Thời gian hiện tại trong Guatemala 🇬🇹
Thành phố thủ đô: Thành phố Guatemala
- Thành phố Guatemala (Dân số 3,000,000)
- Villa Nueva (Dân số 618,397)
- Mixco (Dân số 465,773)
- Cobán (Dân số 212,047)
- Quetzaltenango (Dân số 180,706)
Mã ISO Alpha-2: GT
Mã ISO Alpha-3: GTM
Các múi giờ: CST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Guatemala
- Amatitlán Sat 18:36:26
- Chichicastenango Sat 18:36:26
- Chimaltenango Sat 18:36:26
- Chinautla Sat 18:36:26
- Chiquimula Sat 18:36:26
- Coatepeque Sat 18:36:26
- Cobán Sat 18:36:26
- Escuintla Sat 18:36:26
- Huehuetenango Sat 18:36:26
- Jutiapa Sat 18:36:26
- Malacatán Sat 18:36:26
- Mazatenango Sat 18:36:26
- Mixco Sat 18:36:26
- Panzos Sat 18:36:26
- Petapa Sat 18:36:26
- Puerto Barrios Sat 18:36:26
- Retalhuleu Sat 18:36:26
- San José Pinula Sat 18:36:26
- San Juan Sacatepéquez Sat 18:36:26
- Santa Catarina Pinula Sat 18:36:26
- Santa Cruz del Quiché Sat 18:36:26
- Santa Lucía Cotzumalguapa Sat 18:36:26
- Thành phố Guatemala Sat 18:36:26
- Totonicapán Sat 18:36:26
- Villa Canales Sat 18:36:26
- Villa Nueva Sat 18:36:26
- Xalapa Sat 18:36:26
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Amatitlán | Sat 18:36:26 |
| Chichicastenango | Sat 18:36:26 |
| Chimaltenango | Sat 18:36:26 |
| Chinautla | Sat 18:36:26 |
| Chiquimula | Sat 18:36:26 |
| Coatepeque | Sat 18:36:26 |
| Cobán | Sat 18:36:26 |
| Escuintla | Sat 18:36:26 |
| Huehuetenango | Sat 18:36:26 |
| Jutiapa | Sat 18:36:26 |
| Malacatán | Sat 18:36:26 |
| Mazatenango | Sat 18:36:26 |
| Mixco | Sat 18:36:26 |
| Panzos | Sat 18:36:26 |
| Petapa | Sat 18:36:26 |
| Puerto Barrios | Sat 18:36:26 |
| Retalhuleu | Sat 18:36:26 |
| San José Pinula | Sat 18:36:26 |
| San Juan Sacatepéquez | Sat 18:36:26 |
| Santa Catarina Pinula | Sat 18:36:26 |
| Santa Cruz del Quiché | Sat 18:36:26 |
| Santa Lucía Cotzumalguapa | Sat 18:36:26 |
| Thành phố Guatemala | Sat 18:36:26 |
| Totonicapán | Sat 18:36:26 |
| Villa Canales | Sat 18:36:26 |
| Villa Nueva | Sat 18:36:26 |
| Xalapa | Sat 18:36:26 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Guatemala
- America/Guatemala Sat 18:36:26
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Guatemala | Sat 18:36:26 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Guatemala
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Guatemala và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Guatemala (28 Vị trí)
-
Amatitlán
5:52 AM5:50 PM
-
Chichicastenango
5:54 AM5:52 PM
-
Chimaltenango
5:53 AM5:50 PM
-
Chinautla
5:52 AM5:49 PM
-
Chiquimula
5:48 AM5:45 PM
-
Coatepeque
5:57 AM5:55 PM
-
Cobán
5:51 AM5:48 PM
-
Escuintla
5:53 AM5:50 PM
-
Huehuetenango
5:56 AM5:53 PM
-
Jutiapa
5:49 AM5:47 PM
-
Malacatán
5:58 AM5:55 PM
-
Mazatenango
5:55 AM5:53 PM
-
Mixco
5:52 AM5:50 PM
-
Panzos
5:48 AM5:46 PM
-
Petapa
5:52 AM5:49 PM
-
Puerto Barrios
5:44 AM5:41 PM
-
Quetzaltenango
5:56 AM5:53 PM
-
Retalhuleu
5:56 AM5:54 PM
-
San José Pinula
5:51 AM5:49 PM
-
San Juan Sacatepéquez
5:52 AM5:50 PM
-
Santa Catarina Pinula
5:52 AM5:49 PM
-
Santa Cruz del Quiché
5:54 AM5:52 PM
-
Santa Lucía Cotzumalguapa
5:54 AM5:51 PM
-
Thành phố Guatemala
5:52 AM5:49 PM
-
Totonicapán
5:55 AM5:53 PM
-
Villa Canales
5:52 AM5:49 PM
-
Villa Nueva
5:52 AM5:50 PM
-
Xalapa
5:49 AM5:47 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Amatitlán |
5:52 AM
|
5:50 PM
|
| Chichicastenango |
5:54 AM
|
5:52 PM
|
| Chimaltenango |
5:53 AM
|
5:50 PM
|
| Chinautla |
5:52 AM
|
5:49 PM
|
| Chiquimula |
5:48 AM
|
5:45 PM
|
| Coatepeque |
5:57 AM
|
5:55 PM
|
| Cobán |
5:51 AM
|
5:48 PM
|
| Escuintla |
5:53 AM
|
5:50 PM
|
| Huehuetenango |
5:56 AM
|
5:53 PM
|
| Jutiapa |
5:49 AM
|
5:47 PM
|
| Malacatán |
5:58 AM
|
5:55 PM
|
| Mazatenango |
5:55 AM
|
5:53 PM
|
| Mixco |
5:52 AM
|
5:50 PM
|
| Panzos |
5:48 AM
|
5:46 PM
|
| Petapa |
5:52 AM
|
5:49 PM
|
| Puerto Barrios |
5:44 AM
|
5:41 PM
|
| Quetzaltenango |
5:56 AM
|
5:53 PM
|
| Retalhuleu |
5:56 AM
|
5:54 PM
|
| San José Pinula |
5:51 AM
|
5:49 PM
|
| San Juan Sacatepéquez |
5:52 AM
|
5:50 PM
|
| Santa Catarina Pinula |
5:52 AM
|
5:49 PM
|
| Santa Cruz del Quiché |
5:54 AM
|
5:52 PM
|
| Santa Lucía Cotzumalguapa |
5:54 AM
|
5:51 PM
|
| Thành phố Guatemala |
5:52 AM
|
5:49 PM
|
| Totonicapán |
5:55 AM
|
5:53 PM
|
| Villa Canales |
5:52 AM
|
5:49 PM
|
| Villa Nueva |
5:52 AM
|
5:50 PM
|
| Xalapa |
5:49 AM
|
5:47 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Guatemala (28 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Guatemala
| Dân số | 17,247,807 |
| Diện tích | 108,890 km² |
| Mã số ISO Numeric | 320 |
| Mã FIPS | GT |
| Tên miền cấp cao nhất | .gt |
| Tiền tệ | Quetzal (GTQ) |
| Mã vùng điện thoại | +502 |
| Mã quốc gia | +502 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | ES-GT (es-GT) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇿 Belize, 🇸🇻 El Salvador, 🇭🇳 Honduras, 🇲🇽 México |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Guatemala
Năm nay, Guatemala tổ chức 11 ngày lễ công cộng, với 11 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Revolution Day vào ngày 20 Oct. Ngày lễ gần đây nhất là Independence Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Guatemala để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Revolution Day • Tuesday
- All Saints' Day • Sunday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Maundy Thursday • Thursday
- Good Friday • Friday
- Holy Saturday • Saturday
- Labor Day • Saturday
- Army Day • Monday
- Assumption Day • Sunday
Giờ tại Guatemala — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Guatemala.