Thời gian hiện tại trong Belize 🇧🇿
Thành phố thủ đô: Belmopan
- Thành phố Belize (Dân số 61,461)
- San Ignacio (Dân số 26,151)
- Belmopan (Dân số 20,000)
- San Pedro (Dân số 17,429)
- Orange Walk (Dân số 15,298)
Mã ISO Alpha-2: BZ
Mã ISO Alpha-3: BLZ
Múi giờ IANA: America/Belize (UTC−06:00)
Các múi giờ: CST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Belize
- Orange Walk Sun 20:24:08
- Thành phố Belize Sun 20:24:08
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Orange Walk | Sun 20:24:08 |
| Thành phố Belize | Sun 20:24:08 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Belize
- America/Belize Sun 20:24:08
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Belize | Sun 20:24:08 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Belize
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Belize và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Belize (6 Vị trí)
-
Belmopan
5:46 AM6:08 PM
-
Corozal
5:44 AM6:07 PM
-
Orange Walk
5:45 AM6:08 PM
-
San Ignacio
5:47 AM6:10 PM
-
San Pedro
5:43 AM6:06 PM
-
Thành phố Belize
5:44 AM6:06 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Belmopan |
5:46 AM
|
6:08 PM
|
| Corozal |
5:44 AM
|
6:07 PM
|
| Orange Walk |
5:45 AM
|
6:08 PM
|
| San Ignacio |
5:47 AM
|
6:10 PM
|
| San Pedro |
5:43 AM
|
6:06 PM
|
| Thành phố Belize |
5:44 AM
|
6:06 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Belize (6 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Belize
| Dân số | 383,071 |
| Diện tích | 22,966 km² |
| Mã số ISO Numeric | 084 |
| Mã FIPS | BH |
| Tên miền cấp cao nhất | .bz |
| Tiền tệ | Đô la (BZD) |
| Mã vùng điện thoại | +501 |
| Mã quốc gia | +501 |
| Ngôn ngữ | EN-BZ (en-BZ), ES (es) |
| Các quốc gia lân cận | 🇬🇹 Guatemala, 🇲🇽 México |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Belize
Năm nay, Belize tổ chức 14 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Easter Monday vào ngày 06 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Holy Saturday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Belize để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Easter Monday • Monday
- Labour Day • Friday
- Emancipation Day • Saturday
- Saint George's Caye Day • Thursday
- Independence Day • Monday
- Indigenous Peoples' Resistance Day • Monday
- Garifuna Settlement Day • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday