Thời gian hiện tại trong Haiti 🇭🇹
Thành phố thủ đô: Port-au-Prince
- Port-au-Prince (Dân số 1,200,000)
- Carrefour (Dân số 442,156)
- Delmas 73 (Dân số 382,920)
- Port-de-Paix (Dân số 306,217)
- Pétionville (Dân số 283,052)
Mã ISO Alpha-2: HT
Mã ISO Alpha-3: HTI
Các múi giờ: EST, Giờ Đông Mạng
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Haiti
- Cap-Haïtien Thu 22:45:26
- Croix-des-Bouquets Thu 22:45:26
- Gonaïves Thu 22:45:26
- Jacmel Thu 22:45:26
- Jérémie Thu 22:45:26
- Léogâne Thu 22:45:26
- Les Cayes Thu 22:45:26
- Miragoâne Thu 22:45:26
- Port-au-Prince Thu 22:45:26
- Saint-Michel de l'Atalaye Thu 22:45:26
- Tigwav Thu 22:45:26
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Cap-Haïtien | Thu 22:45:26 |
| Croix-des-Bouquets | Thu 22:45:26 |
| Gonaïves | Thu 22:45:26 |
| Jacmel | Thu 22:45:26 |
| Jérémie | Thu 22:45:26 |
| Léogâne | Thu 22:45:26 |
| Les Cayes | Thu 22:45:26 |
| Miragoâne | Thu 22:45:26 |
| Port-au-Prince | Thu 22:45:26 |
| Saint-Michel de l'Atalaye | Thu 22:45:26 |
| Tigwav | Thu 22:45:26 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Haiti
- America/Port-au-Prince Thu 22:45:26
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| America/Port-au-Prince | Thu 22:45:26 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Haiti
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Haiti và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Haiti (15 Vị trí)
-
Cap-Haïtien
6:11 AM7:19 PM
-
Carrefour
6:14 AM7:18 PM
-
Croix-des-Bouquets
6:13 AM7:17 PM
-
Delmas 73
6:13 AM7:18 PM
-
Gonaïves
6:13 AM7:21 PM
-
Jacmel
6:15 AM7:18 PM
-
Jérémie
6:20 AM7:25 PM
-
Léogâne
6:15 AM7:19 PM
-
Les Cayes
6:20 AM7:23 PM
-
Miragoâne
6:17 AM7:21 PM
-
Pétionville
6:13 AM7:17 PM
-
Port-au-Prince
6:13 AM7:18 PM
-
Port-de-Paix
6:13 AM7:22 PM
-
Saint-Michel de l'Atalaye
6:12 AM7:19 PM
-
Tigwav
6:16 AM7:20 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Cap-Haïtien |
6:11 AM
|
7:19 PM
|
| Carrefour |
6:14 AM
|
7:18 PM
|
| Croix-des-Bouquets |
6:13 AM
|
7:17 PM
|
| Delmas 73 |
6:13 AM
|
7:18 PM
|
| Gonaïves |
6:13 AM
|
7:21 PM
|
| Jacmel |
6:15 AM
|
7:18 PM
|
| Jérémie |
6:20 AM
|
7:25 PM
|
| Léogâne |
6:15 AM
|
7:19 PM
|
| Les Cayes |
6:20 AM
|
7:23 PM
|
| Miragoâne |
6:17 AM
|
7:21 PM
|
| Pétionville |
6:13 AM
|
7:17 PM
|
| Port-au-Prince |
6:13 AM
|
7:18 PM
|
| Port-de-Paix |
6:13 AM
|
7:22 PM
|
| Saint-Michel de l'Atalaye |
6:12 AM
|
7:19 PM
|
| Tigwav |
6:16 AM
|
7:20 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Haiti (15 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Haiti
| Dân số | 11,123,176 |
| Diện tích | 27,750 km² |
| Mã số ISO Numeric | 332 |
| Mã FIPS | HA |
| Tên miền cấp cao nhất | .ht |
| Tiền tệ | Gourde (HTG) |
| Mã vùng điện thoại | +509 |
| Mã quốc gia | +509 |
| Định dạng mã bưu chính | HT#### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(?:HT)*(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | FR-HT (fr-HT), HT (ht) |
| Các quốc gia lân cận | 🇩🇴 Cộng hòa Dominica |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Haiti
Năm nay, Haiti tổ chức 16 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Corpus Christi vào ngày 04 Jun. Ngày lễ gần đây nhất là Flag Day and University Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Haiti để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Corpus Christi • Thursday
- Assumption Day • Saturday
- Death of Dessalines • Saturday
- All Saints' Day • Sunday
- Day of the Dead • Monday
- Armed Forces Day; Commemoration of the Battle of Vertieres • Wednesday
- Christmas Day • Friday
- National Independence Day; New Year's Day • Friday
- Ancestry Day • Saturday
- Carnival • Sunday