Thời gian hiện tại trong Cộng hòa Dominica 🇩🇴
Thành phố thủ đô: Santo Domingo
- Santo Domingo (Dân số 3,000,000)
- Santiago de los Caballeros (Dân số 1,200,000)
- Santo Domingo Tây (Dân số 701,269)
- Santo Domingo Este (Dân số 700,000)
- San Pedro de Macorís (Dân số 217,899)
Mã ISO Alpha-2: DO
Mã ISO Alpha-3: DOM
Múi giờ IANA: America/Santo_Domingo (UTC−04:00)
Các múi giờ: AST
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Cộng hòa Dominica
- Bella Vista Tue 15:34:47
- Bonao Tue 15:34:47
- Concepción de La Vega Tue 15:34:47
- Puerto Plata Tue 15:34:47
- Punta Cana Tue 15:34:47
- Salvaleón de Higüey Tue 15:34:47
- San Francisco de Macorís Tue 15:34:47
- San Juan de la Maguana Tue 15:34:47
- Santa Cruz de Barahona Tue 15:34:47
- Santiago de los Caballeros Tue 15:34:47
- Santo Domingo Tue 15:34:47
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Bella Vista | Tue 15:34:47 |
| Bonao | Tue 15:34:47 |
| Concepción de La Vega | Tue 15:34:47 |
| Puerto Plata | Tue 15:34:47 |
| Punta Cana | Tue 15:34:47 |
| Salvaleón de Higüey | Tue 15:34:47 |
| San Francisco de Macorís | Tue 15:34:47 |
| San Juan de la Maguana | Tue 15:34:47 |
| Santa Cruz de Barahona | Tue 15:34:47 |
| Santiago de los Caballeros | Tue 15:34:47 |
| Santo Domingo | Tue 15:34:47 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Cộng hòa Dominica
- America/Santo_Domingo Tue 15:34:47
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Santo_Domingo | Tue 15:34:47 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Cộng hòa Dominica
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Cộng hòa Dominica và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Cộng hòa Dominica (15 Vị trí)
-
Bella Vista
7:13 AM6:17 PM
-
Bonao
7:16 AM6:18 PM
-
Concepción de La Vega
7:17 AM6:18 PM
-
La Romana
7:09 AM6:13 PM
-
Puerto Plata
7:19 AM6:18 PM
-
Punta Cana
7:07 AM6:11 PM
-
Salvaleón de Higüey
7:09 AM6:12 PM
-
San Francisco de Macorís
7:16 AM6:17 PM
-
San Juan de la Maguana
7:19 AM6:22 PM
-
San Pedro de Macorís
7:11 AM6:15 PM
-
Santa Cruz de Barahona
7:17 AM6:22 PM
-
Santiago de los Caballeros
7:18 AM6:18 PM
-
Santo Domingo
7:13 AM6:17 PM
-
Santo Domingo Este
7:13 AM6:17 PM
-
Santo Domingo Tây
7:13 AM6:17 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bella Vista |
7:13 AM
|
6:17 PM
|
| Bonao |
7:16 AM
|
6:18 PM
|
| Concepción de La Vega |
7:17 AM
|
6:18 PM
|
| La Romana |
7:09 AM
|
6:13 PM
|
| Puerto Plata |
7:19 AM
|
6:18 PM
|
| Punta Cana |
7:07 AM
|
6:11 PM
|
| Salvaleón de Higüey |
7:09 AM
|
6:12 PM
|
| San Francisco de Macorís |
7:16 AM
|
6:17 PM
|
| San Juan de la Maguana |
7:19 AM
|
6:22 PM
|
| San Pedro de Macorís |
7:11 AM
|
6:15 PM
|
| Santa Cruz de Barahona |
7:17 AM
|
6:22 PM
|
| Santiago de los Caballeros |
7:18 AM
|
6:18 PM
|
| Santo Domingo |
7:13 AM
|
6:17 PM
|
| Santo Domingo Este |
7:13 AM
|
6:17 PM
|
| Santo Domingo Tây |
7:13 AM
|
6:17 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Cộng hòa Dominica (15 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Cộng hòa Dominica
| Dân số | 10,627,165 |
| Diện tích | 48,730 km² |
| Mã số ISO Numeric | 214 |
| Mã FIPS | DR |
| Tên miền cấp cao nhất | .do |
| Tiền tệ | Trọng lượng (DOP) |
| Mã vùng điện thoại | ++1-809 and 1-829 |
| Mã quốc gia | ++1-809 and 1-829 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | ES-DO (es-DO) |
| Các quốc gia lân cận | 🇭🇹 Haiti |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Cộng hòa Dominica
Năm nay, Cộng hòa Dominica tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 12 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Lady of Altagracia vào ngày 21 Jan. Ngày lễ gần đây nhất là Epiphany. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Cộng hòa Dominica để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Lady of Altagracia • Wednesday
- Juan Pablo Duarte Day • Monday
- Independence Day • Friday
- Good Friday • Friday
- Labor Day • Monday
- Corpus Christi • Thursday
- Restoration Day • Sunday
- Our Lady of Mercedes Day • Thursday
- Constitution Day • Monday
- Christmas Day • Friday