Thời gian hiện tại trong Guatemala 🇬🇹
Thành phố thủ đô: Thành phố Guatemala
- Thành phố Guatemala (Dân số 3,000,000)
- Villa Nueva (Dân số 618,397)
- Mixco (Dân số 465,773)
- Cobán (Dân số 212,047)
- Quetzaltenango (Dân số 180,706)
Mã ISO Alpha-2: GT
Mã ISO Alpha-3: GTM
Các múi giờ: CST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Guatemala
- Amatitlán Wed 06:39:37
- Chichicastenango Wed 06:39:37
- Chimaltenango Wed 06:39:37
- Chinautla Wed 06:39:37
- Chiquimula Wed 06:39:37
- Coatepeque Wed 06:39:37
- Cobán Wed 06:39:37
- Escuintla Wed 06:39:37
- Huehuetenango Wed 06:39:37
- Jutiapa Wed 06:39:37
- Malacatán Wed 06:39:37
- Mazatenango Wed 06:39:37
- Mixco Wed 06:39:37
- Panzos Wed 06:39:37
- Petapa Wed 06:39:37
- Puerto Barrios Wed 06:39:37
- Retalhuleu Wed 06:39:37
- San José Pinula Wed 06:39:37
- San Juan Sacatepéquez Wed 06:39:37
- Santa Catarina Pinula Wed 06:39:37
- Santa Cruz del Quiché Wed 06:39:37
- Santa Lucía Cotzumalguapa Wed 06:39:37
- Thành phố Guatemala Wed 06:39:37
- Totonicapán Wed 06:39:37
- Villa Canales Wed 06:39:37
- Villa Nueva Wed 06:39:37
- Xalapa Wed 06:39:37
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Amatitlán | Wed 06:39:37 |
| Chichicastenango | Wed 06:39:37 |
| Chimaltenango | Wed 06:39:37 |
| Chinautla | Wed 06:39:37 |
| Chiquimula | Wed 06:39:37 |
| Coatepeque | Wed 06:39:37 |
| Cobán | Wed 06:39:37 |
| Escuintla | Wed 06:39:37 |
| Huehuetenango | Wed 06:39:37 |
| Jutiapa | Wed 06:39:37 |
| Malacatán | Wed 06:39:37 |
| Mazatenango | Wed 06:39:37 |
| Mixco | Wed 06:39:37 |
| Panzos | Wed 06:39:37 |
| Petapa | Wed 06:39:37 |
| Puerto Barrios | Wed 06:39:37 |
| Retalhuleu | Wed 06:39:37 |
| San José Pinula | Wed 06:39:37 |
| San Juan Sacatepéquez | Wed 06:39:37 |
| Santa Catarina Pinula | Wed 06:39:37 |
| Santa Cruz del Quiché | Wed 06:39:37 |
| Santa Lucía Cotzumalguapa | Wed 06:39:37 |
| Thành phố Guatemala | Wed 06:39:37 |
| Totonicapán | Wed 06:39:37 |
| Villa Canales | Wed 06:39:37 |
| Villa Nueva | Wed 06:39:37 |
| Xalapa | Wed 06:39:37 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Guatemala
- America/Guatemala Wed 06:39:37
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Guatemala | Wed 06:39:37 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Guatemala
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Guatemala và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Guatemala (28 Vị trí)
-
Amatitlán
5:49 AM6:22 PM
-
Chichicastenango
5:50 AM6:24 PM
-
Chimaltenango
5:50 AM6:23 PM
-
Chinautla
5:48 AM6:22 PM
-
Chiquimula
5:44 AM6:18 PM
-
Coatepeque
5:54 AM6:27 PM
-
Cobán
5:47 AM6:22 PM
-
Escuintla
5:50 AM6:22 PM
-
Huehuetenango
5:52 AM6:26 PM
-
Jutiapa
5:46 AM6:19 PM
-
Malacatán
5:54 AM6:28 PM
-
Mazatenango
5:52 AM6:26 PM
-
Mixco
5:49 AM6:22 PM
-
Panzos
5:44 AM6:19 PM
-
Petapa
5:49 AM6:22 PM
-
Puerto Barrios
5:40 AM6:15 PM
-
Quetzaltenango
5:52 AM6:26 PM
-
Retalhuleu
5:53 AM6:26 PM
-
San José Pinula
5:48 AM6:21 PM
-
San Juan Sacatepéquez
5:49 AM6:22 PM
-
Santa Catarina Pinula
5:48 AM6:22 PM
-
Santa Cruz del Quiché
5:51 AM6:25 PM
-
Santa Lucía Cotzumalguapa
5:51 AM6:23 PM
-
Thành phố Guatemala
5:48 AM6:22 PM
-
Totonicapán
5:51 AM6:25 PM
-
Villa Canales
5:49 AM6:22 PM
-
Villa Nueva
5:49 AM6:22 PM
-
Xalapa
5:46 AM6:20 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Amatitlán |
5:49 AM
|
6:22 PM
|
| Chichicastenango |
5:50 AM
|
6:24 PM
|
| Chimaltenango |
5:50 AM
|
6:23 PM
|
| Chinautla |
5:48 AM
|
6:22 PM
|
| Chiquimula |
5:44 AM
|
6:18 PM
|
| Coatepeque |
5:54 AM
|
6:27 PM
|
| Cobán |
5:47 AM
|
6:22 PM
|
| Escuintla |
5:50 AM
|
6:22 PM
|
| Huehuetenango |
5:52 AM
|
6:26 PM
|
| Jutiapa |
5:46 AM
|
6:19 PM
|
| Malacatán |
5:54 AM
|
6:28 PM
|
| Mazatenango |
5:52 AM
|
6:26 PM
|
| Mixco |
5:49 AM
|
6:22 PM
|
| Panzos |
5:44 AM
|
6:19 PM
|
| Petapa |
5:49 AM
|
6:22 PM
|
| Puerto Barrios |
5:40 AM
|
6:15 PM
|
| Quetzaltenango |
5:52 AM
|
6:26 PM
|
| Retalhuleu |
5:53 AM
|
6:26 PM
|
| San José Pinula |
5:48 AM
|
6:21 PM
|
| San Juan Sacatepéquez |
5:49 AM
|
6:22 PM
|
| Santa Catarina Pinula |
5:48 AM
|
6:22 PM
|
| Santa Cruz del Quiché |
5:51 AM
|
6:25 PM
|
| Santa Lucía Cotzumalguapa |
5:51 AM
|
6:23 PM
|
| Thành phố Guatemala |
5:48 AM
|
6:22 PM
|
| Totonicapán |
5:51 AM
|
6:25 PM
|
| Villa Canales |
5:49 AM
|
6:22 PM
|
| Villa Nueva |
5:49 AM
|
6:22 PM
|
| Xalapa |
5:46 AM
|
6:20 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Guatemala (28 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Guatemala
| Dân số | 17,247,807 |
| Diện tích | 108,890 km² |
| Mã số ISO Numeric | 320 |
| Mã FIPS | GT |
| Tên miền cấp cao nhất | .gt |
| Tiền tệ | Quetzal (GTQ) |
| Mã vùng điện thoại | +502 |
| Mã quốc gia | +502 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | ES-GT (es-GT) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇿 Belize, 🇸🇻 El Salvador, 🇭🇳 Honduras, 🇲🇽 México |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Guatemala
Năm nay, Guatemala tổ chức 11 ngày lễ công cộng, với 11 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Independence Day vào ngày 15 Sep. Ngày lễ gần đây nhất là Assumption Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Guatemala để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Independence Day • Tuesday
- Revolution Day • Tuesday
- All Saints' Day • Sunday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Maundy Thursday • Thursday
- Good Friday • Friday
- Holy Saturday • Saturday
- Labor Day • Saturday
- Army Day • Monday
Giờ tại Guatemala — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Guatemala.