Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Purwokerto, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:48 ↑ 78.8° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 17:42 ↑ 281.0° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 54m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -76.06°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.265 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Purwokerto
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:44
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 19s | 04:33 | 18:47 | 04:58 | 18:22 | 05:22 | 17:57 | 11:40 | 150.72 |
| 2 |
05:44
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | -0m 19s | 04:33 | 18:46 | 04:58 | 18:22 | 05:23 | 17:57 | 11:40 | 150.75 |
| 3 |
05:45
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 19s | 04:33 | 18:46 | 04:58 | 18:21 | 05:23 | 17:56 | 11:40 | 150.81 |
| 4 |
05:45
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 18s | 04:33 | 18:46 | 04:58 | 18:21 | 05:23 | 17:56 | 11:39 | 150.84 |
| 5 |
05:45
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | -0m 18s | 04:33 | 18:46 | 04:58 | 18:21 | 05:23 | 17:56 | 11:39 | 150.88 |
| 6 |
05:45
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:34
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 18s | 04:33 | 18:46 | 04:58 | 18:21 | 05:23 | 17:56 | 11:39 | 150.92 |
| 7 |
05:45
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 18s | 04:33 | 18:46 | 04:58 | 18:21 | 05:23 | 17:56 | 11:39 | 150.96 |
| 8 |
05:45
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 17s | 04:33 | 18:46 | 04:58 | 18:20 | 05:23 | 17:55 | 11:39 | 150.99 |
| 9 |
05:45
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 17s | 04:33 | 18:46 | 04:58 | 18:20 | 05:23 | 17:55 | 11:39 | 151.03 |
| 10 |
05:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 17s | 04:33 | 18:45 | 04:58 | 18:20 | 05:23 | 17:55 | 11:39 | 151.06 |
| 11 |
05:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:33
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 17s | 04:33 | 18:45 | 04:58 | 18:20 | 05:23 | 17:55 | 11:39 | 151.10 |
| 12 |
05:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 16s | 04:33 | 18:45 | 04:58 | 18:20 | 05:23 | 17:55 | 11:39 | 151.13 |
| 13 |
05:45
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 16s | 04:33 | 18:45 | 04:58 | 18:20 | 05:23 | 17:55 | 11:39 | 151.17 |
| 14 |
05:46
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 16s | 04:33 | 18:45 | 04:58 | 18:20 | 05:23 | 17:55 | 11:39 | 151.20 |
| 15 |
05:46
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 15s | 04:33 | 18:45 | 04:58 | 18:20 | 05:23 | 17:54 | 11:39 | 151.23 |
| 16 |
05:46
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 15s | 04:33 | 18:45 | 04:58 | 18:20 | 05:23 | 17:54 | 11:39 | 151.26 |
| 17 |
05:46
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 15s | 04:33 | 18:45 | 04:58 | 18:20 | 05:24 | 17:54 | 11:39 | 151.30 |
| 18 |
05:46
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 14s | 04:33 | 18:45 | 04:58 | 18:20 | 05:24 | 17:54 | 11:39 | 151.33 |
| 19 |
05:46
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 14s | 04:33 | 18:45 | 04:58 | 18:20 | 05:24 | 17:54 | 11:39 | 151.36 |
| 20 |
05:47
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 14s | 04:33 | 18:45 | 04:58 | 18:20 | 05:24 | 17:54 | 11:39 | 151.38 |
| 21 |
05:47
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 13s | 04:33 | 18:45 | 04:59 | 18:20 | 05:24 | 17:54 | 11:39 | 151.41 |
| 22 |
05:47
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 13s | 04:33 | 18:45 | 04:59 | 18:20 | 05:24 | 17:54 | 11:39 | 151.44 |
| 23 |
05:47
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 13s | 04:33 | 18:45 | 04:59 | 18:20 | 05:24 | 17:54 | 11:39 | 151.47 |
| 24 |
05:47
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 12s | 04:33 | 18:45 | 04:59 | 18:20 | 05:25 | 17:54 | 11:39 | 151.50 |
| 25 |
05:47
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 12s | 04:33 | 18:46 | 04:59 | 18:20 | 05:25 | 17:54 | 11:39 | 151.52 |
| 26 |
05:48
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 11s | 04:34 | 18:46 | 04:59 | 18:20 | 05:25 | 17:54 | 11:40 | 151.55 |
| 27 |
05:48
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 11s | 04:34 | 18:46 | 04:59 | 18:20 | 05:25 | 17:54 | 11:40 | 151.57 |
| 28 |
05:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 11s | 04:34 | 18:46 | 05:00 | 18:20 | 05:25 | 17:54 | 11:40 | 151.60 |
| 29 |
05:48
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 10s | 04:34 | 18:46 | 05:00 | 18:20 | 05:26 | 17:54 | 11:40 | 151.62 |
| 30 |
05:49
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 10s | 04:34 | 18:46 | 05:00 | 18:20 | 05:26 | 17:54 | 11:40 | 151.65 |
| 31 |
05:49
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:32
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 09s | 04:34 | 18:46 | 05:00 | 18:20 | 05:26 | 17:55 | 11:40 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Purwokerto. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Purwokerto, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Purwokerto
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Purwokerto
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Purwokerto
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Purwokerto.