Tháng 4 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pernik, Bulgaria 🇧🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:57 121.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:02 238.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 04m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -61.9°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.116 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pernik

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:10
83° ESE
19:53
277° WNW
12h 43m +2m 52s 05:32 21:31 06:07 20:56 06:41 20:22 13:31 149.50
2
07:08
82° ESE
19:54
278° WNW
12h 46m +2m 52s 05:30 21:32 06:05 20:57 06:39 20:23 13:31 149.54
3
07:06
82° ESE
19:56
278° WNW
12h 49m +2m 51s 05:28 21:34 06:04 20:59 06:37 20:25 13:31 149.58
4
07:05
81° ESE
19:57
279° WNW
12h 51m +2m 51s 05:26 21:35 06:02 21:00 06:36 20:26 13:30 149.63
5
07:03
81° ESE
19:58
279° WNW
12h 54m +2m 51s 05:24 21:37 06:00 21:01 06:34 20:27 13:30 149.67
6
07:01
80° ESE
19:59
280° WNW
12h 57m +2m 50s 05:22 21:38 05:58 21:02 06:32 20:28 13:30 149.71
7
07:00
80° ESE
20:00
280° WNW
13h 00m +2m 50s 05:20 21:40 05:56 21:04 06:30 20:29 13:30 149.75
8
06:58
79° ESE
20:01
281° WNW
13h 03m +2m 49s 05:18 21:41 05:54 21:05 06:29 20:31 13:29 149.79
9
06:56
79° ESE
20:02
281° NW
13h 06m +2m 49s 05:16 21:43 05:52 21:06 06:27 20:32 13:29 149.84
10
06:55
78° E
20:03
282° NW
13h 08m +2m 48s 05:14 21:44 05:51 21:08 06:25 20:33 13:29 149.88
11
06:53
78° E
20:05
282° NW
13h 11m +2m 48s 05:12 21:46 05:49 21:09 06:23 20:34 13:28 149.92
12
06:51
77° E
20:06
283° NW
13h 14m +2m 47s 05:10 21:47 05:47 21:10 06:22 20:35 13:28 149.96
13
06:50
77° E
20:07
284° NW
13h 17m +2m 47s 05:08 21:49 05:45 21:12 06:20 20:37 13:28 150.00
14
06:48
76° E
20:08
284° NW
13h 20m +2m 46s 05:06 21:50 05:43 21:13 06:18 20:38 13:28 150.05
15
06:46
76° E
20:09
284° NW
13h 22m +2m 45s 05:04 21:52 05:41 21:14 06:16 20:39 13:27 150.09
16
06:45
75° E
20:10
285° NW
13h 25m +2m 45s 05:02 21:53 05:40 21:16 06:15 20:40 13:27 150.13
17
06:43
75° E
20:11
285° NW
13h 28m +2m 44s 05:00 21:55 05:38 21:17 06:13 20:42 13:27 150.17
18
06:42
74° E
20:13
286° NW
13h 31m +2m 43s 04:58 21:57 05:36 21:18 06:11 20:43 13:27 150.22
19
06:40
74° E
20:14
286° NW
13h 33m +2m 42s 04:56 21:58 05:34 21:20 06:10 20:44 13:27 150.26
20
06:38
73° E
20:15
287° NW
13h 36m +2m 41s 04:54 22:00 05:32 21:21 06:08 20:45 13:26 150.30
21
06:37
73° E
20:16
287° NW
13h 39m +2m 41s 04:52 22:01 05:31 21:23 06:06 20:46 13:26 150.34
22
06:35
72° E
20:17
288° NW
13h 41m +2m 40s 04:50 22:03 05:29 21:24 06:05 20:48 13:26 150.38
23
06:34
72° E
20:18
288° NW
13h 44m +2m 39s 04:48 22:05 05:27 21:25 06:03 20:49 13:26 150.42
24
06:32
72° E
20:19
289° NW
13h 47m +2m 38s 04:46 22:06 05:25 21:27 06:02 20:50 13:26 150.47
25
06:31
71° E
20:21
289° NW
13h 49m +2m 37s 04:44 22:08 05:23 21:28 06:00 20:51 13:25 150.50
26
06:29
71° E
20:22
290° NW
13h 52m +2m 35s 04:42 22:10 05:22 21:30 05:58 20:53 13:25 150.54
27
06:28
70° E
20:23
290° NW
13h 54m +2m 34s 04:40 22:11 05:20 21:31 05:57 20:54 13:25 150.59
28
06:26
70° E
20:24
290° NW
13h 57m +2m 33s 04:38 22:13 05:18 21:32 05:55 20:55 13:25 150.62
29
06:25
69° E
20:25
291° NW
14h 00m +2m 32s 04:36 22:15 05:17 21:34 05:54 20:56 13:25 150.66
30
06:24
69° E
20:26
291° NW
14h 02m +2m 31s 04:34 22:17 05:15 21:35 05:52 20:58 13:25 150.70

In Pernik, the earliest sunrise of April is on tháng 4 30 hoặc the latest sunset of April is on tháng 4 30.

2025 Biểu đồ Mặt Trời cho Pernik

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Pernik

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Pernik

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bulgaria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 29 tháng 12 2025

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí