Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Palangkaraya, Indonesia 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:26 111.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:40 248.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 12h 13m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -32.43°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.154 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Palangkaraya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:20
113° ESE
17:35
247° WSW
12h 14m -0m 02s 04:04 18:50 04:31 18:24 04:57 17:57 11:27 147.10
2
05:20
113° ESE
17:35
247° WSW
12h 14m -0m 02s 04:05 18:50 04:31 18:24 04:57 17:58 11:28 N/A
3
05:21
113° ESE
17:35
247° WSW
12h 14m -0m 02s 04:06 18:51 04:32 18:24 04:58 17:58 11:28 147.10
4
05:21
113° ESE
17:36
247° WSW
12h 14m -0m 02s 04:06 18:51 04:32 18:25 04:58 17:59 11:29 N/A
5
05:22
113° ESE
17:36
247° WSW
12h 14m -0m 02s 04:07 18:51 04:33 18:25 04:59 17:59 11:29 147.10
6
05:22
113° ESE
17:37
248° WSW
12h 14m -0m 03s 04:07 18:52 04:33 18:26 04:59 18:00 11:29 147.10
7
05:23
112° ESE
17:37
248° WSW
12h 14m -0m 03s 04:08 18:52 04:34 18:26 05:00 18:00 11:30 147.11
8
05:23
112° ESE
17:38
248° WSW
12h 14m -0m 03s 04:08 18:52 04:34 18:26 05:00 18:00 11:30 147.11
9
05:24
112° ESE
17:38
248° WSW
12h 14m -0m 03s 04:09 18:53 04:35 18:27 05:01 18:01 11:31 N/A
10
05:24
112° ESE
17:38
248° WSW
12h 14m -0m 03s 04:09 18:53 04:35 18:27 05:01 18:01 11:31 N/A
11
05:25
112° ESE
17:39
248° WSW
12h 14m -0m 04s 04:10 18:53 04:36 18:27 05:02 18:01 11:32 147.13
12
05:25
112° ESE
17:39
248° WSW
12h 14m -0m 04s 04:10 18:54 04:36 18:28 05:02 18:02 11:32 147.13
13
05:25
112° ESE
17:39
248° WSW
12h 13m -0m 04s 04:11 18:54 04:37 18:28 05:03 18:02 11:32 147.14
14
05:26
111° ESE
17:40
249° WSW
12h 13m -0m 04s 04:11 18:54 04:37 18:28 05:03 18:02 11:33 147.15
15
05:26
111° ESE
17:40
249° WSW
12h 13m -0m 04s 04:12 18:54 04:38 18:28 05:04 18:03 11:33 N/A
16
05:27
111° ESE
17:40
249° WSW
12h 13m -0m 04s 04:12 18:55 04:38 18:29 05:04 18:03 11:33 147.17
17
05:27
111° ESE
17:41
249° WSW
12h 13m -0m 04s 04:13 18:55 04:39 18:29 05:04 18:03 11:34 147.18
18
05:27
111° ESE
17:41
250° WSW
12h 13m -0m 05s 04:13 18:55 04:39 18:29 05:05 18:03 11:34 147.19
19
05:28
110° ESE
17:41
250° WSW
12h 13m -0m 05s 04:14 18:55 04:40 18:29 05:05 18:04 11:34 N/A
20
05:28
110° ESE
17:41
250° WSW
12h 13m -0m 05s 04:14 18:55 04:40 18:29 05:06 18:04 11:35 147.21
21
05:28
110° ESE
17:42
250° WSW
12h 13m -0m 05s 04:15 18:55 04:40 18:30 05:06 18:04 11:35 147.22
22
05:29
110° ESE
17:42
250° WSW
12h 13m -0m 05s 04:15 18:55 04:41 18:30 05:06 18:04 11:35 N/A
23
05:29
110° ESE
17:42
251° WSW
12h 13m -0m 05s 04:15 18:56 04:41 18:30 05:07 18:04 11:36 147.25
24
05:29
109° ESE
17:42
251° WSW
12h 12m -0m 05s 04:16 18:56 04:42 18:30 05:07 18:05 11:36 N/A
25
05:30
109° ESE
17:42
251° WSW
12h 12m -0m 06s 04:16 18:56 04:42 18:30 05:07 18:05 11:36 147.28
26
05:30
109° ESE
17:43
251° WSW
12h 12m -0m 06s 04:17 18:56 04:42 18:30 05:08 18:05 11:36 147.29
27
05:30
109° ESE
17:43
252° WSW
12h 12m -0m 06s 04:17 18:56 04:43 18:30 05:08 18:05 11:36 147.31
28
05:30
108° ESE
17:43
252° WSW
12h 12m -0m 06s 04:17 18:56 04:43 18:30 05:08 18:05 11:37 147.33
29
05:31
108° ESE
17:43
252° WSW
12h 12m -0m 06s 04:18 18:56 04:43 18:30 05:08 18:05 11:37 147.34
30
05:31
108° ESE
17:43
252° WSW
12h 12m -0m 06s 04:18 18:56 04:44 18:31 05:09 18:05 11:37 N/A
31
05:31
108° ESE
17:43
253° WSW
12h 12m -0m 06s 04:18 18:56 04:44 18:31 05:09 18:05 11:37 147.38

Trong Palangkaraya, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 01 hoặc tháng 1 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 26 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Palangkaraya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Palangkaraya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Palangkaraya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 15 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí