Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rivera, Uruguay 🇺🇾
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 07:34 ↑ 63.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:47 ↑ 296.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 10h 12m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -10.46°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.794 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rivera
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 15m | -0m 46s | 06:06 | 19:13 | 06:35 | 18:44 | 07:05 | 18:14 | 12:39 | 151.68 |
| 2 |
07:32
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 14m | -0m 43s | 06:06 | 19:13 | 06:36 | 18:44 | 07:05 | 18:14 | 12:40 | 151.71 |
| 3 |
07:33
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 14m | -0m 41s | 06:07 | 19:13 | 06:36 | 18:44 | 07:06 | 18:14 | 12:40 | 151.72 |
| 4 |
07:33
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 13m | -0m 39s | 06:07 | 19:13 | 06:37 | 18:44 | 07:06 | 18:14 | 12:40 | 151.75 |
| 5 |
07:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 12m | -0m 37s | 06:08 | 19:13 | 06:37 | 18:43 | 07:07 | 18:14 | 12:40 | 151.77 |
| 6 |
07:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 12m | -0m 35s | 06:08 | 19:13 | 06:37 | 18:43 | 07:07 | 18:14 | 12:40 | 151.79 |
| 7 |
07:35
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 11m | -0m 33s | 06:08 | 19:13 | 06:38 | 18:43 | 07:08 | 18:13 | 12:41 | 151.81 |
| 8 |
07:35
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 11m | -0m 30s | 06:09 | 19:13 | 06:38 | 18:43 | 07:08 | 18:13 | 12:41 | 151.83 |
| 9 |
07:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
296° Tây Tây Bắc
|
10h 10m | -0m 28s | 06:09 | 19:13 | 06:39 | 18:43 | 07:09 | 18:13 | 12:41 | 151.86 |
| 10 |
07:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 10m | -0m 26s | 06:10 | 19:13 | 06:39 | 18:43 | 07:09 | 18:13 | 12:41 | 151.87 |
| 11 |
07:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | -0m 24s | 06:10 | 19:13 | 06:39 | 18:43 | 07:09 | 18:13 | 12:41 | 151.88 |
| 12 |
07:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | -0m 21s | 06:10 | 19:13 | 06:40 | 18:43 | 07:10 | 18:13 | 12:41 | 151.91 |
| 13 |
07:37
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | -0m 19s | 06:11 | 19:13 | 06:40 | 18:44 | 07:10 | 18:14 | 12:42 | 151.92 |
| 14 |
07:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | -0m 17s | 06:11 | 19:13 | 06:40 | 18:44 | 07:10 | 18:14 | 12:42 | 151.94 |
| 15 |
07:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | -0m 14s | 06:11 | 19:13 | 06:41 | 18:44 | 07:11 | 18:14 | 12:42 | 151.95 |
| 16 |
07:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | -0m 12s | 06:12 | 19:13 | 06:41 | 18:44 | 07:11 | 18:14 | 12:42 | 151.97 |
| 17 |
07:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | -0m 10s | 06:12 | 19:13 | 06:41 | 18:44 | 07:11 | 18:14 | 12:43 | 151.97 |
| 18 |
07:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | -0m 07s | 06:12 | 19:14 | 06:42 | 18:44 | 07:12 | 18:14 | 12:43 | 151.99 |
| 19 |
07:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | -0m 05s | 06:12 | 19:14 | 06:42 | 18:44 | 07:12 | 18:14 | 12:43 | 152.00 |
| 20 |
07:39
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | -0m 02s | 06:13 | 19:14 | 06:42 | 18:45 | 07:12 | 18:15 | 12:43 | 152.01 |
| 21 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | -0m 00s | 06:13 | 19:14 | 06:42 | 18:45 | 07:12 | 18:15 | 12:43 | 152.02 |
| 22 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | +0m 01s | 06:13 | 19:15 | 06:43 | 18:45 | 07:13 | 18:15 | 12:44 | 152.03 |
| 23 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | +0m 04s | 06:13 | 19:15 | 06:43 | 18:45 | 07:13 | 18:15 | 12:44 | 152.04 |
| 24 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | +0m 06s | 06:13 | 19:15 | 06:43 | 18:46 | 07:13 | 18:16 | 12:44 | 152.04 |
| 25 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | +0m 09s | 06:14 | 19:15 | 06:43 | 18:46 | 07:13 | 18:16 | 12:44 | 152.05 |
| 26 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | +0m 11s | 06:14 | 19:16 | 06:43 | 18:46 | 07:13 | 18:16 | 12:44 | 152.06 |
| 27 |
07:40
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | +0m 13s | 06:14 | 19:16 | 06:43 | 18:46 | 07:13 | 18:16 | 12:45 | 152.06 |
| 28 |
07:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | +0m 16s | 06:14 | 19:16 | 06:43 | 18:47 | 07:13 | 18:17 | 12:45 | 152.07 |
| 29 |
07:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | +0m 18s | 06:14 | 19:17 | 06:43 | 18:47 | 07:13 | 18:17 | 12:45 | 152.07 |
| 30 |
07:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
297° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | +0m 20s | 06:14 | 19:17 | 06:44 | 18:47 | 07:14 | 18:17 | 12:45 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Rivera. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Rivera, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc tháng 6 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rivera
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rivera
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uruguay:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Rivera
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Rivera.