278.7° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 43m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 3.21°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.702 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ontario
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:37
↑
84° Đông
|
19:11
↑
276° Tây
|
12h 33m | +2m 06s | 05:12 | 20:36 | 05:42 | 20:06 | 06:12 | 19:37 | 12:54 | 149.50 |
| 2 |
06:36
↑
83° Đông
|
19:12
↑
277° Tây
|
12h 35m | +2m 06s | 05:11 | 20:37 | 05:41 | 20:07 | 06:10 | 19:37 | 12:54 | 149.54 |
| 3 |
06:35
↑
83° Đông
|
19:12
↑
277° Tây
|
12h 37m | +2m 06s | 05:09 | 20:38 | 05:39 | 20:08 | 06:09 | 19:38 | 12:53 | 149.58 |
| 4 |
06:33
↑
82° Đông
|
19:13
↑
278° Tây
|
12h 39m | +2m 05s | 05:08 | 20:39 | 05:38 | 20:09 | 06:08 | 19:39 | 12:53 | 149.63 |
| 5 |
06:32
↑
82° Đông
|
19:14
↑
278° Tây
|
12h 41m | +2m 05s | 05:06 | 20:40 | 05:37 | 20:09 | 06:06 | 19:40 | 12:53 | 149.67 |
| 6 |
06:31
↑
82° Đông
|
19:15
↑
279° Tây
|
12h 43m | +2m 05s | 05:05 | 20:41 | 05:35 | 20:10 | 06:05 | 19:41 | 12:53 | 149.71 |
| 7 |
06:29
↑
81° Đông
|
19:15
↑
279° Tây
|
12h 46m | +2m 04s | 05:03 | 20:42 | 05:34 | 20:11 | 06:04 | 19:41 | 12:52 | 149.76 |
| 8 |
06:28
↑
81° Đông
|
19:16
↑
280° Tây
|
12h 48m | +2m 04s | 05:02 | 20:43 | 05:32 | 20:12 | 06:02 | 19:42 | 12:52 | 149.80 |
| 9 |
06:27
↑
80° Đông
|
19:17
↑
280° Tây
|
12h 50m | +2m 03s | 05:00 | 20:44 | 05:31 | 20:13 | 06:01 | 19:43 | 12:52 | 149.84 |
| 10 |
06:25
↑
80° Đông
|
19:18
↑
280° Tây
|
12h 52m | +2m 03s | 04:59 | 20:45 | 05:29 | 20:14 | 05:59 | 19:44 | 12:52 | 149.89 |
| 11 |
06:24
↑
79° Đông
|
19:18
↑
281° Tây
|
12h 54m | +2m 03s | 04:57 | 20:46 | 05:28 | 20:15 | 05:58 | 19:45 | 12:51 | 149.93 |
| 12 |
06:23
↑
79° Đông
|
19:19
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 56m | +2m 02s | 04:56 | 20:47 | 05:27 | 20:16 | 05:57 | 19:45 | 12:51 | 149.97 |
| 13 |
06:22
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 58m | +2m 02s | 04:54 | 20:48 | 05:25 | 20:16 | 05:56 | 19:46 | 12:51 | 150.02 |
| 14 |
06:20
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | +2m 01s | 04:53 | 20:49 | 05:24 | 20:17 | 05:54 | 19:47 | 12:50 | 150.06 |
| 15 |
06:19
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +2m 01s | 04:51 | 20:50 | 05:23 | 20:18 | 05:53 | 19:48 | 12:50 | 150.10 |
| 16 |
06:18
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | +2m 00s | 04:50 | 20:51 | 05:21 | 20:19 | 05:52 | 19:49 | 12:50 | 150.14 |
| 17 |
06:17
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +1m 59s | 04:48 | 20:52 | 05:20 | 20:20 | 05:50 | 19:49 | 12:50 | 150.19 |
| 18 |
06:15
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | +1m 59s | 04:47 | 20:53 | 05:18 | 20:21 | 05:49 | 19:50 | 12:50 | 150.23 |
| 19 |
06:14
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +1m 58s | 04:45 | 20:54 | 05:17 | 20:22 | 05:48 | 19:51 | 12:49 | 150.27 |
| 20 |
06:13
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | +1m 57s | 04:44 | 20:55 | 05:16 | 20:23 | 05:47 | 19:52 | 12:49 | 150.31 |
| 21 |
06:12
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +1m 57s | 04:42 | 20:56 | 05:14 | 20:24 | 05:45 | 19:53 | 12:49 | 150.35 |
| 22 |
06:11
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +1m 56s | 04:41 | 20:57 | 05:13 | 20:25 | 05:44 | 19:54 | 12:49 | 150.39 |
| 23 |
06:10
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +1m 55s | 04:39 | 20:58 | 05:12 | 20:26 | 05:43 | 19:54 | 12:49 | 150.43 |
| 24 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +1m 54s | 04:38 | 20:59 | 05:10 | 20:27 | 05:42 | 19:55 | 12:48 | 150.47 |
| 25 |
06:07
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +1m 54s | 04:36 | 21:00 | 05:09 | 20:28 | 05:40 | 19:56 | 12:48 | 150.50 |
| 26 |
06:06
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +1m 53s | 04:35 | 21:02 | 05:08 | 20:28 | 05:39 | 19:57 | 12:48 | 150.54 |
| 27 |
06:05
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +1m 52s | 04:34 | 21:03 | 05:07 | 20:29 | 05:38 | 19:58 | 12:48 | 150.58 |
| 28 |
06:04
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +1m 51s | 04:32 | 21:04 | 05:05 | 20:30 | 05:37 | 19:59 | 12:48 | 150.62 |
| 29 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +1m 50s | 04:31 | 21:05 | 05:04 | 20:31 | 05:36 | 20:00 | 12:48 | 150.66 |
| 30 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +1m 49s | 04:30 | 21:06 | 05:03 | 20:32 | 05:35 | 20:00 | 12:47 | 150.70 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ontario. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ontario, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.