Thời gian hiện tại trong Các đảo nhỏ ngoài khơi của Hoa Kỳ 🇺🇲
- Không có Thủ đô (Quản lý từ Washington D.C.) (Dân số 300)
Mã ISO Alpha-2: UM
Mã ISO Alpha-3: UMI
Múi giờ IANA: Pacific/Johnston (UTC−10:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Các đảo nhỏ ngoài khơi của Hoa Kỳ
- Không có Thủ đô (Quản lý từ Washington D.C.) Mon 06:23:46
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Không có Thủ đô (Quản lý từ Washington D.C.) | Mon 06:23:46 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Các đảo nhỏ ngoài khơi của Hoa Kỳ
- Pacific/Johnston Sun 08:23:46
- Pacific/Midway Sun 07:23:46
- Pacific/Pago_Pago Sun 07:23:46
- Pacific/Tarawa Mon 06:23:46
- Pacific/Wake Mon 06:23:46
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Pacific/Johnston | Sun 08:23:46 |
| Pacific/Midway | Sun 07:23:46 |
| Pacific/Pago_Pago | Sun 07:23:46 |
| Pacific/Tarawa | Mon 06:23:46 |
| Pacific/Wake | Mon 06:23:46 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Các đảo nhỏ ngoài khơi của Hoa Kỳ
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Các đảo nhỏ ngoài khơi của Hoa Kỳ và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Các đảo nhỏ ngoài khơi của Hoa Kỳ (1 Vị trí)
-
Không có Thủ đô (Quản lý từ Washington D.C.)
6:49 AM7:06 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Không có Thủ đô (Quản lý từ Washington D.C.) |
6:49 AM
|
7:06 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Các đảo nhỏ ngoài khơi của Hoa Kỳ (1 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
Thông tin về Các đảo nhỏ ngoài khơi của Hoa Kỳ
| Dân số | 0 |
| Diện tích | 0 km² |
| Mã số ISO Numeric | 581 |
| Tên miền cấp cao nhất | .um |
| Tiền tệ | Đô la (USD) |
| Mã vùng điện thoại | +1 |
| Mã quốc gia | +1 |
| Ngôn ngữ | EN-UM (en-UM) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Các đảo nhỏ ngoài khơi của Hoa Kỳ
Năm nay, Các đảo nhỏ ngoài khơi của Hoa Kỳ tổ chức 11 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Memorial Day vào ngày 25 May. Ngày lễ gần đây nhất là Washington's Birthday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Các đảo nhỏ ngoài khơi của Hoa Kỳ để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Memorial Day • Monday
- Juneteenth National Independence Day • Friday
- Independence Day (observed) • Friday
- Independence Day • Saturday
- Labor Day • Monday
- Veterans Day • Wednesday
- Thanksgiving Day • Thursday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- Martin Luther King Jr. Day • Monday