Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pietermaritzburg, Nam Phi 🇿🇦
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 ↑ 107.5° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:20 ↑ 252.3° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 13h 16m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 64.89°
Khoảng cách đến mặt trời: 148.448 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Hai, 21 tháng 12 2026 (December Solstice)
Tại Pietermaritzburg, Nam Phi mặt trời mọc lúc 05:03 và lặn lúc 18:20, cho 13h 16m giờ ban ngày — 2 phút dài hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Hai, 21 tháng 12 2026 (December Solstice).
Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pietermaritzburg
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:04
↑
107° VSE
|
18:19
↑
253° WSW
|
13h 15m | +1m 35s | 03:38 | 19:46 | 04:09 | 19:15 | 04:39 | 18:45 | 11:41 | 148.49 |
| 2 |
05:03
↑
108° VSE
|
18:20
↑
252° WSW
|
13h 16m | +1m 34s | 03:37 | 19:47 | 04:08 | 19:16 | 04:38 | 18:46 | 11:41 | 148.45 |
| 3 |
05:03
↑
108° VSE
|
18:21
↑
252° WSW
|
13h 18m | +1m 34s | 03:36 | 19:48 | 04:07 | 19:17 | 04:37 | 18:47 | 11:41 | 148.41 |
| 4 |
05:02
↑
108° VSE
|
18:22
↑
252° WSW
|
13h 19m | +1m 33s | 03:35 | 19:49 | 04:06 | 19:17 | 04:36 | 18:47 | 11:41 | 148.37 |
| 5 |
05:01
↑
109° VSE
|
18:22
↑
251° WSW
|
13h 21m | +1m 32s | 03:34 | 19:50 | 04:05 | 19:18 | 04:35 | 18:48 | 11:41 | 148.34 |
| 6 |
05:00
↑
109° VSE
|
18:23
↑
251° WSW
|
13h 22m | +1m 31s | 03:33 | 19:51 | 04:04 | 19:19 | 04:34 | 18:49 | 11:41 | 148.31 |
| 7 |
05:00
↑
109° VSE
|
18:24
↑
251° WSW
|
13h 24m | +1m 30s | 03:32 | 19:52 | 04:03 | 19:20 | 04:34 | 18:50 | 11:42 | 148.27 |
| 8 |
04:59
↑
110° VSE
|
18:25
↑
250° WSW
|
13h 25m | +1m 29s | 03:31 | 19:53 | 04:03 | 19:21 | 04:33 | 18:51 | 11:42 | 148.23 |
| 9 |
04:58
↑
110° VSE
|
18:26
↑
250° WSW
|
13h 27m | +1m 28s | 03:30 | 19:54 | 04:02 | 19:22 | 04:32 | 18:52 | 11:42 | 148.20 |
| 10 |
04:58
↑
110° VSE
|
18:26
↑
250° WSW
|
13h 28m | +1m 27s | 03:29 | 19:55 | 04:01 | 19:23 | 04:31 | 18:53 | 11:42 | 148.16 |
| 11 |
04:57
↑
111° VSE
|
18:27
↑
249° WSW
|
13h 30m | +1m 25s | 03:28 | 19:56 | 04:00 | 19:24 | 04:31 | 18:53 | 11:42 | 148.13 |
| 12 |
04:56
↑
111° VSE
|
18:28
↑
249° WSW
|
13h 31m | +1m 24s | 03:27 | 19:57 | 03:59 | 19:25 | 04:30 | 18:54 | 11:42 | 148.09 |
| 13 |
04:56
↑
111° VSE
|
18:29
↑
249° WSW
|
13h 33m | +1m 23s | 03:26 | 19:58 | 03:59 | 19:26 | 04:30 | 18:55 | 11:42 | 148.05 |
| 14 |
04:55
↑
112° VSE
|
18:30
↑
248° WSW
|
13h 34m | +1m 22s | 03:26 | 20:00 | 03:58 | 19:27 | 04:29 | 18:56 | 11:42 | 148.02 |
| 15 |
04:55
↑
112° VSE
|
18:31
↑
248° WSW
|
13h 35m | +1m 20s | 03:25 | 20:01 | 03:57 | 19:28 | 04:28 | 18:57 | 11:42 | 147.98 |
| 16 |
04:54
↑
112° VSE
|
18:31
↑
248° WSW
|
13h 37m | +1m 19s | 03:24 | 20:02 | 03:57 | 19:29 | 04:28 | 18:58 | 11:43 | 147.95 |
| 17 |
04:54
↑
112° VSE
|
18:32
↑
247° WSW
|
13h 38m | +1m 17s | 03:23 | 20:03 | 03:56 | 19:30 | 04:27 | 18:59 | 11:43 | 147.92 |
| 18 |
04:53
↑
113° VSE
|
18:33
↑
247° WSW
|
13h 39m | +1m 16s | 03:23 | 20:04 | 03:56 | 19:31 | 04:27 | 19:00 | 11:43 | 147.89 |
| 19 |
04:53
↑
113° VSE
|
18:34
↑
247° WSW
|
13h 40m | +1m 14s | 03:22 | 20:05 | 03:55 | 19:32 | 04:26 | 19:01 | 11:43 | 147.85 |
| 20 |
04:53
↑
113° VSE
|
18:35
↑
247° WSW
|
13h 42m | +1m 13s | 03:21 | 20:06 | 03:54 | 19:33 | 04:26 | 19:02 | 11:43 | 147.82 |
| 21 |
04:52
↑
114° VSE
|
18:36
↑
246° WSW
|
13h 43m | +1m 11s | 03:21 | 20:07 | 03:54 | 19:34 | 04:25 | 19:02 | 11:44 | 147.79 |
| 22 |
04:52
↑
114° VSE
|
18:36
↑
246° WSW
|
13h 44m | +1m 09s | 03:20 | 20:08 | 03:54 | 19:35 | 04:25 | 19:03 | 11:44 | 147.76 |
| 23 |
04:52
↑
114° VSE
|
18:37
↑
246° WSW
|
13h 45m | +1m 08s | 03:20 | 20:10 | 03:53 | 19:36 | 04:25 | 19:04 | 11:44 | 147.73 |
| 24 |
04:51
↑
114° VSE
|
18:38
↑
246° WSW
|
13h 46m | +1m 06s | 03:19 | 20:11 | 03:53 | 19:37 | 04:24 | 19:05 | 11:44 | 147.70 |
| 25 |
04:51
↑
114° VSE
|
18:39
↑
245° WSW
|
13h 47m | +1m 04s | 03:19 | 20:12 | 03:52 | 19:38 | 04:24 | 19:06 | 11:45 | 147.68 |
| 26 |
04:51
↑
115° VSE
|
18:40
↑
245° WSW
|
13h 48m | +1m 02s | 03:18 | 20:13 | 03:52 | 19:39 | 04:24 | 19:07 | 11:45 | 147.65 |
| 27 |
04:51
↑
115° VSE
|
18:41
↑
245° WSW
|
13h 49m | +1m 00s | 03:18 | 20:14 | 03:52 | 19:40 | 04:24 | 19:08 | 11:45 | 147.62 |
| 28 |
04:51
↑
115° VSE
|
18:41
↑
245° WSW
|
13h 50m | +0m 58s | 03:17 | 20:15 | 03:51 | 19:41 | 04:23 | 19:09 | 11:46 | 147.60 |
| 29 |
04:50
↑
115° VSE
|
18:42
↑
244° WSW
|
13h 51m | +0m 56s | 03:17 | 20:16 | 03:51 | 19:42 | 04:23 | 19:10 | 11:46 | 147.57 |
| 30 |
04:50
↑
116° VSE
|
18:43
↑
244° WSW
|
13h 52m | +0m 54s | 03:17 | 20:17 | 03:51 | 19:43 | 04:23 | 19:10 | 11:46 | 147.55 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Pietermaritzburg. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Pietermaritzburg, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 29 hoặc tháng 11 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Pietermaritzburg
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Pietermaritzburg
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Pietermaritzburg
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Pietermaritzburg.