Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oran, Algérie 🇩🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:53 64.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:05 295.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 11m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -33.15°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Oran

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:53
117° ESE
17:48
243° WSW
9h 54m -1m 04s 06:23 19:19 06:54 18:48 07:25 18:17 12:51 147.52
2
07:54
117° ESE
17:48
243° WSW
9h 53m -1m 01s 06:24 19:19 06:54 18:48 07:26 18:17 12:51 147.50
3
07:55
117° ESE
17:48
243° WSW
9h 52m -0m 58s 06:24 19:19 06:55 18:48 07:27 18:17 12:52 147.47
4
07:56
117° ESE
17:48
243° WSW
9h 52m -0m 56s 06:25 19:19 06:56 18:48 07:27 18:17 12:52 147.45
5
07:57
117° ESE
17:48
243° WSW
9h 51m -0m 53s 06:26 19:19 06:57 18:48 07:28 18:17 12:52 147.43
6
07:58
118° ESE
17:48
242° WSW
9h 50m -0m 50s 06:27 19:19 06:58 18:48 07:29 18:17 12:53 147.41
7
07:59
118° ESE
17:48
242° WSW
9h 49m -0m 47s 06:27 19:20 06:58 18:49 07:30 18:17 12:53 147.39
8
08:00
118° ESE
17:48
242° WSW
9h 48m -0m 44s 06:28 19:20 06:59 18:49 07:31 18:17 12:54 147.37
9
08:00
118° ESE
17:48
242° WSW
9h 48m -0m 41s 06:29 19:20 07:00 18:49 07:31 18:17 12:54 147.35
10
08:01
118° ESE
17:48
242° WSW
9h 47m -0m 38s 06:30 19:20 07:01 18:49 07:32 18:17 12:55 147.33
11
08:02
118° ESE
17:49
242° WSW
9h 46m -0m 35s 06:30 19:20 07:01 18:49 07:33 18:18 12:55 147.31
12
08:03
118° ESE
17:49
242° WSW
9h 46m -0m 32s 06:31 19:21 07:02 18:50 07:34 18:18 12:56 147.30
13
08:03
118° ESE
17:49
242° WSW
9h 45m -0m 29s 06:32 19:21 07:03 18:50 07:34 18:18 12:56 147.28
14
08:04
118° ESE
17:49
242° WSW
9h 45m -0m 25s 06:32 19:21 07:03 18:50 07:35 18:18 12:56 147.26
15
08:05
118° ESE
17:50
242° WSW
9h 45m -0m 22s 06:33 19:22 07:04 18:50 07:36 18:19 12:57 147.25
16
08:05
118° ESE
17:50
242° WSW
9h 44m -0m 19s 06:33 19:22 07:05 18:51 07:36 18:19 12:57 147.23
17
08:06
119° ESE
17:50
241° WSW
9h 44m -0m 16s 06:34 19:22 07:05 18:51 07:37 18:19 12:58 147.22
18
08:07
119° ESE
17:51
241° WSW
9h 44m -0m 12s 06:35 19:23 07:06 18:52 07:38 18:20 12:58 147.21
19
08:07
119° ESE
17:51
241° WSW
9h 44m -0m 09s 06:35 19:23 07:06 18:52 07:38 18:20 12:59 147.19
20
08:08
119° ESE
17:52
241° WSW
9h 43m -0m 06s 06:36 19:24 07:07 18:52 07:39 18:21 12:59 147.18
21
08:08
119° ESE
17:52
241° WSW
9h 43m -0m 02s 06:36 19:24 07:07 18:53 07:39 18:21 13:00 147.17
22
08:09
119° ESE
17:53
241° WSW
9h 43m +0m 00s 06:37 19:25 07:08 18:53 07:40 18:22 13:00 147.16
23
08:09
119° ESE
17:53
241° WSW
9h 43m +0m 03s 06:37 19:25 07:08 18:54 07:40 18:22 13:01 147.15
24
08:10
119° ESE
17:54
241° WSW
9h 44m +0m 07s 06:38 19:26 07:09 18:55 07:41 18:23 13:01 147.14
25
08:10
119° ESE
17:54
241° WSW
9h 44m +0m 10s 06:38 19:26 07:09 18:55 07:41 18:23 13:02 147.13
26
08:10
119° ESE
17:55
241° WSW
9h 44m +0m 13s 06:38 19:27 07:10 18:56 07:41 18:24 13:02 147.13
27
08:11
118° ESE
17:56
242° WSW
9h 44m +0m 17s 06:39 19:27 07:10 18:56 07:42 18:25 13:03 147.12
28
08:11
118° ESE
17:56
242° WSW
9h 45m +0m 20s 06:39 19:28 07:10 18:57 07:42 18:25 13:03 147.12
29
08:11
118° ESE
17:57
242° WSW
9h 45m +0m 23s 06:40 19:29 07:11 18:58 07:42 18:26 13:04 147.11
30
08:12
118° ESE
17:58
242° WSW
9h 45m +0m 26s 06:40 19:29 07:11 18:58 07:43 18:27 13:04 147.11
31
08:12
118° ESE
17:58
242° WSW
9h 46m +0m 29s 06:40 19:30 07:11 18:59 07:43 18:27 13:05 147.11

Trong Oran, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 30 hoặc tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Oran

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Oran

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Oran

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Algérie:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí