Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Philipsburg, Sint Maarten (Phần Hà Lan) 🇸🇽

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:55 76.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:35 283.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 40m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 0.15°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.399 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tại Philipsburg, Sint Maarten (Phần Hà Lan) mặt trời mọc lúc 05:55 và lặn lúc 18:35, cho 12h 40m giờ ban ngày — 1 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox).

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Philipsburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:50
71° ÉÉ
18:46
289° WNW
12m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 44s 04:32 20:04 05:00 19:36 05:27 19:09 12:18 151.83
2
05:51
71° ÉÉ
18:45
289° WNW
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 45s 04:32 20:03 05:00 19:36 05:27 19:09 12:18 151.81
3
05:51
71° ÉÉ
18:45
288° WNW
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 46s 04:33 20:03 05:00 19:35 05:27 19:08 12:18 151.79
4
05:51
72° ÉÉ
18:44
288° WNW
12m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 46s 04:33 20:02 05:01 19:35 05:28 19:08 12:18 151.77
5
05:52
72° ÉÉ
18:44
288° WNW
12m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 47s 04:34 20:01 05:01 19:34 05:28 19:07 12:18 151.75
6
05:52
72° ÉÉ
18:43
288° WNW
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 48s 04:34 20:01 05:02 19:33 05:28 19:07 12:18 151.74
7
05:52
72° ÉÉ
18:43
287° WNW
12m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 48s 04:34 20:00 05:02 19:33 05:29 19:06 12:18 151.72
8
05:52
73° ÉÉ
18:42
287° WNW
12m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 49s 04:35 19:59 05:02 19:32 05:29 19:05 12:17 151.69
9
05:53
73° ÉÉ
18:42
287° WNW
12m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 49s 04:35 19:59 05:03 19:31 05:29 19:05 12:17 151.66
10
05:53
73° ÉÉ
18:41
286° WNW
12m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 50s 04:36 19:58 05:03 19:31 05:30 19:04 12:17 151.65
11
05:53
74° ÉÉ
18:40
286° WNW
12m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 50s 04:36 19:57 05:03 19:30 05:30 19:04 12:17 151.62
12
05:53
74° ÉÉ
18:40
286° WNW
12m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 51s 04:37 19:56 05:04 19:29 05:30 19:03 12:17 151.60
13
05:54
74° ÉÉ
18:39
286° WNW
12m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 51s 04:37 19:56 05:04 19:29 05:31 19:02 12:17 151.57
14
05:54
75° ÉÉ
18:39
285° WNW
12m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 04:37 19:55 05:04 19:28 05:31 19:02 12:16 151.55
15
05:54
75° ÉÉ
18:38
285° WNW
12m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 04:38 19:54 05:05 19:27 05:31 19:01 12:16 151.51
16
05:54
75° ÉÉ
18:37
284° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 53s 04:38 19:53 05:05 19:27 05:31 19:00 12:16 151.49
17
05:55
76° ÉÉ
18:37
284° WNW
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 53s 04:39 19:53 05:05 19:26 05:32 19:00 12:16 151.46
18
05:55
76° ÉÉ
18:36
284° WNW
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 04:39 19:52 05:06 19:25 05:32 18:59 12:16 151.44
19
05:55
76° ÉÉ
18:35
283° WNW
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 04:39 19:51 05:06 19:24 05:32 18:58 12:15 151.41
20
05:55
77° ÉÉ
18:35
283° WNW
12m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 04:40 19:50 05:06 19:23 05:32 18:57 12:15 151.38
21
05:56
77° ÉÉ
18:34
283° WNW
12m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:40 19:49 05:07 19:23 05:33 18:57 12:15 151.34
22
05:56
77° ÉÉ
18:33
282° WNW
12m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:40 19:48 05:07 19:22 05:33 18:56 12:15 151.31
23
05:56
78° ÉÉ
18:32
282° WNW
12m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:41 19:47 05:07 19:21 05:33 18:55 12:14 151.28
24
05:56
78° ÉÉ
18:32
282° WNW
12m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 04:41 19:47 05:07 19:20 05:33 18:54 12:14 151.25
25
05:56
78° ÉÉ
18:31
281° WNW
12m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 04:41 19:46 05:08 19:19 05:34 18:54 12:14 151.22
26
05:57
79° E
18:30
281° W
12m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 04:42 19:45 05:08 19:19 05:34 18:53 12:14 151.18
27
05:57
79° E
18:29
281° W
12m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 57s 04:42 19:44 05:08 19:18 05:34 18:52 12:13 151.15
28
05:57
80° E
18:29
280° W
12m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 57s 04:42 19:43 05:09 19:17 05:34 18:51 12:13 151.12
29
05:57
80° E
18:28
280° W
12m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 57s 04:43 19:42 05:09 19:16 05:35 18:50 12:13 151.08
30
05:57
80° E
18:27
279° W
12m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 57s 04:43 19:41 05:09 19:15 05:35 18:50 12:12 151.05
31
05:57
81° E
18:26
279° W
12m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 58s 04:43 19:40 05:09 19:14 05:35 18:49 12:12 151.02

Trong Philipsburg, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Philipsburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Philipsburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Philipsburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 19 tháng 8 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Philipsburg

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Philipsburg.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Philipsburg?
Ở Philipsburg, Sint Maarten (Phần Hà Lan), mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Philipsburg?
Mặt trời lặn hôm nay ở Philipsburg lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Philipsburg?
Độ dài ngày hôm nay ở Philipsburg là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Philipsburg là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Philipsburg là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Philipsburg là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Philipsburg, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Philipsburg?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí