Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Port-aux-Francais, Lãnh thổ phía Nam của Pháp 🇹🇫
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 08:13 ↑ 55.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 16:34 ↑ 304.9° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 8h 20m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -35.15°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Port-aux-Francais
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:49
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:02
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 13m | +2m 44s | 05:57 | 18:53 | 06:35 | 18:16 | 07:13 | 17:37 | 12:25 | 151.83 |
| 2 |
07:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
17:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
9h 16m | +2m 46s | 05:56 | 18:54 | 06:34 | 18:17 | 07:12 | 17:38 | 12:25 | 151.81 |
| 3 |
07:46
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:05
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 18m | +2m 49s | 05:55 | 18:55 | 06:32 | 18:18 | 07:11 | 17:40 | 12:25 | 151.79 |
| 4 |
07:44
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:06
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 21m | +2m 51s | 05:54 | 18:56 | 06:31 | 18:19 | 07:09 | 17:41 | 12:25 | 151.77 |
| 5 |
07:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
17:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
9h 24m | +2m 53s | 05:52 | 18:58 | 06:30 | 18:20 | 07:08 | 17:42 | 12:25 | 151.75 |
| 6 |
07:41
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:09
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 27m | +2m 55s | 05:51 | 18:59 | 06:28 | 18:21 | 07:06 | 17:43 | 12:25 | 151.73 |
| 7 |
07:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:10
↑
295° Tây Tây Bắc
|
9h 30m | +2m 57s | 05:50 | 19:00 | 06:27 | 18:23 | 07:05 | 17:45 | 12:24 | 151.72 |
| 8 |
07:38
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:11
↑
294° Tây Tây Bắc
|
9h 33m | +2m 59s | 05:48 | 19:01 | 06:25 | 18:24 | 07:03 | 17:46 | 12:24 | 151.69 |
| 9 |
07:36
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:13
↑
294° Tây Tây Bắc
|
9h 36m | +3m 01s | 05:47 | 19:02 | 06:24 | 18:25 | 07:02 | 17:47 | 12:24 | 151.67 |
| 10 |
07:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:14
↑
293° Tây Tây Bắc
|
9h 39m | +3m 02s | 05:45 | 19:03 | 06:22 | 18:26 | 07:00 | 17:49 | 12:24 | 151.64 |
| 11 |
07:33
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
293° Tây Tây Bắc
|
9h 42m | +3m 04s | 05:44 | 19:05 | 06:21 | 18:27 | 06:59 | 17:50 | 12:24 | 151.61 |
| 12 |
07:31
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
292° Tây Tây Bắc
|
9h 45m | +3m 06s | 05:42 | 19:06 | 06:19 | 18:29 | 06:57 | 17:51 | 12:24 | 151.60 |
| 13 |
07:29
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
9h 48m | +3m 07s | 05:41 | 19:07 | 06:18 | 18:30 | 06:55 | 17:52 | 12:24 | 151.58 |
| 14 |
07:28
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
9h 51m | +3m 09s | 05:39 | 19:08 | 06:16 | 18:31 | 06:54 | 17:54 | 12:23 | 151.55 |
| 15 |
07:26
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
291° Tây Tây Bắc
|
9h 55m | +3m 10s | 05:38 | 19:09 | 06:15 | 18:32 | 06:52 | 17:55 | 12:23 | 151.51 |
| 16 |
07:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
290° Tây Tây Bắc
|
9h 58m | +3m 12s | 05:36 | 19:11 | 06:13 | 18:34 | 06:50 | 17:56 | 12:23 | 151.49 |
| 17 |
07:22
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 01m | +3m 13s | 05:34 | 19:12 | 06:11 | 18:35 | 06:49 | 17:58 | 12:23 | 151.46 |
| 18 |
07:20
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 04m | +3m 14s | 05:33 | 19:13 | 06:10 | 18:36 | 06:47 | 17:59 | 12:23 | 151.43 |
| 19 |
07:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
289° Tây Tây Bắc
|
10h 08m | +3m 16s | 05:31 | 19:14 | 06:08 | 18:37 | 06:45 | 18:00 | 12:22 | 151.40 |
| 20 |
07:17
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 11m | +3m 17s | 05:29 | 19:16 | 06:06 | 18:39 | 06:43 | 18:02 | 12:22 | 151.37 |
| 21 |
07:15
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
288° Tây Tây Bắc
|
10h 14m | +3m 18s | 05:28 | 19:17 | 06:04 | 18:40 | 06:41 | 18:03 | 12:22 | 151.34 |
| 22 |
07:13
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 18m | +3m 19s | 05:26 | 19:18 | 06:03 | 18:41 | 06:40 | 18:04 | 12:22 | 151.31 |
| 23 |
07:11
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
287° Tây Tây Bắc
|
10h 21m | +3m 20s | 05:24 | 19:19 | 06:01 | 18:43 | 06:38 | 18:06 | 12:21 | 151.27 |
| 24 |
07:09
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 24m | +3m 21s | 05:22 | 19:21 | 05:59 | 18:44 | 06:36 | 18:07 | 12:21 | 151.25 |
| 25 |
07:07
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
10h 28m | +3m 22s | 05:20 | 19:22 | 05:57 | 18:45 | 06:34 | 18:08 | 12:21 | 151.21 |
| 26 |
07:05
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:37
↑
285° Tây Tây Bắc
|
10h 31m | +3m 23s | 05:18 | 19:23 | 05:55 | 18:47 | 06:32 | 18:10 | 12:21 | 151.18 |
| 27 |
07:03
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:38
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 34m | +3m 24s | 05:17 | 19:25 | 05:53 | 18:48 | 06:30 | 18:11 | 12:20 | 151.14 |
| 28 |
07:01
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:39
↑
284° Tây Tây Bắc
|
10h 38m | +3m 25s | 05:15 | 19:26 | 05:51 | 18:49 | 06:28 | 18:12 | 12:20 | 151.11 |
| 29 |
06:59
↑
76° Đông Đông Bắc
|
17:41
↑
283° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | +3m 25s | 05:13 | 19:27 | 05:50 | 18:51 | 06:26 | 18:14 | 12:20 | 151.07 |
| 30 |
06:57
↑
77° Đông Đông Bắc
|
17:42
↑
283° Tây Tây Bắc
|
10h 45m | +3m 26s | 05:11 | 19:29 | 05:48 | 18:52 | 06:24 | 18:15 | 12:19 | 151.04 |
| 31 |
06:55
↑
78° Đông Đông Bắc
|
17:44
↑
282° Tây Tây Bắc
|
10h 48m | +3m 27s | 05:09 | 19:30 | 05:46 | 18:53 | 06:22 | 18:17 | 12:19 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Port-aux-Francais. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Port-aux-Francais, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Port-aux-Francais
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Port-aux-Francais
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Port-aux-Francais
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Port-aux-Francais.