Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Puerto Ayacucho, Venezuela 🇻🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:15 69.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:38 290.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 23m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -51.9°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.395 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Puerto Ayacucho

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:16
104° דרום-מזרח
18:11
255° מערב-צפון מערב
11שעה 54דקה -0m 15s 05:05 19:22 05:29 18:57 05:54 18:33 12:13 148.48
2
06:16
105° דרום-מזרח
18:11
255° מערב-צפון מערב
11שעה 54דקה -0m 15s 05:05 19:22 05:29 18:57 05:54 18:32 12:13 148.44
3
06:16
105° דרום-מזרח
18:10
255° מערב-צפון מערב
11שעה 54דקה -0m 14s 05:05 19:22 05:29 18:57 05:54 18:32 12:13 148.40
4
06:16
105° דרום-מזרח
18:10
254° מערב-צפון מערב
11שעה 53דקה -0m 14s 05:05 19:22 05:30 18:57 05:54 18:32 12:13 148.37
5
06:16
106° דרום-מזרח
18:10
254° מערב-צפון מערב
11שעה 53דקה -0m 14s 05:05 19:22 05:30 18:57 05:54 18:32 12:13 148.33
6
06:17
106° דרום-מזרח
18:10
254° מערב-צפון מערב
11שעה 53דקה -0m 14s 05:05 19:22 05:30 18:57 05:55 18:32 12:13 148.29
7
06:17
106° דרום-מזרח
18:10
254° מערב-צפון מערב
11שעה 53דקה -0m 14s 05:05 19:22 05:30 18:57 05:55 18:32 12:13 148.26
8
06:17
107° דרום-מזרח
18:10
253° מערב-צפון מערב
11שעה 53דקה -0m 14s 05:05 19:22 05:30 18:57 05:55 18:32 12:13 148.22
9
06:17
107° דרום-מזרח
18:10
253° מערב-צפון מערב
11שעה 52דקה -0m 13s 05:05 19:22 05:30 18:57 05:55 18:32 12:14 148.19
10
06:17
107° דרום-מזרח
18:10
253° מערב-צפון מערב
11שעה 52דקה -0m 13s 05:05 19:22 05:30 18:57 05:55 18:32 12:14 148.15
11
06:18
108° דרום-מזרח
18:10
252° מערב-צפון מערב
11שעה 52דקה -0m 13s 05:05 19:22 05:30 18:57 05:55 18:32 12:14 148.11
12
06:18
108° דרום-מזרח
18:10
252° מערב-צפון מערב
11שעה 52דקה -0m 13s 05:05 19:23 05:31 18:57 05:56 18:32 12:14 148.08
13
06:18
108° דרום-מזרח
18:10
252° מערב-צפון מערב
11שעה 51דקה -0m 12s 05:06 19:23 05:31 18:57 05:56 18:32 12:14 148.04
14
06:18
108° דרום-מזרח
18:10
252° מערב-צפון מערב
11שעה 51דקה -0m 12s 05:06 19:23 05:31 18:58 05:56 18:32 12:14 148.01
15
06:19
109° דרום-מזרח
18:10
251° מערב-צפון מערב
11שעה 51דקה -0m 12s 05:06 19:23 05:31 18:58 05:56 18:32 12:14 147.98
16
06:19
109° דרום-מזרח
18:10
251° מערב-צפון מערב
11שעה 51דקה -0m 12s 05:06 19:23 05:31 18:58 05:57 18:33 12:14 147.94
17
06:19
109° דרום-מזרח
18:10
251° מערב-צפון מערב
11שעה 51דקה -0m 11s 05:06 19:23 05:32 18:58 05:57 18:33 12:15 147.91
18
06:20
109° דרום-מזרח
18:10
251° מערב-צפון מערב
11שעה 50דקה -0m 11s 05:06 19:24 05:32 18:58 05:57 18:33 12:15 147.88
19
06:20
110° דרום-מזרח
18:11
250° מערב-צפון מערב
11שעה 50דקה -0m 11s 05:07 19:24 05:32 18:58 05:57 18:33 12:15 147.84
20
06:20
110° דרום-מזרח
18:11
250° מערב-צפון מערב
11שעה 50דקה -0m 11s 05:07 19:24 05:32 18:59 05:58 18:33 12:15 147.81
21
06:21
110° דרום-מזרח
18:11
250° מערב-צפון מערב
11שעה 50דקה -0m 10s 05:07 19:24 05:33 18:59 05:58 18:33 12:16 147.78
22
06:21
110° דרום-מזרח
18:11
250° מערב-צפון מערב
11שעה 50דקה -0m 10s 05:07 19:25 05:33 18:59 05:58 18:34 12:16 147.75
23
06:21
110° דרום-מזרח
18:11
250° מערב-צפון מערב
11שעה 49דקה -0m 10s 05:08 19:25 05:33 18:59 05:59 18:34 12:16 147.72
24
06:22
111° דרום-מזרח
18:11
249° מערב-צפון מערב
11שעה 49דקה -0m 10s 05:08 19:25 05:33 19:00 05:59 18:34 12:16 147.69
25
06:22
111° דרום-מזרח
18:12
249° מערב-צפון מערב
11שעה 49דקה -0m 09s 05:08 19:26 05:34 19:00 05:59 18:34 12:17 147.67
26
06:22
111° דרום-מזרח
18:12
249° מערב-צפון מערב
11שעה 49דקה -0m 09s 05:08 19:26 05:34 19:00 06:00 18:35 12:17 147.64
27
06:23
111° דרום-מזרח
18:12
249° מערב-צפון מערב
11שעה 49דקה -0m 09s 05:09 19:26 05:34 19:00 06:00 18:35 12:17 147.61
28
06:23
111° דרום-מזרח
18:12
248° מערב-צפון מערב
11שעה 49דקה -0m 08s 05:09 19:27 05:35 19:01 06:01 18:35 12:18 147.59
29
06:24
112° דרום-מזרח
18:13
248° מערב-צפון מערב
11שעה 49דקה -0m 08s 05:09 19:27 05:35 19:01 06:01 18:35 12:18 147.56
30
06:24
112° דרום-מזרח
18:13
248° מערב-צפון מערב
11שעה 48דקה -0m 08s 05:10 19:27 05:36 19:01 06:01 18:36 12:18 147.54

Trong Puerto Ayacucho, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 đến 05 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 29 hoặc tháng 11 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Puerto Ayacucho

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Puerto Ayacucho

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Puerto Ayacucho

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Venezuela:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí