Thời gian hiện tại trong Bhutan 🇧🇹
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Bhutan
- Thimphu Wed 10:15:48
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Thimphu | Wed 10:15:48 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Bhutan
- Asia/Thimbu Wed 10:15:48
- Asia/Thimphu Wed 10:15:48
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Thimbu | Wed 10:15:48 |
| Asia/Thimphu | Wed 10:15:48 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Bhutan (5 Vị trí)
-
Pemagatshel
5:04 AM6:37 PM
-
Phuntsholing
5:12 AM6:45 PM
-
Punākha
5:09 AM6:44 PM
-
Thimphu
5:10 AM6:45 PM
-
Tsirang
5:09 AM6:42 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Pemagatshel |
5:04 AM
|
6:37 PM
|
| Phuntsholing |
5:12 AM
|
6:45 PM
|
| Punākha |
5:09 AM
|
6:44 PM
|
| Thimphu |
5:10 AM
|
6:45 PM
|
| Tsirang |
5:09 AM
|
6:42 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Bhutan (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Bhutan
| Dân số | 754,394 |
| Diện tích | 47,000 km² |
| Mã số ISO Numeric | 064 |
| Mã FIPS | BT |
| Tên miền cấp cao nhất | .bt |
| Tiền tệ | Ngultrum (BTN) |
| Mã vùng điện thoại | +975 |
| Mã quốc gia | +975 |
| Ngôn ngữ | DZ (dz) |
| Các quốc gia lân cận | 🇮🇳 Ấn Độ, 🇨🇳 Trung Quốc |