Thời gian hiện tại trong Guatemala 🇬🇹
Thành phố thủ đô: Thành phố Guatemala
- Thành phố Guatemala (Dân số 3,000,000)
- Villa Nueva (Dân số 618,397)
- Mixco (Dân số 465,773)
- Cobán (Dân số 212,047)
- Quetzaltenango (Dân số 180,706)
Mã ISO Alpha-2: GT
Mã ISO Alpha-3: GTM
Các múi giờ: CST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Guatemala
- Amatitlán Sun 02:55:07
- Chichicastenango Sun 02:55:07
- Chimaltenango Sun 02:55:07
- Chinautla Sun 02:55:07
- Chiquimula Sun 02:55:07
- Coatepeque Sun 02:55:07
- Cobán Sun 02:55:07
- Escuintla Sun 02:55:07
- Huehuetenango Sun 02:55:07
- Jutiapa Sun 02:55:07
- Malacatán Sun 02:55:07
- Mazatenango Sun 02:55:07
- Mixco Sun 02:55:07
- Panzos Sun 02:55:07
- Petapa Sun 02:55:07
- Puerto Barrios Sun 02:55:07
- Retalhuleu Sun 02:55:07
- San José Pinula Sun 02:55:07
- San Juan Sacatepéquez Sun 02:55:07
- Santa Catarina Pinula Sun 02:55:07
- Santa Cruz del Quiché Sun 02:55:07
- Santa Lucía Cotzumalguapa Sun 02:55:07
- Thành phố Guatemala Sun 02:55:07
- Totonicapán Sun 02:55:07
- Villa Canales Sun 02:55:07
- Villa Nueva Sun 02:55:07
- Xalapa Sun 02:55:07
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Amatitlán | Sun 02:55:07 |
| Chichicastenango | Sun 02:55:07 |
| Chimaltenango | Sun 02:55:07 |
| Chinautla | Sun 02:55:07 |
| Chiquimula | Sun 02:55:07 |
| Coatepeque | Sun 02:55:07 |
| Cobán | Sun 02:55:07 |
| Escuintla | Sun 02:55:07 |
| Huehuetenango | Sun 02:55:07 |
| Jutiapa | Sun 02:55:07 |
| Malacatán | Sun 02:55:07 |
| Mazatenango | Sun 02:55:07 |
| Mixco | Sun 02:55:07 |
| Panzos | Sun 02:55:07 |
| Petapa | Sun 02:55:07 |
| Puerto Barrios | Sun 02:55:07 |
| Retalhuleu | Sun 02:55:07 |
| San José Pinula | Sun 02:55:07 |
| San Juan Sacatepéquez | Sun 02:55:07 |
| Santa Catarina Pinula | Sun 02:55:07 |
| Santa Cruz del Quiché | Sun 02:55:07 |
| Santa Lucía Cotzumalguapa | Sun 02:55:07 |
| Thành phố Guatemala | Sun 02:55:07 |
| Totonicapán | Sun 02:55:07 |
| Villa Canales | Sun 02:55:07 |
| Villa Nueva | Sun 02:55:07 |
| Xalapa | Sun 02:55:07 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Guatemala
- America/Guatemala Sun 02:55:07
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Guatemala | Sun 02:55:07 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Guatemala
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Guatemala và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Guatemala (28 Vị trí)
-
Amatitlán
5:38 AM6:35 PM
-
Chichicastenango
5:39 AM6:38 PM
-
Chimaltenango
5:39 AM6:36 PM
-
Chinautla
5:37 AM6:35 PM
-
Chiquimula
5:33 AM6:31 PM
-
Coatepeque
5:43 AM6:40 PM
-
Cobán
5:35 AM6:36 PM
-
Escuintla
5:39 AM6:35 PM
-
Huehuetenango
5:40 AM6:40 PM
-
Jutiapa
5:36 AM6:32 PM
-
Malacatán
5:43 AM6:42 PM
-
Mazatenango
5:42 AM6:39 PM
-
Mixco
5:38 AM6:35 PM
-
Panzos
5:33 AM6:33 PM
-
Petapa
5:38 AM6:35 PM
-
Puerto Barrios
5:28 AM6:29 PM
-
Quetzaltenango
5:41 AM6:39 PM
-
Retalhuleu
5:42 AM6:39 PM
-
San José Pinula
5:37 AM6:34 PM
-
San Juan Sacatepéquez
5:38 AM6:36 PM
-
Santa Catarina Pinula
5:38 AM6:35 PM
-
Santa Cruz del Quiché
5:39 AM6:38 PM
-
Santa Lucía Cotzumalguapa
5:40 AM6:36 PM
-
Thành phố Guatemala
5:37 AM6:35 PM
-
Totonicapán
5:40 AM6:39 PM
-
Villa Canales
5:38 AM6:35 PM
-
Villa Nueva
5:38 AM6:35 PM
-
Xalapa
5:35 AM6:33 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Amatitlán |
5:38 AM
|
6:35 PM
|
| Chichicastenango |
5:39 AM
|
6:38 PM
|
| Chimaltenango |
5:39 AM
|
6:36 PM
|
| Chinautla |
5:37 AM
|
6:35 PM
|
| Chiquimula |
5:33 AM
|
6:31 PM
|
| Coatepeque |
5:43 AM
|
6:40 PM
|
| Cobán |
5:35 AM
|
6:36 PM
|
| Escuintla |
5:39 AM
|
6:35 PM
|
| Huehuetenango |
5:40 AM
|
6:40 PM
|
| Jutiapa |
5:36 AM
|
6:32 PM
|
| Malacatán |
5:43 AM
|
6:42 PM
|
| Mazatenango |
5:42 AM
|
6:39 PM
|
| Mixco |
5:38 AM
|
6:35 PM
|
| Panzos |
5:33 AM
|
6:33 PM
|
| Petapa |
5:38 AM
|
6:35 PM
|
| Puerto Barrios |
5:28 AM
|
6:29 PM
|
| Quetzaltenango |
5:41 AM
|
6:39 PM
|
| Retalhuleu |
5:42 AM
|
6:39 PM
|
| San José Pinula |
5:37 AM
|
6:34 PM
|
| San Juan Sacatepéquez |
5:38 AM
|
6:36 PM
|
| Santa Catarina Pinula |
5:38 AM
|
6:35 PM
|
| Santa Cruz del Quiché |
5:39 AM
|
6:38 PM
|
| Santa Lucía Cotzumalguapa |
5:40 AM
|
6:36 PM
|
| Thành phố Guatemala |
5:37 AM
|
6:35 PM
|
| Totonicapán |
5:40 AM
|
6:39 PM
|
| Villa Canales |
5:38 AM
|
6:35 PM
|
| Villa Nueva |
5:38 AM
|
6:35 PM
|
| Xalapa |
5:35 AM
|
6:33 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Guatemala (28 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Guatemala
| Dân số | 17,247,807 |
| Diện tích | 108,890 km² |
| Mã số ISO Numeric | 320 |
| Mã FIPS | GT |
| Tên miền cấp cao nhất | .gt |
| Tiền tệ | Quetzal (GTQ) |
| Mã vùng điện thoại | +502 |
| Mã quốc gia | +502 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | ES-GT (es-GT) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇿 Belize, 🇸🇻 El Salvador, 🇭🇳 Honduras, 🇲🇽 México |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Guatemala
Năm nay, Guatemala tổ chức 11 ngày lễ công cộng, với 11 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Assumption Day vào ngày 15 Aug. Ngày lễ gần đây nhất là Army Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Guatemala để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Assumption Day • Saturday
- Independence Day • Tuesday
- Revolution Day • Tuesday
- All Saints' Day • Sunday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Maundy Thursday • Thursday
- Good Friday • Friday
- Holy Saturday • Saturday
- Labor Day • Saturday
Giờ tại Guatemala — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Guatemala.