Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pyongyang, Triều Tiên 🇰🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:16 81.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:03 278.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 47m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -36.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.658 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Pyongyang

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:39
70° Đông Đông Bắc
19:29
290° Tây Tây Bắc
13h 49m +2m 11s 03:58 21:11 04:35 20:33 05:10 19:58 12:34 150.71
2
05:38
70° Đông Đông Bắc
19:30
291° Tây Tây Bắc
13h 51m +2m 10s 03:56 21:12 04:34 20:34 05:09 19:59 12:34 150.75
3
05:37
69° Đông Đông Bắc
19:31
291° Tây Tây Bắc
13h 53m +2m 09s 03:55 21:13 04:32 20:35 05:07 20:00 12:33 150.78
4
05:36
69° Đông Đông Bắc
19:32
292° Tây Tây Bắc
13h 55m +2m 07s 03:53 21:15 04:31 20:37 05:06 20:01 12:33 150.82
5
05:35
68° Đông Đông Bắc
19:32
292° Tây Tây Bắc
13h 57m +2m 06s 03:51 21:16 04:29 20:38 05:05 20:02 12:33 150.86
6
05:33
68° Đông Đông Bắc
19:33
292° Tây Tây Bắc
14h 00m +2m 05s 03:50 21:18 04:28 20:39 05:04 20:03 12:33 150.90
7
05:32
68° Đông Đông Bắc
19:34
293° Tây Tây Bắc
14h 02m +2m 03s 03:48 21:19 04:27 20:40 05:02 20:04 12:33 150.93
8
05:31
67° Đông Đông Bắc
19:35
293° Tây Tây Bắc
14h 04m +2m 01s 03:47 21:20 04:25 20:41 05:01 20:05 12:33 150.97
9
05:30
67° Đông Đông Bắc
19:36
293° Tây Tây Bắc
14h 06m +2m 00s 03:45 21:22 04:24 20:43 05:00 20:06 12:33 151.00
10
05:29
66° Đông Đông Bắc
19:37
294° Tây Tây Bắc
14h 08m +1m 58s 03:44 21:23 04:23 20:44 04:59 20:07 12:33 151.04
11
05:28
66° Đông Đông Bắc
19:38
294° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 56s 03:42 21:25 04:22 20:45 04:58 20:09 12:33 151.08
12
05:27
66° Đông Đông Bắc
19:39
294° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 55s 03:41 21:26 04:20 20:46 04:57 20:10 12:33 151.11
13
05:26
66° Đông Đông Bắc
19:40
295° Tây Tây Bắc
14h 13m +1m 53s 03:39 21:28 04:19 20:47 04:56 20:11 12:33 151.15
14
05:25
65° Đông Đông Bắc
19:41
295° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 51s 03:38 21:29 04:18 20:48 04:55 20:12 12:33 151.18
15
05:24
65° Đông Đông Bắc
19:42
295° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 49s 03:36 21:30 04:17 20:50 04:54 20:13 12:33 151.21
16
05:23
64° Đông Đông Bắc
19:43
296° Tây Tây Bắc
14h 19m +1m 47s 03:35 21:32 04:16 20:51 04:53 20:14 12:33 151.25
17
05:23
64° Đông Đông Bắc
19:44
296° Tây Tây Bắc
14h 21m +1m 45s 03:34 21:33 04:15 20:52 04:52 20:15 12:33 151.28
18
05:22
64° Đông Đông Bắc
19:45
296° Tây Tây Bắc
14h 22m +1m 43s 03:32 21:34 04:14 20:53 04:51 20:16 12:33 151.31
19
05:21
64° Đông Đông Bắc
19:45
297° Tây Tây Bắc
14h 24m +1m 41s 03:31 21:36 04:13 20:54 04:50 20:17 12:33 151.34
20
05:20
63° Đông Đông Bắc
19:46
297° Tây Tây Bắc
14h 26m +1m 39s 03:30 21:37 04:12 20:55 04:49 20:18 12:33 151.37
21
05:19
63° Đông Đông Bắc
19:47
297° Tây Tây Bắc
14h 27m +1m 36s 03:29 21:39 04:11 20:56 04:48 20:18 12:33 151.40
22
05:19
63° Đông Đông Bắc
19:48
297° Tây Tây Bắc
14h 29m +1m 34s 03:27 21:40 04:10 20:57 04:47 20:19 12:33 151.42
23
05:18
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 30m +1m 32s 03:26 21:41 04:09 20:58 04:47 20:20 12:33 151.45
24
05:17
62° Đông Đông Bắc
19:50
298° Tây Tây Bắc
14h 32m +1m 29s 03:25 21:42 04:08 21:00 04:46 20:21 12:33 151.48
25
05:17
62° Đông Đông Bắc
19:51
298° Tây Tây Bắc
14h 33m +1m 27s 03:24 21:44 04:07 21:01 04:45 20:22 12:33 151.50
26
05:16
62° Đông Đông Bắc
19:51
298° Tây Tây Bắc
14h 35m +1m 24s 03:23 21:45 04:06 21:02 04:44 20:23 12:33 151.53
27
05:15
62° Đông Đông Bắc
19:52
299° Tây Tây Bắc
14h 36m +1m 21s 03:22 21:46 04:05 21:03 04:44 20:24 12:34 151.56
28
05:15
61° Đông Đông Bắc
19:53
299° Tây Tây Bắc
14h 37m +1m 19s 03:21 21:47 04:05 21:04 04:43 20:25 12:34 151.58
29
05:14
61° Đông Đông Bắc
19:54
299° Tây Tây Bắc
14h 39m +1m 16s 03:20 21:49 04:04 21:04 04:43 20:26 12:34 151.61
30
05:14
61° Đông Đông Bắc
19:54
299° Tây Tây Bắc
14h 40m +1m 13s 03:19 21:50 04:03 21:05 04:42 20:26 12:34 151.63
31
05:13
61° Đông Đông Bắc
19:55
300° Tây Tây Bắc
14h 41m +1m 10s 03:18 21:51 04:02 21:06 04:42 20:27 12:34 151.66

Trong Pyongyang, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Pyongyang

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Pyongyang

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Pyongyang

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Triều Tiên:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí