Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Port-aux-Francais, Lãnh thổ phía Nam của Pháp 🇹🇫
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 08:13 ↑ 55.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 16:34 ↑ 304.9° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 8h 20m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -35.14°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Port-aux-Francais
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
293° Tây Tây Bắc
|
9h 43m | -3m 09s | 05:35 | 18:56 | 06:12 | 18:19 | 06:49 | 17:42 | 12:16 | 150.73 |
| 2 |
07:25
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:06
↑
293° Tây Tây Bắc
|
9h 40m | -3m 07s | 05:36 | 18:55 | 06:13 | 18:18 | 06:51 | 17:40 | 12:16 | 150.77 |
| 3 |
07:26
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:04
↑
294° Tây Tây Bắc
|
9h 37m | -3m 05s | 05:37 | 18:53 | 06:14 | 18:16 | 06:52 | 17:39 | 12:16 | 150.78 |
| 4 |
07:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:02
↑
294° Tây Tây Bắc
|
9h 34m | -3m 03s | 05:38 | 18:52 | 06:15 | 18:15 | 06:53 | 17:37 | 12:15 | 150.83 |
| 5 |
07:29
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:01
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 31m | -3m 02s | 05:39 | 18:51 | 06:17 | 18:13 | 06:55 | 17:36 | 12:15 | 150.86 |
| 6 |
07:31
↑
65° Đông Đông Bắc
|
16:59
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 28m | -3m 00s | 05:41 | 18:49 | 06:18 | 18:12 | 06:56 | 17:34 | 12:15 | 150.90 |
| 7 |
07:32
↑
65° Đông Đông Bắc
|
16:58
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 25m | -2m 58s | 05:42 | 18:48 | 06:19 | 18:11 | 06:57 | 17:33 | 12:15 | 150.94 |
| 8 |
07:34
↑
64° Đông Đông Bắc
|
16:56
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 22m | -2m 55s | 05:43 | 18:47 | 06:20 | 18:09 | 06:58 | 17:31 | 12:15 | 150.98 |
| 9 |
07:35
↑
64° Đông Đông Bắc
|
16:55
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 19m | -2m 53s | 05:44 | 18:45 | 06:22 | 18:08 | 07:00 | 17:30 | 12:15 | 151.02 |
| 10 |
07:36
↑
63° Đông Đông Bắc
|
16:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 16m | -2m 51s | 05:45 | 18:44 | 06:23 | 18:07 | 07:01 | 17:28 | 12:15 | 151.06 |
| 11 |
07:38
↑
63° Đông Đông Bắc
|
16:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 14m | -2m 49s | 05:47 | 18:43 | 06:24 | 18:05 | 07:02 | 17:27 | 12:15 | 151.09 |
| 12 |
07:39
↑
62° Đông Đông Bắc
|
16:50
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 11m | -2m 46s | 05:48 | 18:42 | 06:25 | 18:04 | 07:04 | 17:26 | 12:15 | 151.11 |
| 13 |
07:40
↑
62° Đông Đông Bắc
|
16:49
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 08m | -2m 44s | 05:49 | 18:41 | 06:26 | 18:03 | 07:05 | 17:25 | 12:15 | 151.16 |
| 14 |
07:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
16:48
↑
298° Tây Tây Bắc
|
9h 05m | -2m 41s | 05:50 | 18:39 | 06:27 | 18:02 | 07:06 | 17:23 | 12:15 | 151.20 |
| 15 |
07:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
16:46
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 03m | -2m 38s | 05:51 | 18:38 | 06:29 | 18:01 | 07:07 | 17:22 | 12:15 | 151.23 |
| 16 |
07:44
↑
61° Đông Đông Bắc
|
16:45
↑
299° Tây Tây Bắc
|
9h 00m | -2m 36s | 05:52 | 18:37 | 06:30 | 18:00 | 07:09 | 17:21 | 12:15 | 151.26 |
| 17 |
07:46
↑
61° Đông Đông Bắc
|
16:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
8h 58m | -2m 33s | 05:53 | 18:36 | 06:31 | 17:59 | 07:10 | 17:20 | 12:15 | 151.28 |
| 18 |
07:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
16:43
↑
300° Tây Tây Bắc
|
8h 55m | -2m 30s | 05:54 | 18:35 | 06:32 | 17:58 | 07:11 | 17:19 | 12:15 | 151.31 |
| 19 |
07:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
16:41
↑
300° Tây Tây Bắc
|
8h 53m | -2m 27s | 05:55 | 18:34 | 06:33 | 17:57 | 07:12 | 17:18 | 12:15 | 151.36 |
| 20 |
07:50
↑
60° Đông Đông Bắc
|
16:40
↑
301° Tây Tây Bắc
|
8h 50m | -2m 24s | 05:56 | 18:34 | 06:34 | 17:56 | 07:13 | 17:17 | 12:15 | 151.37 |
| 21 |
07:51
↑
59° Đông Đông Bắc
|
16:39
↑
301° Tây Tây Bắc
|
8h 48m | -2m 21s | 05:57 | 18:33 | 06:35 | 17:55 | 07:14 | 17:16 | 12:15 | 151.41 |
| 22 |
07:52
↑
59° Đông Đông Bắc
|
16:38
↑
301° Tây Tây Bắc
|
8h 46m | -2m 17s | 05:58 | 18:32 | 06:36 | 17:54 | 07:15 | 17:15 | 12:15 | 151.44 |
| 23 |
07:53
↑
58° Đông Đông Bắc
|
16:37
↑
302° Tây Tây Bắc
|
8h 43m | -2m 14s | 05:59 | 18:31 | 06:37 | 17:53 | 07:17 | 17:14 | 12:15 | 151.46 |
| 24 |
07:54
↑
58° Đông Đông Bắc
|
16:36
↑
302° Tây Tây Bắc
|
8h 41m | -2m 10s | 06:00 | 18:30 | 06:38 | 17:52 | 07:18 | 17:13 | 12:15 | 151.50 |
| 25 |
07:56
↑
58° Đông Đông Bắc
|
16:35
↑
302° Tây Tây Bắc
|
8h 39m | -2m 07s | 06:01 | 18:30 | 06:39 | 17:52 | 07:19 | 17:12 | 12:16 | 151.51 |
| 26 |
07:57
↑
58° Đông Đông Bắc
|
16:34
↑
303° Tây Tây Bắc
|
8h 37m | -2m 03s | 06:02 | 18:29 | 06:40 | 17:51 | 07:20 | 17:11 | 12:16 | 151.54 |
| 27 |
07:58
↑
57° Đông Đông Bắc
|
16:33
↑
303° Tây Tây Bắc
|
8h 35m | -1m 59s | 06:03 | 18:28 | 06:41 | 17:50 | 07:21 | 17:10 | 12:16 | 151.56 |
| 28 |
07:59
↑
57° Đông Đông Bắc
|
16:32
↑
303° Tây Tây Bắc
|
8h 33m | -1m 56s | 06:04 | 18:28 | 06:42 | 17:49 | 07:22 | 17:10 | 12:16 | 151.59 |
| 29 |
08:00
↑
57° Đông Đông Bắc
|
16:32
↑
303° Tây Tây Bắc
|
8h 31m | -1m 52s | 06:05 | 18:27 | 06:43 | 17:49 | 07:23 | 17:09 | 12:16 | 151.62 |
| 30 |
08:01
↑
56° Đông Đông Bắc
|
16:31
↑
304° Tây Tây Bắc
|
8h 29m | -1m 48s | 06:05 | 18:27 | 06:44 | 17:48 | 07:24 | 17:08 | 12:16 | 151.64 |
| 31 |
08:02
↑
56° Đông Bắc
|
16:30
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
8h 28m | -1m 43s | 06:06 | 18:26 | 06:45 | 17:48 | 07:25 | 17:08 | 12:16 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Port-aux-Francais. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Port-aux-Francais, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Port-aux-Francais
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Port-aux-Francais
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Port-aux-Francais
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Port-aux-Francais.