Thời gian hiện tại trong Barbados 🇧🇧
Thành phố thủ đô: Bridgetown
- Bridgetown (Dân số 110,000)
Mã ISO Alpha-2: BB
Mã ISO Alpha-3: BRB
Các múi giờ: AST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Barbados
- Bridgetown Thu 07:47:12
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bridgetown | Thu 07:47:12 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Barbados
- America/Barbados Thu 07:47:12
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Barbados | Thu 07:47:12 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Barbados
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Barbados và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Barbados (1 Vị trí)
-
Bridgetown
5:31 AM6:22 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bridgetown |
5:31 AM
|
6:22 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Barbados (1 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
Thông tin về Barbados
| Dân số | 286,641 |
| Diện tích | 431 km² |
| Mã số ISO Numeric | 052 |
| Mã FIPS | BB |
| Tên miền cấp cao nhất | .bb |
| Tiền tệ | Đô la (BBD) |
| Mã vùng điện thoại | ++1-246 |
| Mã quốc gia | ++1-246 |
| Định dạng mã bưu chính | BB##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:BB)*(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | EN-BB (en-BB) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Barbados
Năm nay, Barbados tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Emancipation Day vào ngày 01 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Whit Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Barbados để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Emancipation Day • Saturday
- Kadooment Day • Monday
- Independence Day • Monday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Errol Barrow Day • Thursday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- National Heroes Day • Wednesday
Giờ tại Barbados — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Barbados.