Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Port-aux-Francais, Lãnh thổ phía Nam của Pháp 🇹🇫
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:14 ↑ 54.8° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 16:33 ↑ 305.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 8h 19m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: 15.0°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Port-aux-Francais
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
08:16
↑
54° Đông Bắc
|
16:29
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
8h 13m | +0m 48s | 06:18 | 18:27 | 06:57 | 17:48 | 07:37 | 17:08 | 12:22 | 152.08 |
| 2 |
08:15
↑
54° Đông Bắc
|
16:30
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
8h 14m | +0m 53s | 06:18 | 18:28 | 06:57 | 17:49 | 07:37 | 17:08 | 12:23 | 152.08 |
| 3 |
08:15
↑
54° Đông Bắc
|
16:31
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
8h 15m | +0m 57s | 06:18 | 18:28 | 06:56 | 17:49 | 07:37 | 17:09 | 12:23 | 152.09 |
| 4 |
08:15
↑
54° Đông Bắc
|
16:32
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
8h 16m | +1m 02s | 06:18 | 18:29 | 06:56 | 17:50 | 07:37 | 17:10 | 12:23 | 152.09 |
| 5 |
08:14
↑
55° Đông Bắc
|
16:32
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
8h 17m | +1m 07s | 06:17 | 18:29 | 06:56 | 17:51 | 07:36 | 17:10 | 12:23 | 152.09 |
| 6 |
08:14
↑
55° Đông Bắc
|
16:33
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
8h 19m | +1m 12s | 06:17 | 18:30 | 06:56 | 17:51 | 07:36 | 17:11 | 12:23 | 152.09 |
| 7 |
08:13
↑
55° Đông Bắc
|
16:34
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
8h 20m | +1m 16s | 06:17 | 18:31 | 06:55 | 17:52 | 07:36 | 17:12 | 12:24 | 152.09 |
| 8 |
08:13
↑
55° Đông Bắc
|
16:35
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
8h 21m | +1m 21s | 06:16 | 18:31 | 06:55 | 17:53 | 07:35 | 17:13 | 12:24 | 152.09 |
| 9 |
08:12
↑
55° Đông Bắc
|
16:36
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
8h 23m | +1m 25s | 06:16 | 18:32 | 06:54 | 17:54 | 07:35 | 17:13 | 12:24 | 152.09 |
| 10 |
08:12
↑
56° Đông Bắc
|
16:36
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
8h 24m | +1m 30s | 06:16 | 18:33 | 06:54 | 17:54 | 07:34 | 17:14 | 12:24 | 152.08 |
| 11 |
08:11
↑
56° Đông Bắc
|
16:37
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
8h 26m | +1m 34s | 06:15 | 18:33 | 06:54 | 17:55 | 07:34 | 17:15 | 12:24 | 152.08 |
| 12 |
08:10
↑
56° Đông Bắc
|
16:38
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
8h 27m | +1m 38s | 06:15 | 18:34 | 06:53 | 17:56 | 07:33 | 17:16 | 12:24 | 152.08 |
| 13 |
08:10
↑
56° Đông Đông Bắc
|
16:39
↑
304° Tây Tây Bắc
|
8h 29m | +1m 42s | 06:14 | 18:35 | 06:52 | 17:57 | 07:32 | 17:17 | 12:24 | 152.07 |
| 14 |
08:09
↑
57° Đông Đông Bắc
|
16:40
↑
303° Tây Tây Bắc
|
8h 31m | +1m 46s | 06:14 | 18:36 | 06:52 | 17:58 | 07:32 | 17:18 | 12:24 | 152.06 |
| 15 |
08:08
↑
57° Đông Đông Bắc
|
16:41
↑
303° Tây Tây Bắc
|
8h 33m | +1m 50s | 06:13 | 18:37 | 06:51 | 17:58 | 07:31 | 17:19 | 12:25 | 152.06 |
| 16 |
08:07
↑
57° Đông Đông Bắc
|
16:42
↑
303° Tây Tây Bắc
|
8h 35m | +1m 54s | 06:12 | 18:37 | 06:51 | 17:59 | 07:30 | 17:20 | 12:25 | 152.05 |
| 17 |
08:06
↑
57° Đông Đông Bắc
|
16:44
↑
302° Tây Tây Bắc
|
8h 37m | +1m 58s | 06:12 | 18:38 | 06:50 | 18:00 | 07:29 | 17:21 | 12:25 | 152.04 |
| 18 |
08:06
↑
58° Đông Đông Bắc
|
16:45
↑
302° Tây Tây Bắc
|
8h 39m | +2m 02s | 06:11 | 18:39 | 06:49 | 18:01 | 07:29 | 17:22 | 12:25 | 152.03 |
| 19 |
08:05
↑
58° Đông Đông Bắc
|
16:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
8h 41m | +2m 05s | 06:10 | 18:40 | 06:48 | 18:02 | 07:28 | 17:23 | 12:25 | 152.02 |
| 20 |
08:04
↑
58° Đông Đông Bắc
|
16:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
8h 43m | +2m 09s | 06:09 | 18:41 | 06:47 | 18:03 | 07:27 | 17:24 | 12:25 | 152.01 |
| 21 |
08:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
16:48
↑
301° Tây Tây Bắc
|
8h 45m | +2m 12s | 06:09 | 18:42 | 06:47 | 18:04 | 07:26 | 17:25 | 12:25 | 152.00 |
| 22 |
08:01
↑
59° Đông Đông Bắc
|
16:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
8h 47m | +2m 16s | 06:08 | 18:43 | 06:46 | 18:05 | 07:25 | 17:26 | 12:25 | 151.99 |
| 23 |
08:00
↑
59° Đông Đông Bắc
|
16:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
8h 50m | +2m 19s | 06:07 | 18:44 | 06:45 | 18:06 | 07:24 | 17:27 | 12:25 | 151.98 |
| 24 |
07:59
↑
60° Đông Đông Bắc
|
16:52
↑
300° Tây Tây Bắc
|
8h 52m | +2m 22s | 06:06 | 18:45 | 06:44 | 18:07 | 07:23 | 17:28 | 12:25 | 151.96 |
| 25 |
07:58
↑
60° Đông Đông Bắc
|
16:53
↑
300° Tây Tây Bắc
|
8h 54m | +2m 25s | 06:05 | 18:46 | 06:43 | 18:08 | 07:22 | 17:29 | 12:25 | 151.94 |
| 26 |
07:57
↑
60° Đông Đông Bắc
|
16:54
↑
300° Tây Tây Bắc
|
8h 57m | +2m 28s | 06:04 | 18:47 | 06:42 | 18:09 | 07:21 | 17:30 | 12:25 | 151.93 |
| 27 |
07:55
↑
61° Đông Đông Bắc
|
16:55
↑
299° Tây Tây Bắc
|
8h 59m | +2m 31s | 06:03 | 18:48 | 06:41 | 18:10 | 07:19 | 17:31 | 12:25 | 151.91 |
| 28 |
07:54
↑
61° Đông Đông Bắc
|
16:57
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 02m | +2m 34s | 06:02 | 18:49 | 06:40 | 18:11 | 07:18 | 17:33 | 12:25 | 151.90 |
| 29 |
07:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
16:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 05m | +2m 36s | 06:01 | 18:50 | 06:38 | 18:12 | 07:17 | 17:34 | 12:25 | 151.88 |
| 30 |
07:51
↑
62° Đông Đông Bắc
|
16:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 07m | +2m 39s | 06:00 | 18:51 | 06:37 | 18:13 | 07:16 | 17:35 | 12:25 | 151.86 |
| 31 |
07:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
17:01
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 10m | +2m 41s | 05:59 | 18:52 | 06:36 | 18:15 | 07:15 | 17:36 | 12:25 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Port-aux-Francais. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Port-aux-Francais, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Port-aux-Francais
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Port-aux-Francais
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Port-aux-Francais
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Port-aux-Francais.