Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Paysandú, Uruguay 🇺🇾
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:46 ↑ 63.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:54 ↑ 296.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 10h 07m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: -66.84°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.726 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Paysandú
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:30
↑
94° Đông
|
18:54
↑
265° Tây
|
12h 24m | +1m 58s | 05:07 | 20:17 | 05:36 | 19:48 | 06:04 | 19:19 | 12:42 | 149.78 |
| 2 |
06:28
↑
95° Đông
|
18:55
↑
265° Tây
|
12h 26m | +1m 58s | 05:05 | 20:18 | 05:34 | 19:48 | 06:03 | 19:20 | 12:41 | 149.72 |
| 3 |
06:27
↑
95° Đông
|
18:55
↑
264° Tây
|
12h 28m | +1m 58s | 05:04 | 20:19 | 05:33 | 19:49 | 06:02 | 19:20 | 12:41 | 149.71 |
| 4 |
06:26
↑
96° Đông
|
18:56
↑
264° Tây
|
12h 30m | +1m 58s | 05:02 | 20:19 | 05:32 | 19:50 | 06:00 | 19:21 | 12:41 | 149.66 |
| 5 |
06:24
↑
96° Đông
|
18:57
↑
264° Tây
|
12h 32m | +1m 58s | 05:01 | 20:20 | 05:30 | 19:51 | 05:59 | 19:22 | 12:40 | 149.62 |
| 6 |
06:23
↑
97° Đông
|
18:57
↑
263° Tây
|
12h 34m | +1m 58s | 04:59 | 20:21 | 05:29 | 19:51 | 05:58 | 19:22 | 12:40 | 149.57 |
| 7 |
06:22
↑
97° Đông
|
18:58
↑
263° Tây
|
12h 36m | +1m 58s | 04:58 | 20:22 | 05:28 | 19:52 | 05:57 | 19:23 | 12:40 | 149.53 |
| 8 |
06:20
↑
98° Đông
|
18:59
↑
262° Tây
|
12h 38m | +1m 57s | 04:57 | 20:23 | 05:26 | 19:53 | 05:55 | 19:24 | 12:40 | 149.48 |
| 9 |
06:19
↑
98° Đông
|
18:59
↑
262° Tây
|
12h 40m | +1m 57s | 04:55 | 20:24 | 05:25 | 19:54 | 05:54 | 19:25 | 12:39 | 149.43 |
| 10 |
06:18
↑
98° Đông
|
19:00
↑
261° Tây
|
12h 42m | +1m 57s | 04:54 | 20:25 | 05:24 | 19:55 | 05:53 | 19:25 | 12:39 | 149.40 |
| 11 |
06:17
↑
99° Đông
|
19:01
↑
261° Tây
|
12h 44m | +1m 57s | 04:52 | 20:25 | 05:22 | 19:55 | 05:51 | 19:26 | 12:39 | 149.35 |
| 12 |
06:16
↑
99° Đông
|
19:02
↑
260° Tây
|
12h 45m | +1m 57s | 04:51 | 20:26 | 05:21 | 19:56 | 05:50 | 19:27 | 12:38 | 149.30 |
| 13 |
06:14
↑
100° Đông
|
19:02
↑
260° Tây
|
12h 47m | +1m 56s | 04:49 | 20:27 | 05:20 | 19:57 | 05:49 | 19:28 | 12:38 | 149.28 |
| 14 |
06:13
↑
100° Đông
|
19:03
↑
260° Tây
|
12h 49m | +1m 56s | 04:48 | 20:28 | 05:18 | 19:58 | 05:48 | 19:28 | 12:38 | 149.23 |
| 15 |
06:12
↑
101° Đông
|
19:04
↑
259° Tây
|
12h 51m | +1m 56s | 04:47 | 20:29 | 05:17 | 19:59 | 05:46 | 19:29 | 12:38 | 149.18 |
| 16 |
06:11
↑
101° Đông
|
19:04
↑
259° Tây Tây Nam
|
12h 53m | +1m 55s | 04:45 | 20:30 | 05:16 | 20:00 | 05:45 | 19:30 | 12:37 | 149.16 |
| 17 |
06:10
↑
102° Đông Đông Nam
|
19:05
↑
258° Tây Tây Nam
|
12h 55m | +1m 55s | 04:44 | 20:31 | 05:14 | 20:01 | 05:44 | 19:31 | 12:37 | 149.10 |
| 18 |
06:08
↑
102° Đông Đông Nam
|
19:06
↑
258° Tây Tây Nam
|
12h 57m | +1m 55s | 04:43 | 20:32 | 05:13 | 20:01 | 05:43 | 19:32 | 12:37 | 149.06 |
| 19 |
06:07
↑
102° Đông Đông Nam
|
19:07
↑
257° Tây Tây Nam
|
12h 59m | +1m 54s | 04:41 | 20:33 | 05:12 | 20:02 | 05:42 | 19:32 | 12:37 | 149.02 |
| 20 |
06:06
↑
103° Đông Đông Nam
|
19:08
↑
257° Tây Tây Nam
|
13h 01m | +1m 54s | 04:40 | 20:34 | 05:11 | 20:03 | 05:40 | 19:33 | 12:37 | 148.98 |
| 21 |
06:05
↑
103° Đông Đông Nam
|
19:08
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 03m | +1m 53s | 04:38 | 20:35 | 05:09 | 20:04 | 05:39 | 19:34 | 12:36 | 148.93 |
| 22 |
06:04
↑
104° Đông Đông Nam
|
19:09
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 05m | +1m 53s | 04:37 | 20:36 | 05:08 | 20:05 | 05:38 | 19:35 | 12:36 | 148.90 |
| 23 |
06:03
↑
104° Đông Đông Nam
|
19:10
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 07m | +1m 52s | 04:36 | 20:37 | 05:07 | 20:06 | 05:37 | 19:36 | 12:36 | 148.84 |
| 24 |
06:02
↑
104° Đông Đông Nam
|
19:11
↑
255° Tây Tây Nam
|
13h 08m | +1m 52s | 04:34 | 20:38 | 05:06 | 20:07 | 05:36 | 19:37 | 12:36 | 148.80 |
| 25 |
06:01
↑
105° Đông Đông Nam
|
19:12
↑
255° Tây Tây Nam
|
13h 10m | +1m 51s | 04:33 | 20:39 | 05:04 | 20:08 | 05:35 | 19:38 | 12:36 | 148.77 |
| 26 |
06:00
↑
105° Đông Đông Nam
|
19:12
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 12m | +1m 51s | 04:32 | 20:40 | 05:03 | 20:09 | 05:34 | 19:38 | 12:36 | 148.72 |
| 27 |
05:59
↑
106° Đông Đông Nam
|
19:13
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 14m | +1m 50s | 04:31 | 20:42 | 05:02 | 20:10 | 05:32 | 19:39 | 12:36 | 148.69 |
| 28 |
05:58
↑
106° Đông Đông Nam
|
19:14
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 16m | +1m 49s | 04:29 | 20:43 | 05:01 | 20:11 | 05:31 | 19:40 | 12:36 | 148.65 |
| 29 |
05:57
↑
107° Đông Đông Nam
|
19:15
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 18m | +1m 49s | 04:28 | 20:44 | 05:00 | 20:12 | 05:30 | 19:41 | 12:36 | 148.60 |
| 30 |
05:56
↑
107° Đông Đông Nam
|
19:16
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 19m | +1m 48s | 04:27 | 20:45 | 04:59 | 20:13 | 05:29 | 19:42 | 12:35 | 148.57 |
| 31 |
05:55
↑
107° Đông Đông Nam
|
19:17
↑
252° Tây Tây Nam
|
13h 21m | +1m 47s | 04:26 | 20:46 | 04:58 | 20:14 | 05:28 | 19:43 | 12:35 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Paysandú. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Paysandú, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Paysandú
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Paysandú
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uruguay:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Paysandú
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Paysandú.