Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Port-aux-Francais, Lãnh thổ phía Nam của Pháp 🇹🇫
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 08:13 ↑ 55.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 16:34 ↑ 304.9° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 8h 20m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: -50.64°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Port-aux-Francais
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:39
↑
84° Đông
|
18:05
↑
276° Tây
|
11h 26m | -3m 37s | 04:52 | 19:52 | 05:29 | 19:15 | 06:06 | 18:38 | 12:23 | 149.48 |
| 2 |
06:40
↑
83° Đông
|
18:03
↑
277° Tây
|
11h 23m | -3m 36s | 04:54 | 19:50 | 05:31 | 19:12 | 06:08 | 18:36 | 12:22 | 149.53 |
| 3 |
06:42
↑
83° Đông
|
18:01
↑
277° Tây
|
11h 19m | -3m 36s | 04:55 | 19:48 | 05:32 | 19:10 | 06:09 | 18:34 | 12:22 | 149.56 |
| 4 |
06:43
↑
82° Đông
|
17:59
↑
278° Tây
|
11h 15m | -3m 35s | 04:57 | 19:45 | 05:34 | 19:08 | 06:11 | 18:32 | 12:22 | 149.60 |
| 5 |
06:45
↑
82° Đông
|
17:57
↑
279° Tây
|
11h 12m | -3m 35s | 05:00 | 19:43 | 05:35 | 19:06 | 06:12 | 18:30 | 12:21 | 149.65 |
| 6 |
06:46
↑
81° Đông
|
17:55
↑
279° Tây
|
11h 08m | -3m 34s | 05:00 | 19:41 | 05:37 | 19:04 | 06:14 | 18:28 | 12:21 | 149.69 |
| 7 |
06:48
↑
80° Đông
|
17:53
↑
280° Tây
|
11h 05m | -3m 34s | 05:01 | 19:39 | 05:38 | 19:02 | 06:15 | 18:25 | 12:21 | 149.75 |
| 8 |
06:49
↑
80° Đông
|
17:51
↑
280° Tây
|
11h 01m | -3m 33s | 05:03 | 19:37 | 05:40 | 19:00 | 06:17 | 18:23 | 12:21 | 149.78 |
| 9 |
06:51
↑
79° Đông
|
17:49
↑
281° Tây
|
10h 58m | -3m 33s | 05:04 | 19:35 | 05:41 | 18:58 | 06:18 | 18:21 | 12:20 | 149.82 |
| 10 |
06:52
↑
79° Đông
|
17:47
↑
282° Tây Tây Bắc
|
10h 54m | -3m 32s | 05:06 | 19:33 | 05:43 | 18:56 | 06:20 | 18:19 | 12:20 | 149.87 |
| 11 |
06:54
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
282° Tây Tây Bắc
|
10h 51m | -3m 31s | 05:07 | 19:31 | 05:44 | 18:54 | 06:21 | 18:18 | 12:20 | 149.92 |
| 12 |
06:55
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:43
↑
283° Tây Tây Bắc
|
10h 47m | -3m 31s | 05:09 | 19:29 | 05:46 | 18:52 | 06:22 | 18:16 | 12:20 | 149.97 |
| 13 |
06:57
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
283° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | -3m 30s | 05:10 | 19:27 | 05:47 | 18:50 | 06:24 | 18:14 | 12:19 | 150.02 |
| 14 |
06:58
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 40m | -3m 29s | 05:12 | 19:25 | 05:49 | 18:48 | 06:25 | 18:12 | 12:19 | 150.03 |
| 15 |
07:00
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:37
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 37m | -3m 28s | 05:13 | 19:23 | 05:50 | 18:47 | 06:27 | 18:10 | 12:19 | 150.08 |
| 16 |
07:01
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
285° Tây Tây Bắc
|
10h 33m | -3m 27s | 05:15 | 19:21 | 05:51 | 18:45 | 06:28 | 18:08 | 12:19 | 150.13 |
| 17 |
07:03
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
285° Tây Tây Bắc
|
10h 30m | -3m 26s | 05:16 | 19:20 | 05:53 | 18:43 | 06:30 | 18:06 | 12:18 | 150.16 |
| 18 |
07:04
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 26m | -3m 25s | 05:17 | 19:18 | 05:54 | 18:41 | 06:31 | 18:04 | 12:18 | 150.22 |
| 19 |
07:06
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 23m | -3m 24s | 05:19 | 19:16 | 05:56 | 18:39 | 06:33 | 18:02 | 12:18 | 150.25 |
| 20 |
07:07
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 19m | -3m 23s | 05:20 | 19:14 | 05:57 | 18:37 | 06:34 | 18:00 | 12:18 | 150.28 |
| 21 |
07:09
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 16m | -3m 22s | 05:21 | 19:12 | 05:58 | 18:36 | 06:35 | 17:59 | 12:17 | 150.34 |
| 22 |
07:10
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 13m | -3m 21s | 05:23 | 19:11 | 06:00 | 18:34 | 06:37 | 17:57 | 12:17 | 150.37 |
| 23 |
07:12
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 09m | -3m 20s | 05:24 | 19:09 | 06:01 | 18:32 | 06:38 | 17:55 | 12:17 | 150.41 |
| 24 |
07:13
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 06m | -3m 19s | 05:25 | 19:07 | 06:02 | 18:30 | 06:40 | 17:53 | 12:17 | 150.46 |
| 25 |
07:15
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 03m | -3m 18s | 05:27 | 19:06 | 06:04 | 18:29 | 06:41 | 17:52 | 12:17 | 150.49 |
| 26 |
07:16
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
9h 59m | -3m 16s | 05:28 | 19:04 | 06:05 | 18:27 | 06:42 | 17:50 | 12:17 | 150.52 |
| 27 |
07:18
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:14
↑
291° Tây Tây Bắc
|
9h 56m | -3m 15s | 05:29 | 19:02 | 06:06 | 18:25 | 06:44 | 17:48 | 12:16 | 150.56 |
| 28 |
07:19
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:13
↑
291° Tây Tây Bắc
|
9h 53m | -3m 13s | 05:31 | 19:01 | 06:08 | 18:24 | 06:45 | 17:46 | 12:16 | 150.60 |
| 29 |
07:21
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:11
↑
292° Tây Tây Bắc
|
9h 50m | -3m 12s | 05:32 | 18:59 | 06:09 | 18:22 | 06:46 | 17:45 | 12:16 | 150.63 |
| 30 |
07:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:09
↑
292° Tây Tây Bắc
|
9h 47m | -3m 10s | 05:33 | 18:58 | 06:10 | 18:21 | 06:48 | 17:43 | 12:16 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Port-aux-Francais. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Port-aux-Francais, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Port-aux-Francais
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Port-aux-Francais
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Port-aux-Francais
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Port-aux-Francais.