Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Prabumulih, Indonesia 🇮🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 69.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:58 290.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 56m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -30.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Prabumulih

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:49
93° E
17:56
267° W
12h 07m +0m 11s 04:39 19:05 05:03 18:41 05:27 18:17 11:52 149.79
2
05:48
94° E
17:56
266° W
12h 07m +0m 11s 04:39 19:05 05:03 18:41 05:27 18:17 11:52 149.75
3
05:48
94° E
17:56
266° W
12h 08m +0m 11s 04:38 19:05 05:03 18:41 05:27 18:17 11:52 149.70
4
05:47
94° E
17:56
266° W
12h 08m +0m 11s 04:38 19:05 05:02 18:41 05:26 18:17 11:51 149.66
5
05:47
95° E
17:55
265° W
12h 08m +0m 11s 04:38 19:05 05:02 18:41 05:26 18:17 11:51 149.62
6
05:46
95° E
17:55
265° W
12h 08m +0m 11s 04:37 19:05 05:01 18:40 05:25 18:16 11:51 149.58
7
05:46
96° E
17:55
264° W
12h 08m +0m 11s 04:37 19:04 05:01 18:40 05:25 18:16 11:51 149.54
8
05:46
96° E
17:55
264° W
12h 09m +0m 11s 04:36 19:04 05:00 18:40 05:24 18:16 11:50 149.49
9
05:45
96° E
17:55
264° W
12h 09m +0m 11s 04:36 19:04 05:00 18:40 05:24 18:16 11:50 149.45
10
05:45
97° E
17:54
263° W
12h 09m +0m 11s 04:35 19:04 05:00 18:40 05:24 18:16 11:50 149.41
11
05:45
97° E
17:54
263° W
12h 09m +0m 11s 04:35 19:04 04:59 18:40 05:23 18:15 11:49 149.37
12
05:44
97° E
17:54
262° W
12h 09m +0m 11s 04:35 19:04 04:59 18:40 05:23 18:15 11:49 149.32
13
05:44
98° E
17:54
262° W
12h 10m +0m 11s 04:34 19:04 04:58 18:39 05:23 18:15 11:49 149.28
14
05:44
98° E
17:54
262° W
12h 10m +0m 11s 04:34 19:04 04:58 18:39 05:22 18:15 11:49 149.24
15
05:43
98° E
17:54
261° W
12h 10m +0m 11s 04:33 19:04 04:58 18:39 05:22 18:15 11:48 149.19
16
05:43
99° E
17:53
261° W
12h 10m +0m 11s 04:33 19:04 04:57 18:39 05:22 18:15 11:48 149.15
17
05:43
99° E
17:53
261° W
12h 10m +0m 11s 04:33 19:04 04:57 18:39 05:21 18:15 11:48 149.11
18
05:42
100° E
17:53
260° W
12h 10m +0m 11s 04:32 19:03 04:57 18:39 05:21 18:15 11:48 149.07
19
05:42
100° E
17:53
260° W
12h 11m +0m 11s 04:32 19:03 04:56 18:39 05:21 18:15 11:48 149.02
20
05:42
100° E
17:53
260° W
12h 11m +0m 11s 04:31 19:03 04:56 18:39 05:20 18:15 11:47 148.98
21
05:41
101° E
17:53
259° W
12h 11m +0m 11s 04:31 19:03 04:56 18:39 05:20 18:15 11:47 148.94
22
05:41
101° E
17:53
259° W
12h 11m +0m 11s 04:31 19:04 04:55 18:39 05:20 18:14 11:47 148.90
23
05:41
101° ESO
17:53
258° WSW
12h 11m +0m 11s 04:30 19:04 04:55 18:39 05:19 18:14 11:47 148.85
24
05:41
102° ESO
17:53
258° WSW
12h 12m +0m 11s 04:30 19:04 04:55 18:39 05:19 18:14 11:47 148.81
25
05:41
102° ESO
17:53
258° WSW
12h 12m +0m 11s 04:30 19:04 04:54 18:39 05:19 18:14 11:47 148.77
26
05:40
102° ESO
17:53
257° WSW
12h 12m +0m 11s 04:29 19:04 04:54 18:39 05:19 18:14 11:47 148.73
27
05:40
103° ESO
17:53
257° WSW
12h 12m +0m 11s 04:29 19:04 04:54 18:39 05:18 18:14 11:46 148.69
28
05:40
103° ESO
17:53
257° WSW
12h 12m +0m 11s 04:29 19:04 04:54 18:39 05:18 18:14 11:46 148.65
29
05:40
103° ESO
17:53
256° WSW
12h 13m +0m 11s 04:29 19:04 04:53 18:39 05:18 18:15 11:46 148.61
30
05:40
104° ESO
17:53
256° WSW
12h 13m +0m 10s 04:28 19:04 04:53 18:39 05:18 18:15 11:46 148.57
31
05:39
104° ESO
17:53
256° WSW
12h 13m +0m 10s 04:28 19:04 04:53 18:39 05:18 18:15 11:46 148.53

Trong Prabumulih, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01 đến 04.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Prabumulih

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Prabumulih

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Prabumulih

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí