Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Port-aux-Francais, Lãnh thổ phía Nam của Pháp 🇹🇫
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 08:13 ↑ 55.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 16:34 ↑ 304.9° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 8h 20m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -35.15°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Port-aux-Francais
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:49
↑
96° Đông
|
18:29
↑
264° Tây
|
12h 39m | +3m 38s | 03:58 | 20:20 | 04:38 | 19:40 | 05:16 | 19:01 | 12:08 | 149.77 |
| 2 |
05:47
↑
96° Đông
|
18:30
↑
263° Tây
|
12h 43m | +3m 38s | 03:56 | 20:22 | 04:36 | 19:41 | 05:14 | 19:03 | 12:08 | 149.72 |
| 3 |
05:45
↑
97° Đông
|
18:32
↑
263° Tây
|
12h 46m | +3m 38s | 03:53 | 20:24 | 04:34 | 19:43 | 05:12 | 19:05 | 12:08 | 149.69 |
| 4 |
05:43
↑
98° Đông
|
18:33
↑
262° Tây
|
12h 50m | +3m 38s | 03:51 | 20:26 | 04:31 | 19:45 | 05:10 | 19:06 | 12:07 | 149.65 |
| 5 |
05:40
↑
98° Đông
|
18:35
↑
262° Tây
|
12h 54m | +3m 38s | 03:48 | 20:28 | 04:29 | 19:47 | 05:08 | 19:08 | 12:07 | 149.62 |
| 6 |
05:38
↑
99° Đông
|
18:36
↑
261° Tây
|
12h 57m | +3m 38s | 03:45 | 20:30 | 04:27 | 19:48 | 05:05 | 19:09 | 12:07 | 149.57 |
| 7 |
05:36
↑
99° Đông
|
18:38
↑
260° Tây
|
13h 01m | +3m 38s | 03:43 | 20:32 | 04:24 | 19:50 | 05:03 | 19:11 | 12:07 | 149.51 |
| 8 |
05:34
↑
100° Đông
|
18:39
↑
260° Tây
|
13h 05m | +3m 38s | 03:40 | 20:34 | 04:22 | 19:52 | 05:01 | 19:13 | 12:06 | 149.47 |
| 9 |
05:32
↑
100° Đông
|
18:41
↑
259° Tây
|
13h 08m | +3m 38s | 03:38 | 20:36 | 04:20 | 19:54 | 04:58 | 19:14 | 12:06 | 149.43 |
| 10 |
05:30
↑
101° Đông
|
18:42
↑
259° Tây Tây Nam
|
13h 12m | +3m 37s | 03:35 | 20:38 | 04:17 | 19:55 | 04:57 | 19:16 | 12:06 | 149.39 |
| 11 |
05:28
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:44
↑
258° Tây Tây Nam
|
13h 16m | +3m 37s | 03:32 | 20:40 | 04:15 | 19:57 | 04:54 | 19:17 | 12:05 | 149.35 |
| 12 |
05:26
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:45
↑
257° Tây Tây Nam
|
13h 19m | +3m 37s | 03:30 | 20:42 | 04:13 | 19:59 | 04:52 | 19:19 | 12:05 | 149.32 |
| 13 |
05:24
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:47
↑
257° Tây Tây Nam
|
13h 23m | +3m 37s | 03:27 | 20:45 | 04:10 | 20:01 | 04:50 | 19:21 | 12:05 | 149.27 |
| 14 |
05:22
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:49
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 26m | +3m 36s | 03:24 | 20:47 | 04:08 | 20:03 | 04:48 | 19:22 | 12:05 | 149.24 |
| 15 |
05:20
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:50
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 30m | +3m 36s | 03:22 | 20:49 | 04:06 | 20:05 | 04:46 | 19:24 | 12:04 | 149.18 |
| 16 |
05:18
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:52
↑
255° Tây Tây Nam
|
13h 34m | +3m 36s | 03:19 | 20:51 | 04:03 | 20:07 | 04:44 | 19:26 | 12:04 | 149.14 |
| 17 |
05:16
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:53
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 37m | +3m 35s | 03:16 | 20:54 | 04:01 | 20:08 | 04:42 | 19:28 | 12:04 | 149.11 |
| 18 |
05:14
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:55
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 41m | +3m 35s | 03:14 | 20:56 | 03:59 | 20:10 | 04:39 | 19:29 | 12:04 | 149.05 |
| 19 |
05:12
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:57
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 44m | +3m 34s | 03:11 | 20:58 | 03:56 | 20:12 | 04:37 | 19:31 | 12:04 | 149.00 |
| 20 |
05:10
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:58
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 48m | +3m 34s | 03:08 | 21:01 | 03:54 | 20:14 | 04:35 | 19:33 | 12:03 | 148.98 |
| 21 |
05:08
↑
107° Đông Đông Nam
|
19:00
↑
252° Tây Tây Nam
|
13h 52m | +3m 33s | 03:05 | 21:03 | 03:52 | 20:16 | 04:33 | 19:34 | 12:03 | 148.94 |
| 22 |
05:06
↑
108° Đông Đông Nam
|
19:01
↑
252° Tây Tây Nam
|
13h 55m | +3m 33s | 03:03 | 21:06 | 03:49 | 20:18 | 04:31 | 19:36 | 12:03 | 148.89 |
| 23 |
05:04
↑
108° Đông Đông Nam
|
19:03
↑
251° Tây Tây Nam
|
13h 59m | +3m 32s | 03:00 | 21:08 | 03:47 | 20:20 | 04:29 | 19:38 | 12:03 | 148.83 |
| 24 |
05:02
↑
109° Đông Đông Nam
|
19:05
↑
251° Tây Tây Nam
|
14h 02m | +3m 31s | 02:57 | 21:11 | 03:45 | 20:22 | 04:27 | 19:40 | 12:03 | 148.81 |
| 25 |
05:00
↑
110° Đông Đông Nam
|
19:06
↑
250° Tây Tây Nam
|
14h 06m | +3m 30s | 02:54 | 21:13 | 03:42 | 20:24 | 04:25 | 19:42 | 12:03 | 148.75 |
| 26 |
N/A
|
19:08
↑
250° Tây Tây Nam
|
0h 00m | -846m 08s | 02:51 | 21:16 | 03:40 | 20:27 | 04:23 | 19:43 | 12:03 | 148.73 |
| 27 |
04:56
↑
111° Đông Đông Nam
|
19:10
↑
249° Tây Tây Nam
|
14h 13m | +853m 07s | 02:49 | 21:18 | 03:38 | 20:29 | 04:21 | 19:45 | 12:02 | 148.67 |
| 28 |
04:55
↑
111° Đông Đông Nam
|
19:11
↑
248° Tây Tây Nam
|
14h 16m | +3m 28s | 02:46 | 21:21 | 03:36 | 20:31 | 04:19 | 19:47 | 12:02 | 148.65 |
| 29 |
04:53
↑
112° Đông Đông Nam
|
19:13
↑
248° Tây Tây Nam
|
14h 20m | +3m 27s | 02:43 | 21:24 | 03:33 | 20:33 | 04:17 | 19:49 | 12:02 | 148.59 |
| 30 |
04:51
↑
112° Đông Đông Nam
|
19:14
↑
247° Tây Tây Nam
|
14h 23m | +3m 25s | 02:40 | 21:27 | 03:31 | 20:35 | 04:15 | 19:51 | 12:02 | 148.56 |
| 31 |
04:49
↑
113° Đông Đông Nam
|
19:16
↑
247° Tây Tây Nam
|
14h 26m | +3m 24s | 02:37 | 21:29 | 03:29 | 20:37 | 04:13 | 19:52 | 12:02 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Port-aux-Francais. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Port-aux-Francais, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Port-aux-Francais
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Port-aux-Francais
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Port-aux-Francais
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Port-aux-Francais.